Clock,Timing & Frequency Management

: Tìm Thấy 20 Sản Phẩm
Bộ Lọc đã áp dụng
Nhà Sản Xuất
= EPSON
1 Đã Chọn Bộ Lọc
Tìm Thấy 20 Sản Phẩm Xin hãy ấn vào nút “Áp Dụng Bộ Lọc” để cập nhật kết quả
Tối Thiểu/Tối Đa Tình Trạng

Khi ô Duy Trì Đăng Nhập được đánh dấu, chúng tôi sẽ lưu các tham chiếu bộ lọc mới nhất của bạn cho các tìm kiếm trong tương lai

Tuân Thủ
Tối Thiểu/Tối Đa Nhà Sản Xuất
Đóng gói

Hiện tại chưa thể hiển thị giá hợp đồng. Giá hiển thị là giá bán lẻ tiêu chuẩn, giá hợp đồng sẽ áp dụng cho các đơn hàng đã đặt khi được xử lý.

Bộ Lọc đã áp dụng
Nhà Sản Xuất
= EPSON
So Sánh Được Chọn So Sánh (0)
  Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất Mã Đơn Hàng Mô Tả / Nhà Sản Xuất
Tình Trạng Giá cho
Giá
Số Lượng
 
 
X1B000232000112 RX6110SA B
X1B000232000112 RX6110SA B - RTC IC, Calendar, 1.6 V to 5.5 V, SOP, 14Pins, I2C, SPI

2445808

RTC IC, Calendar, 1.6 V to 5.5 V, SOP, 14Pins, I2C, SPI

EPSON

RTC/CALENDAR, RX6110SA, I2C/SPI, SOP-14; Date Format:-; Clock Format:-; Clock IC Type:Alarm RTC; Supply Voltage Min:1.6V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:SOP; No. of Pins:14Pins; IC Interface Type:I2C, SPI; Operating Temperature Min:-40°C; O

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:2445808
2445808RL trong Xoay Vòng

1+ US$5.39

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
X1B000301000212 RX8900CE UB
X1B000301000212 RX8900CE UB - RTC IC, Calendar, 2.5 V to 5.5 V, 14Pins, I2C

2445809

RTC IC, Calendar, 2.5 V to 5.5 V, 14Pins, I2C

EPSON

RTC/CALENDAR, RX8900CE UB, I2C, SMD; Date Format:-; Clock Format:-; Clock IC Type:Alarm RTC; Supply Voltage Min:2.5V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:-; No. of Pins:14Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Te

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:2445809
2445809RL trong Xoay Vòng

1+ US$5.34

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
X1B000311000112 RX8130CE B
X1B000311000112 RX8130CE B - RTC IC, XTAL, 1.25 V to 5 V, 10Pins, I2C

2478574

RTC IC, XTAL, 1.25 V to 5 V, 10Pins, I2C

EPSON

RTC, 32.768KHZ, I2C, SMD; Date Format:-; Clock Format:-; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:1.25V; Supply Voltage Max:5V; Clock IC Case Style:-; No. of Pins:10Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:2478574
2478574RL trong Xoay Vòng

1+ US$2.92

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
X1B000242000112 RX8010SJ B
X1B000242000112 RX8010SJ B - RTC IC, Calendar, 1.6 V to 5.5 V, SOP, 8Pins, I2C

2445807

RTC IC, Calendar, 1.6 V to 5.5 V, SOP, 8Pins, I2C

EPSON

RTC/CALENDAR, RX8010SJ, I2C, SOP-8; Date Format:-; Clock Format:-; Clock IC Type:Alarm RTC; Supply Voltage Min:1.6V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:SOP; No. of Pins:8Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Te

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:2445807
2445807RL trong Xoay Vòng

1+ US$3.74

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
X1B000301000112 RX8900CE UA
X1B000301000112 RX8900CE UA - RTC, -40 TO 85DEG C

3253613

RTC, -40 TO 85DEG C

EPSON

RTC, -40 TO 85DEG C;

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$7.31

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
Q418564C20005 RX-8564LC
Q418564C20005 RX-8564LC - RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.8 V to 5.5 V, VSOJ, 12Pins, I2C

1278031RL

RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.8 V to 5.5 V, VSOJ, 12Pins, I2C

EPSON

RTC I2C BUS INTERFACE, SMD, VSOJ-12; Date Format:YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs; Clock Format:12Hr / 24Hr; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:1.8V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:VSOJ; No. of Pins:12Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Tempera

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Xoay Vòng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1278031RL
1278031 trong Cắt Băng

1+ US$7.37

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 100 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 100 Nhiều: 1
Q418564710001 RTC-8564JE
Q418564710001 RTC-8564JE - RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.8 V to 5.5 V, VSOJ, 20Pins, I2C

1278029RL

RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.8 V to 5.5 V, VSOJ, 20Pins, I2C

EPSON

RTC I2C BUS INTERFACE, SMD, VSOJ-20; Date Format:YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs; Clock Format:12Hr / 24Hr; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:1.8V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:VSOJ; No. of Pins:20Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Tempera

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Xoay Vòng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1278029RL
1278029 trong Cắt Băng

1+ US$11.04

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 100 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 100 Nhiều: 1
Q418564C20005 RX-8564LC
Q418564C20005 RX-8564LC - RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.8 V to 5.5 V, VSOJ, 12Pins, I2C

1278031

RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.8 V to 5.5 V, VSOJ, 12Pins, I2C

EPSON

RTC I2C BUS INTERFACE, SMD, VSOJ-12; Date Format:YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs; Clock Format:12Hr / 24Hr; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:1.8V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:VSOJ; No. of Pins:12Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Tempera

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1278031
1278031RL trong Xoay Vòng

1+ US$7.37

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
Q418564710001 RTC-8564JE
Q418564710001 RTC-8564JE - RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.8 V to 5.5 V, VSOJ, 20Pins, I2C

1278029

RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.8 V to 5.5 V, VSOJ, 20Pins, I2C

EPSON

RTC I2C BUS INTERFACE, SMD, VSOJ-20; Date Format:YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs; Clock Format:12Hr / 24Hr; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:1.8V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:VSOJ; No. of Pins:20Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Tempera

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1278029
1278029RL trong Xoay Vòng

1+ US$11.04

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
X1B000242000112 RX8010SJ B
X1B000242000112 RX8010SJ B - RTC IC, Calendar, 1.6 V to 5.5 V, SOP, 8Pins, I2C

2445807RL

RTC IC, Calendar, 1.6 V to 5.5 V, SOP, 8Pins, I2C

EPSON

RTC/CALENDAR, RX8010SJ, I2C, SOP-8; Date Format:-; Clock Format:-; Clock IC Type:Alarm RTC; Supply Voltage Min:1.6V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:SOP; No. of Pins:8Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Te

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Xoay Vòng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:2445807RL
2445807 trong Cắt Băng

1+ US$3.74

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 100 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 100 Nhiều: 1
X1B000301000212 RX8900CE UB
X1B000301000212 RX8900CE UB - RTC IC, Calendar, 2.5 V to 5.5 V, 14Pins, I2C

2445809RL

RTC IC, Calendar, 2.5 V to 5.5 V, 14Pins, I2C

EPSON

RTC/CALENDAR, RX8900CE UB, I2C, SMD; Date Format:-; Clock Format:-; Clock IC Type:Alarm RTC; Supply Voltage Min:2.5V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:-; No. of Pins:14Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Te

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Xoay Vòng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:2445809RL
2445809 trong Cắt Băng

1+ US$5.34

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 100 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 100 Nhiều: 1
X1B000232000112 RX6110SA B
X1B000232000112 RX6110SA B - RTC IC, Calendar, 1.6 V to 5.5 V, SOP, 14Pins, I2C, SPI

2445808RL

RTC IC, Calendar, 1.6 V to 5.5 V, SOP, 14Pins, I2C, SPI

EPSON

RTC/CALENDAR, RX6110SA, I2C/SPI, SOP-14; Date Format:-; Clock Format:-; Clock IC Type:Alarm RTC; Supply Voltage Min:1.6V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:SOP; No. of Pins:14Pins; IC Interface Type:I2C, SPI; Operating Temperature Min:-40°C; O

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Xoay Vòng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:2445808RL
2445808 trong Cắt Băng

