318 Kết quả tìm được cho "EATON ELECTRONICS"
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Inductance
Inductor Type
RMS Current (Irms)
Inductor Construction
Saturation Current (Isat)
Product Range
Inductor Case / Package
DC Resistance Max
Inductance Tolerance
Product Length
Product Width
Product Height
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.853 10+ US$0.837 50+ US$0.820 100+ US$0.804 200+ US$0.787 Thêm định giá… | 150µH | - | 1.59A | Shielded | 3.01A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.340 50+ US$1.170 100+ US$0.969 250+ US$0.869 500+ US$0.802 Thêm định giá… | 150µH | - | 690mA | Shielded | 810mA | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 4.35mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.150 50+ US$1.010 100+ US$0.833 250+ US$0.747 500+ US$0.689 Thêm định giá… | 47µH | - | 1.08A | Shielded | 1.14A | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 3.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.843 10+ US$0.829 50+ US$0.814 100+ US$0.800 200+ US$0.785 Thêm định giá… | 33µH | - | 3.23A | Shielded | 6.22A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.874 10+ US$0.854 50+ US$0.833 100+ US$0.812 200+ US$0.791 Thêm định giá… | 100µH | - | 1.96A | Shielded | 3.64A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.853 10+ US$0.832 50+ US$0.811 100+ US$0.790 200+ US$0.769 Thêm định giá… | 47µH | - | 2.71A | Shielded | 3.24A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 6mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.960 10+ US$1.800 50+ US$1.650 100+ US$1.490 200+ US$1.330 | 15µH | - | 5.03A | Shielded | 9.66A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.874 10+ US$0.854 50+ US$0.833 100+ US$0.812 200+ US$0.791 Thêm định giá… | 4.7µH | - | 8.25A | Shielded | 16.5A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$2.130 10+ US$1.860 50+ US$1.550 100+ US$1.390 200+ US$1.280 Thêm định giá… | 47µH | - | 1.8A | Shielded | 3.2A | HCM1A0805 Series | - | 0.16ohm | ± 20% | 8.1mm | 8mm | 5.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.340 50+ US$1.170 100+ US$0.969 250+ US$0.869 500+ US$0.802 Thêm định giá… | 10µH | - | 2.41A | Shielded | 3.17A | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 4.35mm | ||||||
EATON COILTRONICS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.790 10+ US$1.480 50+ US$1.460 100+ US$1.440 200+ US$1.420 Thêm định giá… | 10µH | - | 4.3A | Unshielded | 3.3A | UP2B Series | - | 0.0267ohm | ± 20% | 13.97mm | 10.41mm | 6mm | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.864 10+ US$0.841 50+ US$0.818 100+ US$0.795 200+ US$0.772 Thêm định giá… | 33µH | - | 3.28A | Shielded | 3.84A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 6mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.730 10+ US$1.670 50+ US$1.620 100+ US$1.560 200+ US$1.500 | 22µH | - | 4A | Shielded | 7.57A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.853 10+ US$0.837 50+ US$0.820 100+ US$0.804 200+ US$0.787 Thêm định giá… | 330µH | - | 1.04A | Shielded | 2.01A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.340 50+ US$1.170 100+ US$0.969 250+ US$0.869 500+ US$0.802 Thêm định giá… | 3.3µH | - | 3.94A | Shielded | 5.4A | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 4.35mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.884 10+ US$0.862 50+ US$0.839 100+ US$0.816 200+ US$0.793 Thêm định giá… | 68µH | - | 2.44A | Shielded | 4.44A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.340 50+ US$1.170 100+ US$0.969 250+ US$0.869 500+ US$0.802 Thêm định giá… | 330µH | - | 450mA | Shielded | 540mA | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 4.35mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.708 50+ US$0.695 100+ US$0.682 250+ US$0.669 500+ US$0.656 Thêm định giá… | 10µH | - | 2.08A | Shielded | 2.47A | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 3.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.340 50+ US$1.170 100+ US$0.969 250+ US$0.869 500+ US$0.802 Thêm định giá… | 22µH | - | 1.75A | Shielded | 2.13A | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 4.35mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.864 10+ US$0.841 50+ US$0.818 100+ US$0.795 200+ US$0.772 Thêm định giá… | 10µH | - | 5.35A | Shielded | 7.17A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 6mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.708 50+ US$0.695 100+ US$0.682 250+ US$0.669 500+ US$0.656 Thêm định giá… | 10µH | - | 2.08A | Shielded | 2.47A | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 3.55mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.340 50+ US$1.170 100+ US$0.969 250+ US$0.869 500+ US$0.802 Thêm định giá… | 100µH | - | 860mA | Shielded | 990mA | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 4.35mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.340 50+ US$1.170 100+ US$0.969 250+ US$0.869 500+ US$0.802 Thêm định giá… | 10µH | - | 2.41A | Shielded | 3.17A | DR Series | - | - | ± 20% | 7.6mm | 7.6mm | 4.35mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.540 50+ US$1.350 100+ US$1.120 250+ US$0.996 500+ US$0.920 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.864 10+ US$0.841 50+ US$0.818 100+ US$0.795 200+ US$0.772 Thêm định giá… | 10µH | - | 5.35A | Shielded | 7.17A | DR Series | - | - | ± 20% | 12.5mm | 12.5mm | 6mm | ||||||




















