0
0 sản phẩmUS$0.00

22pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :

Tìm Thấy 462 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 22pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Yageo, Multicomp Pro, Murata & Kyocera Avx.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage(DC)
Voltage(AC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
1414678

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.097
100+US$0.060
500+US$0.044
1000+US$0.043
2000+US$0.042
22pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1414580

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.018
500+US$0.014
1000+US$0.010
2000+US$0.008
22pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1759057

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.024
100+US$0.021
500+US$0.015
2500+US$0.012
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
722005

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.030
100+US$0.026
500+US$0.019
1000+US$0.018
2000+US$0.016
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1362555

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.049
100+US$0.042
500+US$0.031
1000+US$0.030
2000+US$0.028
Thêm định giá…
22pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
2309012

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.024
100+US$0.018
500+US$0.016
1000+US$0.012
2000+US$0.011
Thêm định giá…
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1414622

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.101
100+US$0.061
500+US$0.046
1000+US$0.045
2000+US$0.044
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3019184

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.019
100+US$0.016
500+US$0.012
2500+US$0.010
5000+US$0.009
Thêm định giá…
22pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
-
1759195

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.034
100+US$0.028
500+US$0.020
1000+US$0.019
2000+US$0.017
22pF
50V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
2320891

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.194
100+US$0.157
500+US$0.133
1000+US$0.121
2000+US$0.108
22pF
50V
-
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
3.2mm
1.6mm
SMD
-55°C
125°C
-
1800821

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.121
100+US$0.073
500+US$0.058
1000+US$0.055
2000+US$0.051
22pF
200V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2533861

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.060
100+US$0.035
500+US$0.026
1000+US$0.024
2000+US$0.023
Thêm định giá…
22pF
25V
-
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
WCAP-CSGP Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1414717

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.169
100+US$0.106
500+US$0.081
1000+US$0.080
2000+US$0.078
22pF
50V
-
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1758951

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.018
100+US$0.012
500+US$0.010
2500+US$0.008
5000+US$0.006
22pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
-
2581050

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.136
100+US$0.096
500+US$0.077
1000+US$0.065
2000+US$0.064
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2688471

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.024
100+US$0.020
500+US$0.015
2500+US$0.011
5000+US$0.010
22pF
50V
-
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GCM Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
1856165

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.336
100+US$0.211
500+US$0.173
1000+US$0.151
2000+US$0.136
Thêm định giá…
22pF
100V
-
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
MC MT NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
AEC-Q200
8819831

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.041
100+US$0.036
500+US$0.027
1000+US$0.024
2000+US$0.021
Thêm định giá…
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
1.6mm
0.8mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2070405

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.093
100+US$0.066
500+US$0.052
1000+US$0.048
2000+US$0.042
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
AEC-Q200
2218880

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.111
100+US$0.094
500+US$0.075
1000+US$0.067
2000+US$0.066
22pF
630V
-
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
3.2mm
1.6mm
SMD
-55°C
125°C
-
2496893

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.020
100+US$0.018
500+US$0.013
2500+US$0.010
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2581049

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.076
100+US$0.071
500+US$0.066
1000+US$0.061
2000+US$0.055
22pF
16V
-
0603 [1608 Metric]
± 10%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3764454

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.030
100+US$0.026
500+US$0.019
2500+US$0.017
7500+US$0.015
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3764417

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.081
100+US$0.066
500+US$0.051
1000+US$0.047
2000+US$0.042
22pF
50V
-
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3873369RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.017
2500+US$0.015
7500+US$0.013
22pF
50V
-
0201 [0603 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1-25 trên 462 sản phẩm
/ 19 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY