Optocouplers :
Tìm Thấy 2,887 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(629)
(635)
(388)
(144)
(309)
(5)
(3)
(4)
(8)
No. of Channels
(1886)
(268)
(4)
(136)
Optocoupler Case Style
(10)
(670)
(1)
(1)
(1)
(1)
(38)
(15)
No. of Pins
(17)
(3)
(12)
(4)
(3)
(13)
(1)
(5)
Forward Current If Max
(1)
(1)
(3)
(13)
(6)
(1)
(1)
(71)
Đóng gói
(1421)
(1426)
(271)
(867)
Transistor Output Optocouplers (1,520)
Linear Optocouplers (34)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Optocoupler Case Style | No. of Pins | Forward Current If Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$6.940 10+US$5.310 25+US$5.110 50+US$4.910 100+US$4.250 Thêm định giá… | 1 Channel | Surface Mount DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$0.726 10+US$0.616 25+US$0.559 50+US$0.502 100+US$0.444 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 6Pins | 60mA | ||||||
Each | 1+US$0.714 10+US$0.396 25+US$0.385 50+US$0.374 100+US$0.363 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 6Pins | 60mA | ||||||
Each | 1+US$4.580 10+US$3.080 25+US$2.910 50+US$2.730 100+US$2.550 Thêm định giá… | 1 Channel | Surface Mount DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$5.950 10+US$4.370 25+US$4.020 50+US$3.670 100+US$3.320 Thêm định giá… | 2 Channel | SOIC | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$7.380 10+US$6.190 25+US$5.600 50+US$5.000 100+US$4.520 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$1.080 10+US$0.632 25+US$0.600 50+US$0.568 100+US$0.535 Thêm định giá… | - | Surface Mount DIP | 6Pins | - | ||||||
Each | 1+US$1.040 10+US$0.592 25+US$0.574 50+US$0.555 100+US$0.536 Thêm định giá… | 1 Channel | SOIC | 8Pins | 60mA | ||||||
Each | 1+US$8.220 10+US$5.660 25+US$5.360 50+US$5.060 100+US$4.780 Thêm định giá… | 2 Channel | SOIC | 16Pins | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.664 10+US$0.517 25+US$0.477 50+US$0.437 100+US$0.398 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.850 50+US$1.630 100+US$1.420 500+US$1.340 1000+US$1.240 | 4 Channel | SOIC | 16Pins | 50mA | ||||||
Each | 1+US$11.370 5+US$9.500 10+US$7.630 50+US$7.120 100+US$6.980 Thêm định giá… | 1 Channel | SSO | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$3.160 10+US$2.270 25+US$2.100 50+US$1.920 100+US$1.740 Thêm định giá… | 1 Channel | SOIC | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$4.950 10+US$3.490 25+US$3.130 50+US$2.770 100+US$2.610 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$0.715 10+US$0.405 25+US$0.384 50+US$0.327 100+US$0.307 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 6Pins | 60mA | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.890 50+US$0.778 100+US$0.665 500+US$0.564 1000+US$0.548 | 2 Channel | SOIC | 8Pins | 50mA | ||||||
Each | 1+US$2.440 10+US$1.460 25+US$1.390 50+US$1.310 100+US$1.230 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 8Pins | 25mA | ||||||
Each | 1+US$8.070 10+US$5.500 25+US$5.340 50+US$5.170 100+US$5.000 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$12.730 5+US$10.800 10+US$8.860 50+US$8.500 100+US$8.140 Thêm định giá… | 1 Channel | Surface Mount DIP | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$1.200 10+US$0.834 25+US$0.759 50+US$0.684 100+US$0.609 Thêm định giá… | 2 Channel | DIP | 8Pins | 60mA | ||||||
Each | 1+US$12.260 5+US$10.300 10+US$8.330 50+US$7.790 100+US$7.640 Thêm định giá… | 1 Channel | SSO | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$0.815 10+US$0.590 25+US$0.535 50+US$0.480 100+US$0.425 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 6Pins | 60mA | ||||||
Each | 1+US$0.931 10+US$0.798 25+US$0.696 50+US$0.594 100+US$0.493 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 4Pins | 60mA | ||||||
Each | 1+US$9.470 5+US$7.890 10+US$6.300 50+US$5.870 100+US$5.760 Thêm định giá… | 1 Channel | SSO | 8Pins | - | ||||||
Each | 1+US$3.420 10+US$2.170 25+US$2.080 50+US$1.980 100+US$1.880 Thêm định giá… | 1 Channel | DIP | 8Pins | - | ||||||



















