RF Capacitors:

Tìm Thấy 4,049 Sản Phẩm
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Kit Contents
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
2809460

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.247
100+
US$0.222
500+
US$0.181
1000+
US$0.168
2000+
US$0.158
Thêm định giá…
2.4pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809469

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.231
100+
US$0.208
500+
US$0.168
1000+
US$0.155
2000+
US$0.147
Thêm định giá…
0.5pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809485

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.125
100+
US$0.072
500+
US$0.059
1000+
US$0.047
2000+
US$0.037
6.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809491

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.116
100+
US$0.102
500+
US$0.080
1000+
US$0.072
2000+
US$0.062
Thêm định giá…
6.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809495

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.125
100+
US$0.072
500+
US$0.059
1000+
US$0.047
2000+
US$0.037
7.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809528

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.095
100+
US$0.085
500+
US$0.065
1000+
US$0.059
2000+
US$0.052
Thêm định giá…
5.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809512

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.125
100+
US$0.112
500+
US$0.088
1000+
US$0.064
2000+
US$0.039
9.2pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809514

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.125
100+
US$0.073
500+
US$0.055
1000+
US$0.050
2000+
US$0.035
9.4pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809520

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.133
100+
US$0.109
500+
US$0.087
1000+
US$0.074
2000+
US$0.063
Thêm định giá…
7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809548

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.091
100+
US$0.070
500+
US$0.062
1000+
US$0.057
2000+
US$0.057
Thêm định giá…
7.9pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809330

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$2.650
10+
US$1.510
50+
US$1.420
100+
US$1.330
500+
US$1.240
Thêm định giá…
75pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809341

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.382
100+
US$0.346
500+
US$0.287
1000+
US$0.282
2000+
US$0.275
Thêm định giá…
6.2pF
-
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809703

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.078
100+
US$0.069
500+
US$0.052
1000+
US$0.047
2000+
US$0.042
Thêm định giá…
0.3pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809726

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.063
100+
US$0.056
500+
US$0.042
1000+
US$0.038
2000+
US$0.033
Thêm định giá…
8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2809545

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.100
100+
US$0.089
500+
US$0.068
1000+
US$0.062
2000+
US$0.055
Thêm định giá…
7.6pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809549

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.091
100+
US$0.081
500+
US$0.062
1000+
US$0.057
2000+
US$0.050
Thêm định giá…
8.1pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809553

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.091
100+
US$0.081
500+
US$0.062
1000+
US$0.057
2000+
US$0.051
Thêm định giá…
8.6pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809595

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.095
100+
US$0.084
500+
US$0.065
1000+
US$0.059
2000+
US$0.052
Thêm định giá…
5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809610

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.088
100+
US$0.078
500+
US$0.060
1000+
US$0.055
2000+
US$0.048
Thêm định giá…
1.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809616

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.133
100+
US$0.069
500+
US$0.056
1000+
US$0.050
2000+
US$0.041
Thêm định giá…
1.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2809561

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.100
100+
US$0.089
500+
US$0.068
1000+
US$0.062
2000+
US$0.055
Thêm định giá…
9.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809575

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.093
100+
US$0.082
500+
US$0.063
1000+
US$0.058
2000+
US$0.052
Thêm định giá…
2.5pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809583

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.093
100+
US$0.082
500+
US$0.063
1000+
US$0.058
2000+
US$0.051
Thêm định giá…
3.7pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809585

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.089
100+
US$0.069
500+
US$0.060
1000+
US$0.056
2000+
US$0.048
Thêm định giá…
4.1pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2809591

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.089
100+
US$0.069
500+
US$0.060
1000+
US$0.057
2000+
US$0.056
Thêm định giá…
4.8pF
-
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
851-875 trên 4049 sản phẩm
/ 162 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY