Không tìm thấy kết quả phù hợp chính xác.
Hiển thị các sản phẩm có mã số tương tự
15 Kết quả tìm được cho "TPI"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(15)
Inductance
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
RMS Current (Irms)
(2)
(2)
(10)
(8)
(6)
(2)
Inductor Construction
(20)
Saturation Current (Isat)
(2)
(4)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
Product Range
(25)
DC Resistance Max
(2)
(6)
(10)
(8)
(2)
(2)
Inductance Tolerance
(23)
(2)
Product Length
(12)
(8)
(4)
(6)
Product Width
(8)
(2)
(2)
(18)
Product Height
(2)
(8)
(10)
(2)
(8)
Đóng gói
(15)
(15)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | RMS Current (Irms) | Inductor Construction | Saturation Current (Isat) | Product Range | Inductor Case / Package | DC Resistance Max | Inductance Tolerance | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.110 10+US$2.730 50+US$2.260 400+US$2.020 800+US$1.870 Thêm định giá… | 210nH | 50A | Shielded | 70A | TPI Series | - | 290µohm | ± 10% | 12mm | 8mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.830 10+US$2.330 50+US$2.200 400+US$2.070 800+US$1.930 Thêm định giá… | 180nH | 50A | Shielded | 78A | TPI Series | - | 290µohm | ± 10% | 12mm | 8mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.300 10+US$1.900 50+US$1.730 100+US$1.560 500+US$1.540 Thêm định giá… | 82nH | 53A | Shielded | 54A | TPI Series | - | 310µohm | ± 10% | 7mm | 8mm | 6mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.460 10+US$2.190 50+US$2.110 400+US$2.030 800+US$1.950 Thêm định giá… | 150nH | 50A | Shielded | 93A | TPI Series | - | 290µohm | ± 10% | 11.2mm | 8mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.430 | 105nH | 36A | Shielded | 60A | TPI Series | - | 320µohm | ± 20% | 7mm | 7mm | 5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.420 10+US$1.990 50+US$1.820 100+US$1.640 500+US$1.620 Thêm định giá… | 56nH | 53A | Shielded | 81A | TPI Series | - | 310µohm | ± 10% | 7mm | 8mm | 6mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.300 10+US$1.900 50+US$1.730 100+US$1.560 500+US$1.550 Thêm định giá… | 47nH | 53A | Shielded | 90A | TPI Series | - | 310µohm | ± 10% | 7mm | 8mm | 6mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.300 10+US$1.900 50+US$1.730 100+US$1.560 500+US$1.540 Thêm định giá… | 68nH | 53A | Shielded | 69A | TPI Series | - | 310µohm | ± 10% | 7mm | 8mm | 6mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.420 10+US$1.990 50+US$1.950 100+US$1.640 600+US$1.540 Thêm định giá… | 150nH | 29A | - | 60A | TPI Series | - | 620µohm | ± 10% | 7mm | 6.7mm | 9mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.520 10+US$2.070 50+US$2.030 100+US$1.710 600+US$1.540 Thêm định giá… | 90nH | 58A | - | 115A | TPI Series | - | 185µohm | ± 10% | 9.6mm | 6.4mm | 10mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.520 10+US$2.070 50+US$2.030 100+US$1.710 600+US$1.540 Thêm định giá… | 150nH | 66A | - | 71A | TPI Series | - | 145µohm | ± 10% | 9.6mm | 6.4mm | 10mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.520 10+US$2.070 50+US$2.030 100+US$1.710 600+US$1.540 Thêm định giá… | 110nH | 58A | - | 104A | TPI Series | - | 185µohm | ± 10% | 9.6mm | 6.4mm | 10mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.620 10+US$2.160 50+US$2.130 100+US$1.770 600+US$1.540 Thêm định giá… | 120nH | 58A | - | 99A | TPI Series | - | 185µohm | ± 10% | 9.6mm | 6.4mm | 10mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.480 10+US$2.910 50+US$2.660 400+US$2.070 800+US$2.030 Thêm định giá… | 180nH | 50A | Shielded | 79A | TPI Series | - | 290µohm | ± 10% | 11.2mm | 8mm | 8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.680 10+US$2.590 50+US$2.250 400+US$1.900 800+US$1.860 Thêm định giá… | 230nH | 50A | Shielded | 64A | TPI Series | - | 290µohm | ± 10% | 12mm | 8mm | 8mm | ||||||



