Monel Alloy Shielding Gaskets & Material :
Tìm Thấy 22 Sản PhẩmTìm rất nhiều Monel Alloy Shielding Gaskets & Material tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Shielding Gaskets & Material, chẳng hạn như Tin Plated Steel, Polymer Film, Silicone & Fabric over Foam Shielding Gaskets & Material từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Kemtron - Te Connectivity.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(22)
Gasket Material
=Monel Al...
1
(5)
(37)
(4)
(2)
(87)
(12)
(27)
(4)
Product Length
(10)
(12)
Product Width
(1)
(1)
(1)
(2)
(5)
(2)
Product Depth
(3)
(1)
(2)
Product Range
(12)
(3)
(7)
Đóng gói
(15)
(1)
(6)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Gasket Material | Product Length | Product Width | Product Depth | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$227.340 5+US$223.910 10+US$220.590 | Monel Alloy | 25mm | - | - | Kemtron 200 Series | |||||
4256571 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$3.920 3+US$3.640 5+US$3.370 10+US$3.090 20+US$2.790 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | 3.2mm | 3.2mm | 100 Series | ||||
4256560 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$4.280 2+US$4.070 3+US$3.860 5+US$3.650 10+US$3.440 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | - | - | 100 Series | ||||
4256570 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$4.540 3+US$4.240 5+US$3.950 10+US$3.650 20+US$3.270 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | 4.8mm | 2.4mm | 100 Series | ||||
4256592 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$7.760 2+US$7.370 3+US$6.970 5+US$6.570 10+US$6.170 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | 25.4mm | - | 100 Series | ||||
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$139.600 2+US$132.720 3+US$125.840 5+US$118.950 10+US$112.080 Thêm định giá… | Monel Alloy | 25mm | 12.7mm | 0.5mm | Kemtron 100 Series | |||||
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$417.850 5+US$365.620 10+US$303.090 | Monel Alloy | 25mm | - | - | Kemtron 200 Series | |||||
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$308.330 5+US$291.350 10+US$274.360 | Monel Alloy | 25mm | - | - | Kemtron 200 Series | |||||
4256583 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$3.020 10+US$2.620 100+US$2.380 500+US$2.130 1000+US$1.880 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | 50.8mm | - | 100 Series | ||||
4256581 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$2.280 10+US$2.070 100+US$1.850 500+US$1.740 1000+US$1.580 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | 12.7mm | - | 100 Series | ||||
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$472.200 5+US$413.180 10+US$342.530 | Monel Alloy | 25mm | - | - | Kemtron 200 Series | |||||
4256593 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$14.190 2+US$13.680 3+US$13.180 5+US$12.680 10+US$12.160 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | 25.4mm | - | 100 Series | ||||
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Reel of 4 Vòng | 1+US$950.980 5+US$704.770 10+US$658.850 | Monel Alloy | 25mm | - | - | Kemtron 200 Series | |||||
4256590 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$7.090 2+US$6.740 3+US$6.380 5+US$6.020 10+US$5.660 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | 25.4mm | - | 100 Series | ||||
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$245.990 5+US$215.230 10+US$210.930 | Monel Alloy | 25mm | - | - | Kemtron 200 Series | |||||
4256561 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$5.660 2+US$5.150 3+US$4.640 5+US$4.130 10+US$3.620 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | - | - | 100 Series | ||||
4256562 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$5.790 2+US$5.270 3+US$4.750 5+US$4.220 10+US$3.700 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | - | - | 100 Series | ||||
4256572 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$5.790 2+US$5.270 3+US$4.750 5+US$4.220 10+US$3.700 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | 6.4mm | 3.2mm | 100 Series | ||||
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$138.510 5+US$125.240 10+US$111.970 | Monel Alloy | 25mm | 25.4mm | 0.5mm | Kemtron 100 Series | |||||
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$462.130 5+US$432.400 10+US$402.130 | Monel Alloy | 25mm | - | - | Kemtron 200 Series | |||||
4256582 RoHS | KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$2.240 10+US$2.090 100+US$1.930 500+US$1.900 1000+US$1.800 Thêm định giá… | Monel Alloy | 250mm | 25.4mm | - | 100 Series | ||||
KEMTRON - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$178.140 5+US$157.160 10+US$136.180 | Monel Alloy | 25mm | 50.8mm | 0.5mm | Kemtron 100 Series | |||||






