Crystals & Oscillators

: Tìm Thấy 9,150 Sản Phẩm
Danh Mục
0 Đã Chọn Bộ Lọc
Tìm Thấy 9,150 Sản Phẩm Xin hãy ấn vào nút “Áp Dụng Bộ Lọc” để cập nhật kết quả
Tiếp tục áp dụng bộ lọc hoặc Hiện kết quả Hiện kết quả
Tối Thiểu/Tối Đa Tình Trạng

Khi ô Duy Trì Đăng Nhập được đánh dấu, chúng tôi sẽ lưu các tham chiếu bộ lọc mới nhất của bạn cho các tìm kiếm trong tương lai

Tuân Thủ
Tối Thiểu/Tối Đa Nhà Sản Xuất
Đóng gói

Hiện tại chưa thể hiển thị giá hợp đồng. Giá hiển thị là giá bán lẻ tiêu chuẩn, giá hợp đồng sẽ áp dụng cho các đơn hàng đã đặt khi được xử lý.

So Sánh Được Chọn So Sánh (0)
  Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất Mã Đơn Hàng Mô Tả / Nhà Sản Xuất
Tình Trạng Giá cho
Giá
Số Lượng
 
 
7W-32.000MBB-T
7W-32.000MBB-T - Oscillator, 32 MHz, 50 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

1842123

Oscillator, 32 MHz, 50 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

TXC

OSC, 32.000MHZ, 3.3V, SMD, 7.0X5.0; Frequency Nom:32MHz; Frequency Stability + / -:50ppm; Oscillator Case:SMD, 7mm x 5mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7W Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator Output

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$1.78 10+ US$1.68 50+ US$1.65 100+ US$1.43 1000+ US$1.17

Vật Phẩm Hạn Chế
7W-4.000MBA-T
7W-4.000MBA-T - Oscillator, 4 MHz, 25 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

1842132

Oscillator, 4 MHz, 25 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

TXC

OSC, 4.000MHZ, 3.3V, SMD, 7.0X5.0; Frequency Nom:4MHz; Frequency Stability + / -:25ppm; Oscillator Case:SMD, 7mm x 5mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7W Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator Output C

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1842132
1842132RL trong Xoay Vòng

1+ US$2.17 10+ US$2.08 50+ US$2.03 100+ US$1.74 500+ US$1.69 1000+ US$1.48 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế
7W-40.000MBA-T
7W-40.000MBA-T - Oscillator, 40 MHz, 25 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

1842137

Oscillator, 40 MHz, 25 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

TXC

OSC, 40.000MHZ, 3.3V, SMD, 7.0X5.0; Frequency Nom:40MHz; Frequency Stability + / -:25ppm; Oscillator Case:SMD, 7mm x 5mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7W Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator Output

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1842137
1842137RL trong Xoay Vòng

1+ US$2.21 10+ US$2.12 50+ US$2.07 100+ US$1.77 500+ US$1.72 1000+ US$1.45 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế
7W-48.000MBA-T
7W-48.000MBA-T - Oscillator, 48 MHz, 25 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

1842139

Oscillator, 48 MHz, 25 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

TXC

OSC, 48.000MHZ, 3.3V, SMD, 7.0X5.0; Frequency Nom:48MHz; Frequency Stability + / -:25ppm; Oscillator Case:SMD, 7mm x 5mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7W Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator Output

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$1.84 10+ US$1.76 50+ US$1.71 100+ US$1.48

Vật Phẩm Hạn Chế
7W-50.000MBA-T
7W-50.000MBA-T - Oscillator, 50 MHz, 25 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

1842143RL

Oscillator, 50 MHz, 25 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

TXC

OSC, 50.000MHZ, 3.3V, SMD, 7.0X5.0; Frequency Nom:50MHz; Frequency Stability + / -:25ppm; Oscillator Case:SMD, 7mm x 5mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7W Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator Output

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Xoay Vòng

1+ US$2.08

Vật Phẩm Hạn Chế
7W-60.000MBB-T
7W-60.000MBB-T - Oscillator, 60 MHz, 50 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

1842148

Oscillator, 60 MHz, 50 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

TXC

OSC, 60.000MHZ, 3.3V, SMD, 7.0X5.0; Frequency Nom:60MHz; Frequency Stability + / -:50ppm; Oscillator Case:SMD, 7mm x 5mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7W Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator Output

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$1.74 10+ US$1.71 50+ US$1.69 100+ US$1.67 500+ US$1.60 1000+ US$1.42 2000+ US$1.30 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế
7W-66.6666MBB-T
7W-66.6666MBB-T - Oscillator, 66.6666 MHz, 50 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

1842149

Oscillator, 66.6666 MHz, 50 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

TXC

OSC, 66.6666MHZ, 3.3V, SMD, 7.0X5.0; Frequency Nom:66.6666MHz; Frequency Stability + / -:50ppm; Oscillator Case:SMD, 7mm x 5mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7W Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$1.95 10+ US$1.87 50+ US$1.83 100+ US$1.57

Vật Phẩm Hạn Chế
7W-8.000MBB-T
7W-8.000MBB-T - Oscillator, 8 MHz, 50 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

1842154

Oscillator, 8 MHz, 50 ppm, SMD, 7mm x 5mm, 3.3 V, 7W Series

TXC

OSC, 8.000MHZ, 3.3V, SMD, 7.0X5.0; Frequency Nom:8MHz; Frequency Stability + / -:50ppm; Oscillator Case:SMD, 7mm x 5mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7W Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator Output C

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$1.74

Vật Phẩm Hạn Chế
7X-24.576MBB-T
7X-24.576MBB-T - Oscillator, 24.576 MHz, 50 ppm, SMD, 3.2mm x 2.5mm, 3.3 V, 7X Series

1842165

Oscillator, 24.576 MHz, 50 ppm, SMD, 3.2mm x 2.5mm, 3.3 V, 7X Series

TXC

OSC, 24.576MHZ, 3.3V, SMD, 3.2X2.5; Frequency Nom:24.576MHz; Frequency Stability + / -:50ppm; Oscillator Case:SMD, 3.2mm x 2.5mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7X Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillato

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1842165
1842165RL trong Xoay Vòng

5+ US$1.79 50+ US$1.76 100+ US$1.51 500+ US$1.46 1000+ US$1.24

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 5 vật phẩm Bội số của 5 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 5 Nhiều: 5
7X-25.000MBB-T
7X-25.000MBB-T - Oscillator, 25 MHz, 50 ppm, SMD, 5mm x 3.2mm, 3.3 V, 7X Series

1842166

Oscillator, 25 MHz, 50 ppm, SMD, 5mm x 3.2mm, 3.3 V, 7X Series

TXC

OSC, 25.000MHZ, 3.3V, SMD, 3.2X2.5; Frequency Nom:25MHz; Frequency Stability + / -:50ppm; Oscillator Case:SMD, 5mm x 3.2mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:7X Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator Outp

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1842166
1842166RL trong Xoay Vòng

5+ US$2.96 50+ US$2.82 100+ US$2.48 500+ US$2.38

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 5 vật phẩm Bội số của 5 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 5 Nhiều: 5
8W-19.200MBB-T
8W-19.200MBB-T - Oscillator, 19.2 MHz, 50 ppm, SMD, 2.5mm x 2mm, 3.3 V, 8W Series

1842174

Oscillator, 19.2 MHz, 50 ppm, SMD, 2.5mm x 2mm, 3.3 V, 8W Series

TXC

OSC, 19.200MHZ, 3.3V, SMD, 2.5X2.0; Frequency Nom:19.2MHz; Frequency Stability + / -:50ppm; Oscillator Case:SMD, 2.5mm x 2mm; Supply Voltage Nom:3.3V; Product Range:8W Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating Temperature Max:85°C; Oscillator Ou

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1842174
1842174RL trong Xoay Vòng

5+ US$2.83 50+ US$2.34 250+ US$2.10 500+ US$1.94 1500+ US$1.80 3000+ US$1.71 15000+ US$1.65 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 5 vật phẩm Bội số của 5 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 5 Nhiều: 5
8Y-26.000MAAJ-T
8Y-26.000MAAJ-T - Crystal, 26 MHz, SMD, 2mm x 1.6mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 8Y

1842182

Crystal, 26 MHz, SMD, 2mm x 1.6mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 8Y

TXC

XTAL, 26.000MHZ, 18PF, SMD, 2.0X1.6; Frequency Nom:26MHz; Crystal Case:SMD, 2mm x 1.6mm; Frequency Stability + / -:30ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:30ppm; Product Range:8Y Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating Temperat

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1842182
1842182RL trong Xoay Vòng

5+ US$1.20 50+ US$1.17 100+ US$1.01 500+ US$0.979 1000+ US$0.862

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 5 vật phẩm Bội số của 5 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 5 Nhiều: 5
8Z-24.000MAAJ-T
8Z-24.000MAAJ-T - Crystal, 24 MHz, SMD, 2.5mm x 2mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 8Z

1842188

Crystal, 24 MHz, SMD, 2.5mm x 2mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 8Z

TXC

XTAL, 24.000MHZ, 18PF, SMD, 2.5X2.0; Frequency Nom:24MHz; Crystal Case:SMD, 2.5mm x 2mm; Frequency Stability + / -:30ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:30ppm; Product Range:8Z Series; Operating Temperature Min:-10°C; Operating Temperat

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:1842188
1842188RL trong Xoay Vòng

5+ US$1.16 50+ US$1.09 100+ US$0.957 500+ US$0.906 1000+ US$0.782

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 5 vật phẩm Bội số của 5 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 5 Nhiều: 5
9B-16.000MAAJ-B
9B-16.000MAAJ-B - Crystal, 16 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

1842216

Crystal, 16 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

TXC

XTAL, 16.000MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:16MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:30ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency T; Available until stocks are exhausted Alternative available

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.431 10+ US$0.358 50+ US$0.322 100+ US$0.287 500+ US$0.273 1000+ US$0.23 2500+ US$0.225 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
9B-16.384MAAJ-B
9B-16.384MAAJ-B - Crystal, 16.384 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

1842218

Crystal, 16.384 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

TXC

XTAL, 16.384MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:16.384MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:30ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:30ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.392 10+ US$0.354 50+ US$0.304 100+ US$0.278 500+ US$0.252 1000+ US$0.228 2500+ US$0.214 5000+ US$0.21 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế
9B-18.432MAAJ-B
9B-18.432MAAJ-B - Crystal, 18.432 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

1842220

Crystal, 18.432 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

TXC

XTAL, 18.432MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:18.432MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:30ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:30ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.423 10+ US$0.355 50+ US$0.32 100+ US$0.284 500+ US$0.27

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
9B-18.432MEEJ-B
9B-18.432MEEJ-B - Crystal, 18.432 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

1842221

Crystal, 18.432 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

TXC

XTAL, 18.432MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:18.432MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:10ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:10ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.493 10+ US$0.438 50+ US$0.369 100+ US$0.341

Vật Phẩm Hạn Chế
9B-19.200MEEJ-B
9B-19.200MEEJ-B - Crystal, 19.2 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

1842223

Crystal, 19.2 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

TXC

XTAL, 19.200MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:19.2MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:10ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:10ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating Te

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.526 10+ US$0.441 50+ US$0.397 100+ US$0.353 500+ US$0.336 1000+ US$0.282 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
9B-25.000MEEJ-B
9B-25.000MEEJ-B - Crystal, 25 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

1842236

Crystal, 25 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

TXC

XTAL, 25.000MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:25MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:10ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:10ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating Temp

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.526 10+ US$0.441 50+ US$0.397 100+ US$0.353 500+ US$0.336

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
9B-27.000MEEJ-B
9B-27.000MEEJ-B - Crystal, 27 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

1842241

Crystal, 27 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

TXC

XTAL, 27.000MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:27MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:10ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:10ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating Temp

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.518 10+ US$0.434 50+ US$0.391 100+ US$0.347 500+ US$0.33 1000+ US$0.278 2500+ US$0.261 5000+ US$0.256 10000+ US$0.252 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
9B-48.000MAAJ-B
9B-48.000MAAJ-B - Crystal, 48 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

1842257

Crystal, 48 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

TXC

XTAL, 48.000MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:48MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:30ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:30ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating Temp

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.431 10+ US$0.358 50+ US$0.322 100+ US$0.287

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
9B-48.000MEEJ-B
9B-48.000MEEJ-B - Crystal, 48 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

1842258

Crystal, 48 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

TXC

XTAL, 48.000MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:48MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:10ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:10ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating Temp

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.584 10+ US$0.527 50+ US$0.454 100+ US$0.415 500+ US$0.375 1000+ US$0.339 2000+ US$0.319 5000+ US$0.312 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
9B-7.680MAAJ-B
9B-7.680MAAJ-B - Crystal, 7.68 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

1842267

Crystal, 7.68 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9B

TXC

XTAL, 7.680MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:7.68MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:30ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:30ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating Tem

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.392 10+ US$0.354 50+ US$0.304 100+ US$0.278 500+ US$0.252 1000+ US$0.228 2500+ US$0.214 5000+ US$0.21 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
9B-8.000MEEJ-B
9B-8.000MEEJ-B - Crystal, 8 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

1842269

Crystal, 8 MHz, Through Hole, 11.5mm x 5mm, 10 ppm, 18 pF, 10 ppm, 9B

TXC

XTAL, 8.000MHZ, 18PF, HC-49S; Frequency Nom:8MHz; Crystal Case:Through Hole, 11.5mm x 5mm; Frequency Stability + / -:10ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:10ppm; Product Range:9B Series; Operating Temperature Min:-20°C; Operating Temper

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.526 10+ US$0.441 50+ US$0.397 100+ US$0.353 500+ US$0.336 1000+ US$0.282 2500+ US$0.277 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
9C-11.0592MAAJ-T
9C-11.0592MAAJ-T - Crystal, 11.0592 MHz, SMD, 11.4mm x 4.35mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9C

1842276RL

Crystal, 11.0592 MHz, SMD, 11.4mm x 4.35mm, 30 ppm, 18 pF, 30 ppm, 9C

TXC

XTAL, 11.0592MHZ, 18PF, SMD, HC-49S; Frequency Nom:11.0592MHz; Crystal Case:SMD, 11.4mm x 4.35mm; Frequency Stability + / -:30ppm; Load Capacitance:18pF; Frequency Tolerance + / -:30ppm; Product Range:9C Series; Operating Temperature Min:-40°C; Operating

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Xoay Vòng

100+ US$0.304

Vật Phẩm Hạn Chế

New Crystals & Oscillators