0402HP Series Wirewound Inductors :
Tìm Thấy 74 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(74)
Product Range
=0402HP S...
1
(39)
(3)
(16)
(83)
(73)
(24)
(6)
(69)
Inductance
(2)
(1)
(1)
(2)
(3)
(1)
(3)
(1)
DC Resistance Max
(2)
(2)
(2)
(4)
(3)
(4)
(1)
(1)
Self Resonant Frequency
(2)
(3)
(3)
(3)
(3)
(3)
(3)
(1)
DC Current Rating
(2)
(6)
(6)
(3)
(3)
(1)
(1)
(3)
Inductor Case / Package
(74)
Inductance Tolerance
(39)
(35)
Inductor Construction
(74)
Core Material
(74)
Product Length
(53)
(21)
Đóng gói
(74)
(65)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.070 50+US$0.872 250+US$0.672 500+US$0.626 1000+US$0.569 Thêm định giá… | 13nH | 0.155ohm | 4.2GHz | 870mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.450 50+US$1.180 250+US$0.906 500+US$0.844 1000+US$0.767 Thêm định giá… | 16nH | 0.15ohm | 3.7GHz | 850mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.610 50+US$1.260 250+US$0.910 500+US$0.857 1000+US$0.803 Thêm định giá… | 100nH | 1.2ohm | 1.58GHz | 310mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.160 50+US$0.893 250+US$0.643 500+US$0.607 1000+US$0.554 Thêm định giá… | 2.2nH | 0.038ohm | 15.1GHz | 2.1A | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.140 50+US$0.866 250+US$0.624 500+US$0.589 1000+US$0.576 Thêm định giá… | 15nH | 0.115ohm | 3.9GHz | 1.1A | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.370 50+US$1.070 250+US$0.761 500+US$0.719 1000+US$0.702 Thêm định giá… | 68nH | 1ohm | 1.84GHz | 320mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.170 50+US$0.894 250+US$0.644 500+US$0.608 1000+US$0.555 Thêm định giá… | 6.8nH | 0.07ohm | 5.8GHz | 1.5A | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.140 50+US$0.866 250+US$0.624 500+US$0.589 1000+US$0.576 Thêm định giá… | 2nH | 0.038ohm | 15.2GHz | 2.1A | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.370 50+US$1.070 250+US$0.760 500+US$0.718 1000+US$0.701 Thêm định giá… | 220nH | 3.1ohm | 960MHz | 160mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.610 50+US$1.260 250+US$0.910 500+US$0.857 1000+US$0.803 Thêm định giá… | 150nH | 2ohm | 1.14GHz | 240mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.140 50+US$0.866 250+US$0.624 500+US$0.589 1000+US$0.576 Thêm định giá… | 22nH | 0.16ohm | 3.3GHz | 800mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.100 50+US$0.841 250+US$0.606 500+US$0.572 1000+US$0.553 Thêm định giá… | 8.2nH | 0.065ohm | 5.4GHz | 1.5A | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.610 50+US$1.260 250+US$0.910 500+US$0.857 1000+US$0.803 Thêm định giá… | 56nH | 0.9ohm | 2.07GHz | 330mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.150 50+US$0.877 250+US$0.632 500+US$0.596 1000+US$0.544 Thêm định giá… | 43nH | 0.52ohm | 2.5GHz | 450mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.610 50+US$1.260 250+US$0.910 500+US$0.857 1000+US$0.803 Thêm định giá… | 180nH | 2.1ohm | 1.08GHz | 240mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.370 50+US$1.070 250+US$0.761 500+US$0.719 1000+US$0.702 Thêm định giá… | 82nH | 1.1ohm | 1.75GHz | 315mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.310 50+US$1.010 250+US$0.724 500+US$0.684 1000+US$0.642 Thêm định giá… | 100nH | 1.2ohm | 1.58GHz | 310mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.160 50+US$0.893 250+US$0.643 500+US$0.607 1000+US$0.554 Thêm định giá… | 24nH | 0.21ohm | 3.15GHz | 700mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.140 50+US$0.866 250+US$0.624 500+US$0.589 1000+US$0.576 Thêm định giá… | 3.9nH | 0.045ohm | 9.5GHz | 1.7A | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.160 50+US$0.893 250+US$0.643 500+US$0.607 1000+US$0.554 Thêm định giá… | 30nH | 0.35ohm | 2.9GHz | 450mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.610 50+US$1.260 250+US$0.910 500+US$0.857 1000+US$0.803 Thêm định giá… | 68nH | 1ohm | 1.84GHz | 320mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.610 50+US$1.260 250+US$0.910 500+US$0.857 1000+US$0.803 Thêm định giá… | 220nH | 3.1ohm | 960MHz | 160mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.12mm | 0.66mm | 0.66mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.350 50+US$1.110 250+US$0.849 500+US$0.791 1000+US$0.718 Thêm định giá… | 36nH | 0.39ohm | 2.8GHz | 480mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.110 50+US$0.904 250+US$0.696 500+US$0.649 1000+US$0.590 Thêm định giá… | 12nH | 0.1ohm | 4.4GHz | 1.2A | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.460 50+US$1.190 250+US$0.914 500+US$0.852 1000+US$0.774 Thêm định giá… | 30nH | 0.35ohm | 2.9GHz | 450mA | 0402 [1005 Metric] | 0402HP Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic | 1.09mm | 0.71mm | 0.61mm | ||||||