1+ US$5.39

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 100 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 100 Nhiều: 1
X1B000311000112 RX8130CE B
X1B000311000112 RX8130CE B - RTC IC, XTAL, 1.25 V to 5 V, 10Pins, I2C

2478574RL

RTC IC, XTAL, 1.25 V to 5 V, 10Pins, I2C

EPSON

RTC, 32.768KHZ, I2C, SMD; Date Format:-; Clock Format:-; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:1.25V; Supply Voltage Max:5V; Clock IC Case Style:-; No. of Pins:10Pins; IC Interface Type:I2C; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Xoay Vòng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:2478574RL
2478574 trong Cắt Băng

1+ US$2.92

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 100 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 100 Nhiều: 1
X1B000371000212 RX8804CE XB
X1B000371000212 RX8804CE XB - RTC, -40 TO 105DEG C

3253614

RTC, -40 TO 105DEG C

EPSON

RTC, -40 TO 105DEG C;

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$4.83

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
X1B000371000112 RX8804CE XA
X1B000371000112 RX8804CE XA - RTC, -40 TO 105DEG C

3253615

RTC, -40 TO 105DEG C

EPSON

RTC, -40 TO 105DEG C;

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$5.39

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
X1B000421000212
X1B000421000212 - Real Time Clock, I2C, 1.6 V to 5.5 V, 10 Pins, -40 °C to 85 °C

3783068

Real Time Clock, I2C, 1.6 V to 5.5 V, 10 Pins, -40 °C to 85 °C

EPSON

REAL TIME CLOCK, 32.768KHZ, I2C, SOIC-8;

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$1.69 10+ US$1.46 25+ US$1.44 50+ US$1.33 100+ US$1.24 250+ US$1.22 1250+ US$1.20 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
Q427301810002 RTC-7301SF
Q427301810002 RTC-7301SF - RTC 4BIT SERIAL RTC, SMD, SSOP24

1278033

RTC 4BIT SERIAL RTC, SMD, SSOP24

EPSON

RTC 4BIT SERIAL RTC, SMD, SSOP24; Date Format:YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs; Clock Format:12Hr / 24Hr; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:2.4V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:SSOP; No. of Pins:24Pins; IC Interface Type:Parallel; Operating Tempe

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$15.22

Vật Phẩm Hạn Chế
Q427242310007 RTC-72423
Q427242310007 RTC-72423 - RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 4.5 V to 5.5 V, SOIC, 24Pins

1216229

RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 4.5 V to 5.5 V, SOIC, 24Pins

EPSON

IC, RTC, SMD, 72423, SOIC24; Date Format:YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs; Clock Format:12Hr / 24Hr; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:4.5V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:SOIC; No. of Pins:24Pins; IC Interface Type:-; Operating Temperature Min:-

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$16.86 3+ US$15.91 5+ US$14.55 10+ US$13.91 20+ US$13.30

Vật Phẩm Hạn Chế
Q427242110002 RTC-72421B
Q427242110002 RTC-72421B - RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 4.5 V to 5.5 V, DIP, 18Pins

1216228

RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 4.5 V to 5.5 V, DIP, 18Pins

EPSON

IC, RTC, 72421, DIP18; Date Format:YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs; Clock Format:12Hr / 24Hr; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:4.5V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:DIP; No. of Pins:18Pins; IC Interface Type:-; Operating Temperature Min:-40°C; O

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$15.32

Vật Phẩm Hạn Chế
Q414045510001 RX-4045SA AA
Q414045510001 RX-4045SA AA - RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.7 V to 5.5 V, SOP, 14Pins, Serial

1278032

RTC IC, YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs, 12Hr / 24Hr, 1.7 V to 5.5 V, SOP, 14Pins, Serial

EPSON

RTC HI STABILITY SERIAL, SMD, SOP14; Date Format:YYYY:MM:DD:Hr:Min:Secs; Clock Format:12Hr / 24Hr; Clock IC Type:RTC; Supply Voltage Min:1.7V; Supply Voltage Max:5.5V; Clock IC Case Style:SOP; No. of Pins:14Pins; IC Interface Type:Serial; Operating Tempe

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$15.99

Vật Phẩm Hạn Chế