0
0 sản phẩmUS$0.00

220pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :

Tìm Thấy 672 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 220pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Yageo, Multicomp Pro, Kyocera Avx & Murata.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage(DC)
Voltage(AC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
3228074

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.098
100+US$0.087
500+US$0.067
2500+US$0.055
5000+US$0.050
Thêm định giá…
220pF
100V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X8R
CGA Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
150°C
AEC-Q200
1414623

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.042
100+US$0.036
500+US$0.024
1000+US$0.018
2000+US$0.012
220pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1650844

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.040
100+US$0.026
500+US$0.018
1000+US$0.013
2000+US$0.009
220pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X7R
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1865448

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.012
100+US$0.010
500+US$0.008
1000+US$0.007
2000+US$0.005
220pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X7R
C Series KEMET
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1800819

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.236
100+US$0.152
500+US$0.119
1000+US$0.117
2000+US$0.115
220pF
100V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
430948

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.039
100+US$0.028
500+US$0.022
1000+US$0.021
2000+US$0.019
Thêm định giá…
220pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1414581

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.032
100+US$0.028
500+US$0.019
1000+US$0.015
2000+US$0.011
220pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1759071

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.035
100+US$0.026
500+US$0.020
1000+US$0.017
2000+US$0.015
220pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
8819882

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.047
100+US$0.041
500+US$0.031
1000+US$0.028
2000+US$0.026
Thêm định giá…
220pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1414718

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.119
100+US$0.072
500+US$0.058
1000+US$0.053
2000+US$0.046
220pF
50V
-
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1520293

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.315
100+US$0.254
500+US$0.206
1000+US$0.196
2000+US$0.182
Thêm định giá…
220pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X7R
FF-CAP Series
2.01mm
1.25mm
Flexible Termination
-55°C
125°C
-
2070408

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.069
100+US$0.042
500+US$0.032
1000+US$0.026
2000+US$0.024
220pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
AEC-Q200
2070461

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.102
100+US$0.071
500+US$0.056
1000+US$0.051
2000+US$0.045
220pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
AEC-Q200
718488

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.059
100+US$0.044
500+US$0.035
1000+US$0.031
2000+US$0.028
Thêm định giá…
220pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
1414680

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.288
100+US$0.187
500+US$0.147
1000+US$0.145
2000+US$0.142
220pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X7R
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1414679

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.066
100+US$0.039
500+US$0.031
1000+US$0.026
2000+US$0.022
220pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3606089

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.092
100+US$0.081
500+US$0.063
1000+US$0.057
2000+US$0.050
Thêm định giá…
220pF
50V
-
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
3.2mm
1.6mm
SMD
-55°C
125°C
-
2904600

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.265
100+US$0.207
500+US$0.167
1000+US$0.153
2000+US$0.137
Thêm định giá…
220pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 10%
X7R
FE-CAP Series
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
AEC-Q200
1759209

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.061
100+US$0.045
500+US$0.035
1000+US$0.029
2000+US$0.026
220pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
1759070

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.026
100+US$0.019
500+US$0.015
1000+US$0.013
2000+US$0.012
220pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
X7R
MC X7R Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1759208

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.051
100+US$0.038
500+US$0.029
1000+US$0.025
2000+US$0.022
Thêm định giá…
220pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 10%
X7R
MC X7R Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
1856520

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.138
50+US$0.086
250+US$0.071
500+US$0.062
1500+US$0.056
Thêm định giá…
220pF
100V
-
1206 [3216 Metric]
± 10%
X7R
MC SH X7R Series
3.2mm
1.6mm
SMD
-55°C
125°C
-
1856109

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.290
100+US$0.183
500+US$0.150
1000+US$0.131
2000+US$0.118
Thêm định giá…
220pF
16V
-
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
MC MT NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
AEC-Q200
1759496

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.065
100+US$0.046
500+US$0.040
1000+US$0.035
2000+US$0.031
220pF
200V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
3238044

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.099
100+US$0.087
500+US$0.067
1000+US$0.061
2000+US$0.055
Thêm định giá…
220pF
1kV
-
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1-25 trên 672 sản phẩm
/ 27 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY