Capacitors :
Tìm Thấy 74,454 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(18183)
(6321)
(3902)
(8247)
(117)
(12)
(2)
(57)
(106)
Capacitance
(3)
(2)
(1)
(20)
(57)
(1)
(61)
(1)
Voltage(DC)
(1)
(8)
(6)
(1)
(7)
(103)
(2)
(501)
Capacitor Case / Package
(36)
(129)
(1)
(1934)
(1)
(5)
(37)
(8)
Capacitance Tolerance
(4)
(2)
(1)
(3)
(324)
(61)
(3)
(1)
Đóng gói
(389)
(26041)
(202)
(2)
(37)
(42260)
(14458)
(33807)
Ceramic Capacitors (37,766)
Aluminium Electrolytic Capacitors (14,302)
Film Capacitors (10,214)
Tantalum Capacitors (4,008)
Polymer Capacitors (3,725)
RF Capacitors (3,030)
Supercapacitors (773)
Mica Capacitors (153)
Capacitor Accessories (110)
Niobium Oxide Capacitors (103)
Trimmer Capacitors (36)
Other Capacitors (3)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Voltage(DC) | Capacitor Case / Package | Capacitance Tolerance |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.132 100+US$0.113 500+US$0.086 1000+US$0.079 2000+US$0.072 Thêm định giá… | 9.9pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.126 100+US$0.083 500+US$0.066 1000+US$0.060 2000+US$0.052 Thêm định giá… | 3.5pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.526 100+US$0.431 500+US$0.422 1000+US$0.397 2000+US$0.324 Thêm định giá… | 1.7pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.439 50+US$0.197 100+US$0.177 250+US$0.159 500+US$0.141 Thêm định giá… | 10pF | 6kV | - | ± 5% | ||||||
Each | 1+US$0.573 50+US$0.354 100+US$0.311 250+US$0.252 500+US$0.230 Thêm định giá… | 22µF | 50V | Radial Leaded | ± 20% | ||||||
Each | 1+US$3.950 10+US$3.550 50+US$3.350 100+US$3.110 200+US$2.900 Thêm định giá… | 1.5µF | 400V | Radial Box - 2 Pin | ± 10% | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.148 100+US$0.102 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 7.8pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.366 100+US$0.290 500+US$0.229 1000+US$0.213 2000+US$0.183 Thêm định giá… | 9pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.372 100+US$0.335 500+US$0.315 1000+US$0.293 2000+US$0.273 Thêm định giá… | 5.4pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.316 100+US$0.223 500+US$0.180 1000+US$0.165 2000+US$0.159 Thêm định giá… | 9.9pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.124 100+US$0.083 500+US$0.066 1000+US$0.060 2000+US$0.052 Thêm định giá… | 2.3pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.424 100+US$0.382 500+US$0.360 1000+US$0.334 2000+US$0.312 Thêm định giá… | 4.1pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.140 100+US$0.125 500+US$0.097 1000+US$0.092 2000+US$0.091 Thêm định giá… | 150pF | 100V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.157 100+US$0.105 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 9.6pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.510 100+US$0.396 500+US$0.327 1000+US$0.303 2000+US$0.277 Thêm định giá… | 7.6pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.169 100+US$0.135 500+US$0.109 1000+US$0.094 2000+US$0.093 | 100pF | 100V | 0603 [1608 Metric] | ± 5% | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.339 100+US$0.305 500+US$0.287 1000+US$0.267 2000+US$0.248 Thêm định giá… | 5.9pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.063 500+US$0.049 1000+US$0.045 2000+US$0.041 Thêm định giá… | 1.7pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.459 100+US$0.381 500+US$0.333 1000+US$0.309 2000+US$0.282 Thêm định giá… | 9.8pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.158 100+US$0.104 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 6.5pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.100 100+US$0.089 500+US$0.068 1000+US$0.062 2000+US$0.055 Thêm định giá… | 7.6pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.144 100+US$0.099 500+US$0.085 1000+US$0.073 2000+US$0.067 Thêm định giá… | 5.2pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.093 100+US$0.070 500+US$0.055 1000+US$0.050 2000+US$0.045 Thêm định giá… | 9.8pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.101 100+US$0.083 500+US$0.066 1000+US$0.060 2000+US$0.050 Thêm định giá… | 3.3pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.316 100+US$0.284 500+US$0.268 1000+US$0.248 2000+US$0.232 Thêm định giá… | 3.5pF | - | - | ± 0.1pF | ||||||




