0
0 sản phẩmUS$0.00

Tantalum Polymer Capacitors :

Tìm Thấy 742 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Capacitance Tolerance
Voltage(DC)
Manufacturer Size Code
ESR
Lifetime @ Temperature
Capacitor Case / Package
Product Length
Capacitor Mounting
Product Width
Capacitor Terminals
Product Height
Ripple Current
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Product Range
Qualification
2491744

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.490
10+US$2.530
50+US$2.190
100+US$1.930
500+US$1.700
Thêm định giá…
100µF
± 20%
16V
D
0.05ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
2.121A
-55°C
125°C
T598 KO-CAP Series
AEC-Q200
2442696

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$9.440
10+US$7.110
50+US$6.190
100+US$5.900
330µF
± 20%
10V
X
0.01ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
5.2A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
2442643

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.130
10+US$2.200
50+US$1.860
100+US$1.680
10µF
± 20%
50V
D
0.09ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
1.6A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
3266938

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$4.010
50+US$2.380
250+US$2.230
500+US$1.980
1000+US$1.910
Thêm định giá…
68µF
± 20%
25V
D3L
0.07ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
1.4A
-55°C
125°C
POSCAP TDC Series
-
2535319

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.920
10+US$8.230
50+US$7.160
100+US$6.700
680µF
± 20%
6.3V
X
0.018ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
3.9A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
2491745

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.470
10+US$1.700
50+US$1.450
100+US$1.280
500+US$1.080
Thêm định giá…
330µF
± 20%
6.3V
D
0.025ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
3A
-55°C
125°C
T598 KO-CAP Series
AEC-Q200
2442693

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$11.820
10+US$8.990
50+US$7.860
100+US$7.510
150µF
± 20%
16V
X
0.015ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
4.2A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
2855298

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.220
10+US$9.190
50+US$7.990
100+US$7.600
22µF
± 20%
63V
X
0.075ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
1.815A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
9229744

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$11.140
10+US$8.050
50+US$7.030
100+US$6.250
470µF
± 20%
6.3V
X
6000µohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
6.7A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
2535319RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$8.230
50+US$7.160
100+US$6.700
680µF
± 20%
6.3V
X
0.018ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
3.9A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
2855298RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$9.190
50+US$7.990
100+US$7.600
22µF
± 20%
63V
X
0.075ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
1.815A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
3266937

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.210
50+US$0.695
15µF
± 20%
25V
B2
0.1ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.9mm
900mA
-55°C
125°C
POSCAP TDC Series
-
1135234

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.040
50+US$0.513
250+US$0.465
500+US$0.387
1000+US$0.361
10µF
± 20%
10V
A
0.3ohm
-
1206 [3216 Metric]
3.2mm
-
1.6mm
-
1.6mm
600mA
-55°C
125°C
TCJ Series
-
1865005

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.790
50+US$0.937
250+US$0.863
500+US$0.738
1000+US$0.699
Thêm định giá…
220µF
± 20%
6.3V
B
0.2ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.9mm
800mA
-55°C
125°C
TCJ Series
-
1432526

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.490
50+US$0.763
250+US$0.699
500+US$0.590
1000+US$0.556
Thêm định giá…
22µF
± 20%
16V
B
0.15ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.9mm
900mA
-55°C
125°C
TCJ Series
-
1432522

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.980
50+US$0.477
250+US$0.434
500+US$0.359
1000+US$0.346
Thêm định giá…
47µF
± 20%
6.3V
A
0.2ohm
-
1206 [3216 Metric]
3.2mm
-
1.6mm
-
1.6mm
700mA
-55°C
125°C
TCJ Series
-
1135233

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.570
50+US$1.070
250+US$0.773
500+US$0.642
1000+US$0.597
100µF
± 20%
6.3V
B
0.07ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.9mm
1.3A
-55°C
125°C
TCJ Series
-
1135230

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.040
50+US$0.510
250+US$0.466
500+US$0.391
1000+US$0.390
Thêm định giá…
47µF
± 20%
6.3V
B
0.07ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.9mm
1.3A
-55°C
125°C
TCJ Series
-
3783140

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.890
10+US$4.230
50+US$3.560
100+US$3.360
200+US$3.300
Thêm định giá…
22µF
± 20%
50V
D
0.09ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.9mm
1.6A
-55°C
125°C
TCJ Series
-
1135232

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.320
50+US$0.671
250+US$0.614
500+US$0.519
1000+US$0.490
Thêm định giá…
68µF
± 20%
6.3V
B
0.07ohm
-
1411 [3528 Metric]
3.5mm
-
2.8mm
-
1.9mm
1.3A
-55°C
125°C
TCJ Series
-
2118212

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.990
50+US$0.491
250+US$0.447
500+US$0.375
1000+US$0.374
Thêm định giá…
100µF
± 20%
4V
A
0.2ohm
-
1206 [3216 Metric]
3.2mm
-
1.6mm
-
1.6mm
700mA
-55°C
125°C
TCJ Series
-
1135229

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.947
50+US$0.463
250+US$0.422
500+US$0.347
1000+US$0.341
10µF
± 20%
6.3V
A
0.3ohm
-
1206 [3216 Metric]
3.2mm
-
1.6mm
-
1.6mm
600mA
-55°C
125°C
TCJ Series
-
4177152

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.250
10+US$9.220
50+US$8.180
100+US$7.450
500+US$6.880
Thêm định giá…
470µF
± 20%
16V
X
0.02ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
4.47A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
4735752

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$11.360
10+US$8.600
50+US$7.510
100+US$7.170
500+US$7.160
Thêm định giá…
1500µF
± 20%
3V
X
8000µohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
5.8A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
4891384

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.850
10+US$1.470
50+US$1.310
100+US$1.240
500+US$1.130
Thêm định giá…
68µF
± 20%
25V
D
0.05ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
2.8mm
3A
-55°C
125°C
T598 KO-CAP Series
AEC-Q200
1-25 trên 742 sản phẩm
/ 30 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY