0
0 sản phẩmUS$0.00

Tantalum Polymer Capacitors :

Tìm Thấy 162 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Capacitance Tolerance
Voltage(DC)
Manufacturer Size Code
ESR
Lifetime @ Temperature
Capacitor Case / Package
Product Length
Capacitor Mounting
Product Width
Capacitor Terminals
Product Height
Ripple Current
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Product Range
Qualification
2442697

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.310
10+US$7.780
50+US$6.780
100+US$6.350
500+US$5.930
Thêm định giá…
470µF
± 20%
6.3V
X
4000µohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
8.2A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
1973089

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.570
10+US$4.640
50+US$3.970
100+US$3.650
100µF
± 20%
25V
X
0.06ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
2A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
-
2479919

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.710
10+US$5.800
50+US$5.260
100+US$4.670
33µF
± 20%
50V
X
0.075ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
1.815A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
2762258

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.770
10+US$5.610
50+US$5.450
100+US$5.290
500+US$5.130
Thêm định giá…
330µF
± 20%
10V
X
0.01ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
5A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
-
2479918

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.450
10+US$3.930
50+US$3.320
100+US$3.100
22µF
± 20%
50V
X
0.075ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
1.815A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$14.750
10+US$11.380
50+US$10.040
100+US$10.030
500+US$9.830
Thêm định giá…
33µF
± 20%
50V
X
0.04ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
2.485A
-55°C
105°C
T543 KO-CAP Series
-
1862612

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.370
10+US$4.580
50+US$3.870
100+US$3.600
47µF
± 20%
35V
X
0.03ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
2.9A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
-
2535252

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.670
10+US$4.680
50+US$4.070
100+US$3.870
10µF
± 20%
75V
X
0.05ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
2.2A
-55°C
105°C
T521 KO-CAP Series
-
2535319

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.920
10+US$8.230
50+US$7.160
100+US$6.700
680µF
± 20%
6.3V
X
0.018ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
3.9A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
2855298

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.220
10+US$9.190
50+US$7.990
100+US$7.600
22µF
± 20%
63V
X
0.075ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
1.815A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
1973087

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$9.820
10+US$7.300
50+US$6.420
100+US$5.740
330µF
± 20%
16V
X
0.025ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
3.1A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
2535319RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$8.230
50+US$7.160
100+US$6.700
680µF
± 20%
6.3V
X
0.018ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
3.9A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
2442695

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.690
10+US$8.070
50+US$7.020
100+US$6.680
330µF
± 20%
10V
X
6000µohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
6.7A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$19.220
10+US$15.180
50+US$13.560
100+US$12.520
250+US$12.270
Thêm định giá…
470µF
± 20%
16V
O
0.02ohm
-
2924 [7361 Metric]
7.3mm
-
6mm
-
4mm
3.87A
-55°C
105°C
T543 KO-CAP Series
-
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$26.170
10+US$21.080
50+US$19.100
100+US$18.720
250+US$18.340
Thêm định giá…
330µF
± 20%
16V
X
0.025ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
3.286A
-55°C
125°C
T541 KO-CAP Series
-
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$15.980
10+US$12.400
50+US$10.970
100+US$10.510
500+US$10.300
Thêm định giá…
33µF
± 10%
50V
X
0.04ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
2.485A
-55°C
125°C
T543 KO-CAP Series
-
2855298RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$9.190
50+US$7.990
100+US$7.600
22µF
± 20%
63V
X
0.075ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
1.815A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
3754576

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.290
10+US$2.380
50+US$2.070
100+US$1.820
500+US$1.610
Thêm định giá…
680µF
± 20%
6.3V
X
0.025ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
4.47A
-55°C
125°C
T598 KO-CAP Series
AEC-Q200
3972178

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.770
10+US$4.210
50+US$3.570
100+US$3.380
500+US$3.150
Thêm định giá…
10µF
± 20%
75V
X
0.09ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
2.36A
-55°C
125°C
T598 KO-CAP Series
AEC-Q200
4177152

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.250
10+US$9.220
50+US$8.180
100+US$7.450
500+US$6.880
Thêm định giá…
470µF
± 20%
16V
X
0.02ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
4.47A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
4531124

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.790
10+US$4.110
50+US$3.510
100+US$3.170
500+US$2.980
Thêm định giá…
22µF
± 20%
50V
X
0.05ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
2.83A
-55°C
125°C
T521 KO-CAP Series
-
4534466

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$18.440
10+US$13.970
50+US$12.430
100+US$11.200
500+US$10.980
Thêm định giá…
22µF
± 20%
63V
X
0.075ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
1.815A
-55°C
125°C
T543 KO-CAP Series
-
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$20.750
10+US$16.090
50+US$14.380
100+US$13.390
250+US$13.130
Thêm định giá…
47µF
± 10%
35V
X
0.03ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
2.869A
-55°C
125°C
T543 KO-CAP Series
-
4735733

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.060
10+US$7.610
50+US$6.630
100+US$6.320
500+US$5.660
Thêm định giá…
330µF
± 20%
10V
X
5000µohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
7.3A
-55°C
125°C
T530 KO-CAP Series
-
4735704

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$8.220
10+US$6.070
50+US$5.210
100+US$4.950
500+US$4.810
Thêm định giá…
1500µF
± 20%
2.5V
X
0.015ohm
-
2917 [7343 Metric]
7.3mm
-
4.3mm
-
4mm
4.1A
-55°C
105°C
T520 KO-CAP Series
-
1-25 trên 162 sản phẩm
/ 7 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY