0
0 sản phẩmUS$0.00

39pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors :

Tìm Thấy 116 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 39pF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors, chẳng hạn như 0.01µF, 1µF, 10µF & 4.7µF SMD MLCC Multilayer Ceramic Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemet, Murata, Yageo, Kyocera Avx & Vishay.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Product Range
Product Length
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
1758957

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.015
100+US$0.011
500+US$0.009
2500+US$0.008
5000+US$0.006
39pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.02mm
0.5mm
SMD
-55°C
125°C
-
4208406

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
4000+US$0.049
20000+US$0.045
40000+US$0.044
39pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
VJ_W1BC Basic Commodity Series
1.6mm
0.8mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
4208408

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
4000+US$0.030
20000+US$0.027
40000+US$0.022
39pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 2%
C0G / NP0
VJ_W1BC Basic Commodity Series
1.6mm
0.8mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
722030

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.037
100+US$0.032
500+US$0.023
1000+US$0.022
2000+US$0.016
Thêm định giá…
39pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1759060

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.032
100+US$0.023
500+US$0.018
1000+US$0.015
2000+US$0.014
39pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1572626

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.057
100+US$0.034
500+US$0.025
1000+US$0.024
2000+US$0.023
39pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
3764335

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.052
100+US$0.038
500+US$0.030
2500+US$0.022
5000+US$0.021
39pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 1%
C0G / NP0
CC Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3764423

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.083
100+US$0.066
500+US$0.051
1000+US$0.047
2000+US$0.042
39pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
CC Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3764630

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.056
100+US$0.048
500+US$0.036
1000+US$0.034
2000+US$0.030
39pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
2.01mm
1.25mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3924199

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.440
50+US$0.185
250+US$0.158
500+US$0.125
1500+US$0.113
39pF
500V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
3.2mm
1.6mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
3871882

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
20000+US$0.024
100000+US$0.023
200000+US$0.022
39pF
16V
01005 [0402 Metric]
± 5%
C0G / NP0
CC Series
0.4mm
0.2mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2627404

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.012
100+US$0.009
500+US$0.007
2500+US$0.006
5000+US$0.005
Thêm định giá…
39pF
25V
0402 [1005 Metric]
± 10%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.02mm
0.5mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
2496903

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.032
100+US$0.023
500+US$0.018
1000+US$0.015
2000+US$0.014
Thêm định giá…
39pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1759198

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.043
100+US$0.032
500+US$0.024
1000+US$0.023
2000+US$0.021
39pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
MC NP0 Series
2.01mm
1.25mm
SMD
-55°C
125°C
-
2905679

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.225
100+US$0.187
500+US$0.149
1000+US$0.137
2000+US$0.136
Thêm định giá…
39pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
Flexible Termination (FT-CAP) Series
2.01mm
1.25mm
Flexible Termination
-55°C
125°C
-
2820841

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.332
50+US$0.316
100+US$0.300
500+US$0.283
1000+US$0.267
Thêm định giá…
39pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 1%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2905070

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.221
100+US$0.171
500+US$0.137
1000+US$0.135
2000+US$0.126
Thêm định giá…
39pF
50V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
Flexible Termination (FT-CAP) Series
1.6mm
0.85mm
Flexible Termination
-55°C
125°C
-
3581260

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.025
500+US$0.019
1000+US$0.017
2000+US$0.014
Thêm định giá…
39pF
100V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GCM Series
1.6mm
0.85mm
Wraparound
-55°C
125°C
AEC-Q200
2581095

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.069
100+US$0.040
500+US$0.033
1000+US$0.028
2000+US$0.026
39pF
50V
0805 [2012 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
2.01mm
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2575959

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.211
100+US$0.148
500+US$0.144
1000+US$0.140
2000+US$0.118
39pF
50V
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
3.2mm
1.6mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
1572615

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.026
100+US$0.023
500+US$0.017
1000+US$0.015
2000+US$0.011
39pF
50V
0402 [1005 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.02mm
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2998528

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.011
100+US$0.009
500+US$0.007
2500+US$0.006
7500+US$0.005
Thêm định giá…
39pF
50V
0201 [0603 Metric]
± 2%
C0G / NP0
GRM Series
0.6mm
0.3mm
Wraparound
-55°C
125°C
-
1865504

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.063
100+US$0.037
500+US$0.029
1000+US$0.024
2000+US$0.022
39pF
100V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
C Series KEMET
1.6mm
0.85mm
Standard Terminal
-55°C
125°C
-
2218897

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.156
100+US$0.127
500+US$0.099
1000+US$0.084
2000+US$0.083
Thêm định giá…
39pF
1kV
1206 [3216 Metric]
± 5%
C0G / NP0
GRM Series
3.2mm
1.6mm
SMD
-55°C
125°C
-
2134031

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.439
50+US$0.195
100+US$0.174
250+US$0.156
500+US$0.138
Thêm định giá…
39pF
250V
0603 [1608 Metric]
± 5%
C0G / NP0
VJ HIFREQ Series
1.6mm
0.85mm
SMD
-55°C
125°C
-
1-25 trên 116 sản phẩm
/ 5 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY