9 Kết quả tìm được cho "TT ELECTRONICS"
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.180 100+ US$0.140 500+ US$0.115 1000+ US$0.105 2000+ US$0.097 Thêm định giá… | 10µF | 6.3V | 1206 [3216 Metric] | ± 20% | X5R | MC TT X5R Series | 3.2mm | 1.6mm | SMD | -55°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.334 100+ US$0.227 500+ US$0.189 1000+ US$0.169 2000+ US$0.150 | 10µF | 6.3V | 0805 [2012 Metric] | ± 20% | X5R | MC TT X5R Series | 2.01mm | 1.25mm | SMD | -55°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.196 100+ US$0.133 500+ US$0.111 1000+ US$0.099 2000+ US$0.089 Thêm định giá… | 4.7µF | 6.3V | 0805 [2012 Metric] | ± 10% | X5R | MC TT X5R Series | 2.01mm | 1.25mm | SMD | -55°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.161 100+ US$0.110 500+ US$0.092 1000+ US$0.081 2000+ US$0.073 | 2.2µF | 16V | 0805 [2012 Metric] | ± 10% | X5R | MC TT X5R Series | 2.01mm | 1.25mm | SMD | -55°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.150 100+ US$0.102 500+ US$0.085 1000+ US$0.076 2000+ US$0.068 | 2.2µF | 10V | 0805 [2012 Metric] | ± 10% | X5R | MC TT X5R Series | 2.01mm | 1.25mm | SMD | -55°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.288 100+ US$0.195 500+ US$0.164 1000+ US$0.145 2000+ US$0.130 Thêm định giá… | 2.2µF | 10V | 1206 [3216 Metric] | ± 10% | X5R | MC TT X5R Series | 3.2mm | 1.6mm | SMD | -55°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.058 100+ US$0.046 500+ US$0.039 1000+ US$0.035 2000+ US$0.028 | 1µF | 16V | 0805 [2012 Metric] | ± 10% | X5R | MC TT X5R Series | 2.01mm | 1.25mm | SMD | -55°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.676 25+ US$0.341 50+ US$0.326 100+ US$0.311 250+ US$0.286 | - | - | - | - | X5R | M Series | - | - | Wraparound | -55°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.161 100+ US$0.110 500+ US$0.092 1000+ US$0.081 2000+ US$0.073 Thêm định giá… | 2.2µF | 6.3V | 0805 [2012 Metric] | ± 10% | X5R | MC TT X5R Series | 2.01mm | 1.25mm | SMD | -55°C | 85°C | ||||||


