Potentiometers, Trimmers & Accessories

: Tìm Thấy 4,040 Sản Phẩm
0 Đã Chọn Bộ Lọc
Tìm Thấy 4,040 Sản Phẩm Xin hãy ấn vào nút “Áp Dụng Bộ Lọc” để cập nhật kết quả
Tiếp tục áp dụng bộ lọc hoặc Hiện kết quả Hiện kết quả
Tối Thiểu/Tối Đa Tình Trạng

Khi ô Duy Trì Đăng Nhập được đánh dấu, chúng tôi sẽ lưu các tham chiếu bộ lọc mới nhất của bạn cho các tìm kiếm trong tương lai

Tuân Thủ
Tối Thiểu/Tối Đa Nhà Sản Xuất
Đóng gói

Hiện tại chưa thể hiển thị giá hợp đồng. Giá hiển thị là giá bán lẻ tiêu chuẩn, giá hợp đồng sẽ áp dụng cho các đơn hàng đã đặt khi được xử lý.

So Sánh Được Chọn So Sánh (0)
  Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất Mã Đơn Hàng Mô Tả / Nhà Sản Xuất
Tình Trạng Giá cho
Giá
Số Lượng
 
 
PT10LH01-104A2020-S
PT10LH01-104A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 100 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128443

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 100 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 100K, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:100kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Sta

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.336 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LH01-223A2020-S
PT10LH01-223A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Side Adjust, 22 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128445

Trimpot, Single Turn, Carbon, Side Adjust, 22 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 22K, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:22kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Stand

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.335 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LV10-501A2020-S
PT10LV10-501A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 500 ohm, Through Hole, 1 Turns

3128473

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 500 ohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 500R, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:500ohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Stan

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.336 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LV10-503A2020-PM-S
PT10LV10-503A2020-PM-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 50 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128476

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 50 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 50K, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:50kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Stand

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.335 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10MV11-103A2020-S
PT10MV11-103A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 10 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128514

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 10 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 10K, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:10kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Stand

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.335 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LH01-102A2020-S
PT10LH01-102A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 1 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128440

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 1 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 1K, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:1kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Standar

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.336 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LV10-102A2020-S
PT10LV10-102A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 1 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128455

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 1 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 1K, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:1kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Standar

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.336 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LV10-502A2020-S
PT10LV10-502A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 5 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128475

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 5 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 5K, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:5kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Standar

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.336 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10MH02-473A2020-E-PM-S
PT10MH02-473A2020-E-PM-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Side Adjust, 47 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128493

Trimpot, Single Turn, Carbon, Side Adjust, 47 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 47K, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:47kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Stand

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 50+ US$0.51 100+ US$0.453 250+ US$0.428 500+ US$0.408 1000+ US$0.397 5000+ US$0.382 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LH01-473A2020-S
PT10LH01-473A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 47 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128447

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 47 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 47K, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:47kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Stand

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.335 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LV10-101A2020-PM-S
PT10LV10-101A2020-PM-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 100 ohm, Through Hole, 1 Turns

3128452

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 100 ohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 100R, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:100ohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Stan

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.335 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LV10-471A2020-PM-S
PT10LV10-471A2020-PM-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 470 ohm, Through Hole, 1 Turns

3128469

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 470 ohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 470R, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:470ohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm/°C; Automotive Qualification Stan

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.583 10+ US$0.545 25+ US$0.487 50+ US$0.469 100+ US$0.435 250+ US$0.427 500+ US$0.394 1000+ US$0.335 2000+ US$0.276 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
3364W-1-502E
3364W-1-502E - Trimpot, Single Turn, Cermet, Top Adjust, 5 kohm, Surface Mount, 1 Turns

2321848

Trimpot, Single Turn, Cermet, Top Adjust, 5 kohm, Surface Mount, 1 Turns

BOURNS

TRIMMER, POT, 5KOHM, 25%, 1TURN, SMD; Track Resistance:5kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Surface Mount Device; Product Range:Trimpot 3364 Series; Power Rating:200mW; Resistance Tolerance:± 25%; Temperature Coefficient:± 250ppm/°C; Automo

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Tùy Chọn Đóng Gói
Gợi ý thay thế cho:2321848
2321848RL trong Xoay Vòng
Vật Phẩm Hạn Chế
N6L50T0C-105-3030
N6L50T0C-105-3030 - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 1 Mohm, Through Hole, 1 Turns

3128387

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 1 Mohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 1M, 0.1W, 1TURN; Track Resistance:1Mohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:N-6 Series; Power Rating:100mW; Resistance Tolerance:± 30%; Temperature Coefficient:-500ppm/°C to +300ppm/°C; Automotive Qualificati

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$0.578 50+ US$0.505 100+ US$0.449 250+ US$0.424 500+ US$0.404 1000+ US$0.393 5000+ US$0.378 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
3103X102N
3103X102N - TRIMMER, SMD, 1K

1174300

TRIMMER, SMD, 1K

TE CONNECTIVITY

TRIMMER, SMD, 1K; Track Resistance:1kohm; No. of Turns:1; Resistance Tolerance:± 30%; Temperature Coefficient:± 500ppm/°C; Power Rating:50mW; Potentiometer Mounting:SMD; SVHC:No SVHC (16-Jun-2014); Adjustment Type:Screwdriver Slot; Electrical Angular Rot

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Vật Phẩm Hạn Chế
3103X104N
3103X104N - TRIMMER, SMD, 100K

1174304

TRIMMER, SMD, 100K

TE CONNECTIVITY

TRIMMER, SMD, 100K; Track Resistance:100kohm; No. of Turns:1; Resistance Tolerance:± 30%; Temperature Coefficient:± 500ppm/°C; Power Rating:50mW; Potentiometer Mounting:SMD; SVHC:No SVHC (16-Jun-2014); Adjustment Type:Screwdriver Slot; Electrical Angular

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Vật Phẩm Hạn Chế
3103X503N
3103X503N - TRIMMER, SMD, 50K

1174303

TRIMMER, SMD, 50K

TE CONNECTIVITY

TRIMMER, SMD, 50K; Track Resistance:50kohm; No. of Turns:1; Resistance Tolerance:± 30%; Temperature Coefficient:± 500ppm/°C; Power Rating:50mW; Potentiometer Mounting:SMD; SVHC:No SVHC (16-Jun-2014); Adjustment Type:Screwdriver Slot; Electrical Angular R

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Vật Phẩm Hạn Chế
3103X103N
3103X103N - TRIMMER, SMD, 10K

1174302

TRIMMER, SMD, 10K

TE CONNECTIVITY

TRIMMER, SMD, 10K; Track Resistance:10kohm; No. of Turns:1; Resistance Tolerance:± 30%; Temperature Coefficient:± 500ppm/°C; Power Rating:50mW; Potentiometer Mounting:SMD; SVHC:No SVHC (16-Jun-2014); Adjustment Type:Screwdriver Slot; Electrical Angular R

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Vật Phẩm Hạn Chế
3306F-1-502
3306F-1-502 - Trimpot, Single Turn, Cermet, Top Adjust, 5 kohm, Through Hole, 1 Turns

1689847

Trimpot, Single Turn, Cermet, Top Adjust, 5 kohm, Through Hole, 1 Turns

BOURNS

TRIMMER, 5K, 6MM; Track Resistance:5kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:Trimpot 3306 Series; Power Rating:200mW; Resistance Tolerance:± 25%; Temperature Coefficient:± 250ppm/°C; Automotive Qualification Standard:

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

5+ US$0.567 50+ US$0.548 100+ US$0.529 500+ US$0.453 1000+ US$0.44 2000+ US$0.426 6000+ US$0.37 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 5 vật phẩm Bội số của 5 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 5 Nhiều: 5
PT10LH01-472A2020-S
PT10LH01-472A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 4.7 kohm, Through Hole, 1 Turns

3128446

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 4.7 kohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 4K7, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:4.7kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Có sẵn cho đến khi hết hàng

1+ US$0.562 10+ US$0.519 25+ US$0.464 50+ US$0.447 100+ US$0.414 250+ US$0.408 500+ US$0.376 1000+ US$0.319 2000+ US$0.262 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
PT10LV10-221A2020-S
PT10LV10-221A2020-S - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 220 ohm, Through Hole, 1 Turns

3128461

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 220 ohm, Through Hole, 1 Turns

AMPHENOL PIHER SENSORS AND CONTROLS

TRIMMER, 220R, 0.15W, 1TURN; Track Resistance:220ohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:PT-10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 300ppm

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
TC42X-2-103E.
TC42X-2-103E. - RES, TRIMMER, TOP ADJ, 10K, 1TURN, SMD

4014457

 
Sản Phẩm Mới
+
RoHS

RES, TRIMMER, TOP ADJ, 10K, 1TURN, SMD

BOURNS

RES, TRIMMER, TOP ADJ, 10K, 1TURN, SMD; Trimpot Type:Single Turn; Element Material:Cermet; Adjustment Type:Top Adjust; Track Resistance:10kohm; Potentiometer Mounting:Surface Mount; No. of Turns:1Turn 34AK1632

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$0.559 25+ US$0.508 50+ US$0.46 100+ US$0.411

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
CB10LH223M
CB10LH223M - Trimpot, Single Turn, Carbon, Side Adjust, 22 kohm, Through Hole, 1 Turns

1227525

Trimpot, Single Turn, Carbon, Side Adjust, 22 kohm, Through Hole, 1 Turns

CITEC - TE CONNECTIVITY

TRIMMER, SIDE ADJUST, 22K; Track Resistance:22kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:CB10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 500ppm/°C; Automotive Qualification Standar

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
CB10LV471M
CB10LV471M - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 470 ohm, Through Hole, 1 Turns

1227535

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 470 ohm, Through Hole, 1 Turns

CITEC - TE CONNECTIVITY

TRIMMER, TOP ADJUST, 470R; Track Resistance:470ohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:CB10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 500ppm/°C; Automotive Qualification Standar

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
CB10LV472M
CB10LV472M - Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 4.7 kohm, Through Hole, 1 Turns

1227538

Trimpot, Single Turn, Carbon, Top Adjust, 4.7 kohm, Through Hole, 1 Turns

CITEC - TE CONNECTIVITY

TRIMMER, TOP ADJUST, 4K7; Track Resistance:4.7kohm; No. of Turns:1Turns; Potentiometer Mounting:Through Hole; Product Range:CB10 Series; Power Rating:150mW; Resistance Tolerance:± 20%; Temperature Coefficient:± 500ppm/°C; Automotive Qualification Standar

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế