MCFT Series Thin Film Inductors :
Tìm Thấy 22 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(22)
Product Range
=MCFT Ser...
1
(53)
(30)
(2)
(57)
(69)
(36)
(59)
(126)
Inductance
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
DC Resistance Max
(3)
(1)
(2)
(1)
(3)
(2)
(2)
(2)
Self Resonant Frequency
(1)
(1)
(18)
(1)
(1)
DC Current Rating
(1)
(1)
(2)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
Inductor Case / Package
(14)
(6)
(2)
Inductance Tolerance
(22)
Inductor Construction
(22)
Core Material
(22)
Product Length
(14)
(6)
(2)
Đóng gói
(22)
(22)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.026 | 5.4nH | 0.85ohm | 6GHz | 280mA | 0402 [1005 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.32mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.076 100+US$0.041 500+US$0.029 2500+US$0.020 5000+US$0.018 Thêm định giá… | 1.3nH | 0.25ohm | 10GHz | 700mA | 0402 [1005 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.32mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 3.7nH | 0.8ohm | 6GHz | 350mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.024 10+US$0.021 50+US$0.017 100+US$0.016 1000+US$0.014 | 0.3nH | 0.05ohm | 6GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.081 100+US$0.052 500+US$0.039 2500+US$0.026 5000+US$0.025 Thêm định giá… | 1.7nH | 0.3ohm | 6GHz | 500mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 1.3nH | 0.2ohm | 6GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 3.5nH | 0.8ohm | 6GHz | 350mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.081 100+US$0.052 500+US$0.039 2500+US$0.026 5000+US$0.025 Thêm định giá… | 0.2nH | 0.05ohm | 6GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.037 50+US$0.034 100+US$0.030 500+US$0.027 2000+US$0.025 Thêm định giá… | 8.2nH | 1.25ohm | 4GHz | 220mA | 0402 [1005 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.32mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.026 | 3.8nH | 0.55ohm | 6GHz | 340mA | 0402 [1005 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.32mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.026 | 2.3nH | 0.35ohm | 8GHz | 440mA | 0402 [1005 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.32mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 2.9nH | 0.5ohm | 6GHz | 450mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.026 | 2.8nH | 0.45ohm | 6GHz | 380mA | 0402 [1005 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.32mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 2.1nH | 0.3ohm | 6GHz | 500mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 2.3nH | 0.35ohm | 6GHz | 500mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 1.4nH | 0.2ohm | 6GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 1.9nH | 0.3ohm | 6GHz | 500mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 0.9nH | 0.1ohm | 6GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.025 50+US$0.022 100+US$0.019 500+US$0.017 2000+US$0.015 Thêm định giá… | 3.1nH | 0.5ohm | 6GHz | 400mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.120 100+US$0.064 500+US$0.045 2500+US$0.029 5000+US$0.027 Thêm định giá… | 0.4nH | 0.05ohm | 6GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.23mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.234 200+US$0.104 500+US$0.084 1250+US$0.055 2500+US$0.052 Thêm định giá… | 6.8nH | 0.75ohm | 5GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.154 50+US$0.130 100+US$0.105 500+US$0.090 2000+US$0.082 Thêm định giá… | 3.3nH | 0.45ohm | 6GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | MCFT Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | ||||||

