0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,029 Sản Phẩm
Find a huge range of RF Capacitors at element14 Vietnam. We stock a large selection of RF Capacitors, including new and most popular products from the world's top manufacturers including: Murata, Kemet, Yageo, Kyocera Avx & Johanson Technology

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2310312

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.039
100+US$0.032
500+US$0.025
2500+US$0.018
5000+US$0.017
Thêm định giá…
4.7pF
-
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310345

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.043
100+US$0.035
500+US$0.027
2500+US$0.020
7500+US$0.018
Thêm định giá…
2pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310353

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.035
100+US$0.029
500+US$0.022
2500+US$0.016
7500+US$0.015
Thêm định giá…
8.2pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310294

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.046
100+US$0.037
500+US$0.029
2500+US$0.022
5000+US$0.019
0.8pF
-
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310380

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.045
100+US$0.036
500+US$0.028
2500+US$0.020
5000+US$0.018
2.2pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310347

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.025
100+US$0.020
500+US$0.016
2500+US$0.012
7500+US$0.011
Thêm định giá…
2.7pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310330

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.023
500+US$0.017
2500+US$0.013
7500+US$0.012
Thêm định giá…
0.3pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310334

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.162
100+US$0.119
500+US$0.095
2500+US$0.078
7500+US$0.072
10pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 5%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310336

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.093
100+US$0.076
500+US$0.058
2500+US$0.046
7500+US$0.042
18pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 5%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310310

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.069
100+US$0.043
500+US$0.033
2500+US$0.025
5000+US$0.023
3.9pF
-
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310342

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.025
100+US$0.020
500+US$0.015
2500+US$0.012
7500+US$0.011
Thêm định giá…
1.2pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310344

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.069
100+US$0.056
500+US$0.043
2500+US$0.032
7500+US$0.029
Thêm định giá…
22pF
-
10V
-
-
MCRF Series
± 5%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310349

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.024
500+US$0.018
2500+US$0.014
7500+US$0.012
Thêm định giá…
4.7pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310329

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.028
100+US$0.023
500+US$0.017
2500+US$0.014
7500+US$0.013
Thêm định giá…
0.2pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310388

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.049
100+US$0.040
500+US$0.030
2500+US$0.023
5000+US$0.020
4.7pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310339

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.038
100+US$0.031
500+US$0.024
2500+US$0.018
7500+US$0.016
Thêm định giá…
1pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310350

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.061
100+US$0.050
500+US$0.038
2500+US$0.028
7500+US$0.025
Thêm định giá…
5.6pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310341

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.024
500+US$0.019
2500+US$0.015
7500+US$0.014
Thêm định giá…
1.2pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310333

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.033
100+US$0.027
500+US$0.021
2500+US$0.015
7500+US$0.014
Thêm định giá…
0.8pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310352

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.053
100+US$0.043
500+US$0.033
2500+US$0.024
7500+US$0.022
Thêm định giá…
8.2pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310364

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.044
100+US$0.036
500+US$0.027
2500+US$0.020
5000+US$0.018
0.6pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310321

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.046
100+US$0.037
500+US$0.028
2500+US$0.021
5000+US$0.019
0.75pF
-
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310371

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.049
100+US$0.040
500+US$0.031
2500+US$0.023
5000+US$0.021
Thêm định giá…
1.2pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310337

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.024
500+US$0.019
2500+US$0.015
7500+US$0.014
Thêm định giá…
1pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310343

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.029
100+US$0.024
500+US$0.018
2500+US$0.014
7500+US$0.012
Thêm định giá…
1.8pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
1-25 trên 3029 sản phẩm
/ 122 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY