47 Kết quả tìm được cho "CARLING"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(47)
Product Range
(6)
(3)
(1)
(5)
(7)
(3)
(1)
(1)
No. of Poles
(26)
(7)
(1)
Current Rating
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(6)
(1)
(8)
Voltage Rating VDC
(17)
(3)
Voltage Rating VAC
(16)
Trip Time
(1)
(2)
(4)
(1)
(6)
Input Voltage VAC
(4)
(8)
(1)
Circuit Breaker Mounting
(8)
Dielectric Strength
(4)
(1)
(1)
Interrupting Capacity
(1)
(2)
Đóng gói
(47)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$9.190 2+US$8.610 3+US$8.030 5+US$7.440 10+US$7.060 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$8.100 2+US$7.580 3+US$7.060 5+US$6.540 10+US$5.930 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$5.190 2+US$5.170 3+US$5.150 5+US$5.130 10+US$4.120 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$5.010 2+US$4.810 3+US$4.610 5+US$4.410 10+US$4.320 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$4.230 2+US$4.090 3+US$3.950 5+US$3.800 10+US$3.730 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$48.960 2+US$46.180 3+US$43.400 5+US$40.620 10+US$37.480 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$5.840 10+US$5.570 25+US$5.520 50+US$5.460 100+US$5.350 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$3.710 2+US$3.660 3+US$3.610 5+US$3.560 10+US$3.420 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$9.200 2+US$9.190 3+US$9.180 5+US$9.170 10+US$9.160 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$116.840 2+US$113.220 3+US$109.600 5+US$105.970 10+US$85.440 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$42.930 2+US$41.040 3+US$39.150 5+US$37.250 10+US$34.310 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$7.240 2+US$6.640 3+US$6.040 5+US$5.440 10+US$5.200 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$6.470 10+US$6.180 | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$43.190 2+US$41.930 3+US$40.660 5+US$39.390 10+US$38.080 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$5.500 | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$39.980 2+US$37.710 3+US$35.440 5+US$33.170 10+US$30.250 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$6.150 10+US$4.710 100+US$3.590 500+US$2.980 1000+US$2.720 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$7.220 2+US$6.820 3+US$6.420 5+US$6.020 10+US$5.560 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$71.810 2+US$68.540 3+US$65.270 5+US$61.990 10+US$56.550 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$198.790 | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$8.460 2+US$7.660 3+US$6.860 5+US$6.050 10+US$5.840 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$104.730 2+US$96.710 3+US$88.690 5+US$80.670 10+US$79.060 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$4.900 | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$6.380 10+US$6.080 25+US$6.030 50+US$5.970 100+US$5.850 Thêm định giá… | |||||
CARLING TECHNOLOGIES | Each | 1+US$265.930 5+US$208.660 10+US$204.490 | |||||



















