0.12ohm Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 45 Sản PhẩmTìm rất nhiều 0.12ohm Multilayer Inductors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Multilayer Inductors, chẳng hạn như 0.1ohm, 0.15ohm, 0.2ohm & 0.25ohm Multilayer Inductors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Wurth Elektronik, Murata, Bourns, Abracon & Pulse Electronics.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(5)
(6)
(1)
(1)
(2)
(2)
(7)
(5)
(4)
DC Resistance Max
=0.12ohm
1
(1)
(2)
(27)
(1)
(24)
(2)
(1)
(31)
Inductance
(1)
(5)
(1)
(2)
(7)
(3)
(2)
(7)
RMS Current (Irms)
(1)
Self Resonant Frequency
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(2)
(19)
(1)
Saturation Current (Isat)
(1)
DC Current Rating
(10)
(2)
(1)
(3)
(3)
(9)
(1)
(1)
Inductor Case / Package
(11)
(17)
(9)
(4)
(2)
(1)
Product Range
(4)
(5)
(1)
(3)
(1)
(1)
(2)
(2)
Inductance Tolerance
(17)
(2)
(18)
(7)
(1)
Inductor Construction
(25)
(17)
Đóng gói
(39)
(3)
(33)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | RMS Current (Irms) | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | Saturation Current (Isat) | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.260 50+US$0.213 250+US$0.175 500+US$0.160 1500+US$0.145 Thêm định giá… | 1µH | - | 0.12ohm | 60MHz | - | 1.2A | 1206 [3216 Metric] | LQM31PN_00 Series | ± 20% | Unshielded | Ferrite | 3.2mm | 1.6mm | 0.85mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.099 100+US$0.077 500+US$0.064 1000+US$0.054 2000+US$0.048 Thêm định giá… | 2.2µH | - | 0.12ohm | - | - | 800mA | 0805 [2012 Metric] | MLZ Series | ± 20% | Shielded | Ferrite | 2mm | 1.25mm | 0.85mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.042 100+US$0.035 500+US$0.033 2500+US$0.028 5000+US$0.022 Thêm định giá… | 2.7nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 800mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HS_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.053 100+US$0.050 500+US$0.045 2500+US$0.035 5000+US$0.034 | 2nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.030 100+US$0.023 500+US$0.021 2500+US$0.017 7500+US$0.015 | 1.2nH | - | 0.12ohm | 10GHz | - | 420mA | 0201 [0603 Metric] | MP CL Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.219 100+US$0.193 500+US$0.174 1000+US$0.118 2000+US$0.095 Thêm định giá… | 2.7nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 600mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
WURTH ELEKTRONIK | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.526 100+US$0.422 500+US$0.373 1000+US$0.324 2000+US$0.308 Thêm định giá… | 220nH | 1.2A | 0.12ohm | 250MHz | 1.3A | - | - | WE-PMI Series | ± 20% | Shielded | - | 1.6mm | 0.8mm | 0.5mm | |||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.126 100+US$0.105 500+US$0.084 2500+US$0.062 5000+US$0.041 Thêm định giá… | 1.2nH | - | 0.12ohm | - | - | 300mA | 0402 [1005 Metric] | L-07C Series | ± 0.3nH | - | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.208 50+US$0.171 250+US$0.170 500+US$0.170 | 2.2µH | - | 0.12ohm | 40MHz | - | 1A | 1008 [2520 Metric] | LQM2HPN_J0 Series | ± 20% | Unshielded | Ferrite | 2.5mm | 2mm | 1.1mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.271 50+US$0.224 250+US$0.185 500+US$0.164 1000+US$0.143 Thêm định giá… | 27nH | - | 0.12ohm | 2.6GHz | - | 600mA | 0805 [2012 Metric] | CW201212 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2mm | 1.25mm | 1.2mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.061 100+US$0.052 500+US$0.050 1000+US$0.048 2000+US$0.044 Thêm định giá… | 3.3nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.075 100+US$0.057 500+US$0.051 1000+US$0.044 2000+US$0.039 | 2.7nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 500mA | 0603 [1608 Metric] | MP CL Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1.65mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.034 500+US$0.030 2500+US$0.026 5000+US$0.025 Thêm định giá… | 2nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.054 100+US$0.044 500+US$0.039 2500+US$0.034 5000+US$0.029 Thêm định giá… | 3.3nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 800mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HN_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.091 100+US$0.080 500+US$0.077 1000+US$0.073 2000+US$0.066 Thêm định giá… | 3.3nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.077 1000+US$0.073 2000+US$0.066 4000+US$0.059 | 3.3nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.055 250+US$0.045 1000+US$0.038 5000+US$0.031 10000+US$0.029 Thêm định giá… | 3.3nH | - | 0.12ohm | 5.2GHz | - | 600mA | 0603 [1608 Metric] | BSCH Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.066 2500+US$0.050 7500+US$0.049 | 1.2nH | - | 0.12ohm | 10GHz | - | 450mA | 0201 [0603 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.048 500+US$0.044 2500+US$0.040 5000+US$0.033 Thêm định giá… | 3.3nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 800mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HN_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 250+US$0.045 1000+US$0.038 5000+US$0.031 10000+US$0.029 20000+US$0.028 | 3.3nH | - | 0.12ohm | 5.2GHz | - | 600mA | 0603 [1608 Metric] | BSCH Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.020 100+US$0.018 500+US$0.017 2500+US$0.016 5000+US$0.015 Thêm định giá… | 1.8nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 300mA | 0402 [1005 Metric] | MCL1005 Series | ± 0.3nH | Unshielded | - | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.045 2500+US$0.035 5000+US$0.034 | 2nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.079 100+US$0.074 500+US$0.066 2500+US$0.050 7500+US$0.049 | 1.2nH | - | 0.12ohm | 10GHz | - | 450mA | 0201 [0603 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
SIGMAINDUCTORS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.047 250+US$0.035 1000+US$0.033 5000+US$0.025 10000+US$0.023 Thêm định giá… | 2.7nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 800mA | 0402 [1005 Metric] | 3655 Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | |||||
SIGMAINDUCTORS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.068 250+US$0.054 1000+US$0.045 5000+US$0.036 10000+US$0.026 Thêm định giá… | 3nH | - | 0.12ohm | 6GHz | - | 800mA | 0402 [1005 Metric] | 3655 Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | |||||











