0
0 sản phẩmUS$0.00

RF Capacitors :

Tìm Thấy 3,013 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2612625

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.329
100+US$0.274
500+US$0.221
1000+US$0.203
2000+US$0.188
Thêm định giá…
1pF
-
250V
-
-
0
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809599

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.121
100+US$0.106
500+US$0.082
1000+US$0.076
2000+US$0.068
Thêm định giá…
7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2310294

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.045
100+US$0.036
500+US$0.028
2500+US$0.021
5000+US$0.018
0.8pF
-
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310380

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.043
100+US$0.035
500+US$0.027
2500+US$0.020
5000+US$0.018
2.2pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310347

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.024
100+US$0.020
500+US$0.015
2500+US$0.012
7500+US$0.011
Thêm định giá…
2.7pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310330

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.027
100+US$0.022
500+US$0.017
2500+US$0.013
7500+US$0.011
Thêm định giá…
0.3pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310342

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.024
100+US$0.020
500+US$0.015
2500+US$0.012
7500+US$0.011
Thêm định giá…
1.2pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310329

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.027
100+US$0.022
500+US$0.017
2500+US$0.014
7500+US$0.012
Thêm định giá…
0.2pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310388

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.048
100+US$0.039
500+US$0.030
2500+US$0.022
5000+US$0.020
4.7pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310364

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.043
100+US$0.035
500+US$0.026
2500+US$0.020
5000+US$0.018
0.6pF
-
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310321

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.047
100+US$0.038
500+US$0.029
2500+US$0.022
5000+US$0.019
0.75pF
-
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310332

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.026
100+US$0.021
500+US$0.016
2500+US$0.013
7500+US$0.012
Thêm định giá…
0.6pF
-
25V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2938604

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.595
50+US$0.515
100+US$0.435
500+US$0.373
1000+US$0.350
Thêm định giá…
5.6pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
2809352

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.538
100+US$0.388
500+US$0.320
1000+US$0.297
2000+US$0.271
Thêm định giá…
7.6pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809580

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.126
100+US$0.104
500+US$0.081
1000+US$0.074
2000+US$0.066
Thêm định giá…
3.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809624

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.134
100+US$0.106
500+US$0.105
1000+US$0.098
2000+US$0.065
Thêm định giá…
2.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809669

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.086
100+US$0.068
500+US$0.053
1000+US$0.048
2000+US$0.041
Thêm định giá…
5.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809370

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.369
100+US$0.351
500+US$0.320
1000+US$0.297
2000+US$0.271
Thêm định giá…
9.8pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809696

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.091
100+US$0.068
500+US$0.060
1000+US$0.053
2000+US$0.046
Thêm định giá…
9.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809692

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.091
100+US$0.068
500+US$0.053
1000+US$0.049
2000+US$0.044
Thêm định giá…
8.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809391

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.475
100+US$0.386
500+US$0.317
1000+US$0.305
2000+US$0.277
Thêm định giá…
4.2pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2906276

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.310
10+US$1.640
50+US$1.430
100+US$1.320
500+US$1.170
Thêm định giá…
1pF
-
500V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
2809485

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.162
100+US$0.104
500+US$0.083
1000+US$0.071
2000+US$0.065
Thêm định giá…
6.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
4062409

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.130
100+US$0.094
500+US$0.076
1000+US$0.064
2000+US$0.063
Thêm định giá…
3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
AEC-Q200
4062411

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.104
100+US$0.092
500+US$0.071
1000+US$0.064
2000+US$0.057
Thêm định giá…
3.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
AEC-Q200
26-50 trên 3013 sản phẩm
/ 121 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY