Potentiometers, Trimmers & Accessories :
Tìm Thấy 3,599 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1401)
(788)
(373)
(199)
(175)
(2)
(15)
(1)
(7)
Trimmer Type
(1037)
(1020)
Element Material
(251)
(1582)
(9)
(188)
(10)
Adjustment Type
(4)
(597)
(1435)
(26)
Track Resistance
(24)
(23)
(2)
(2)
(1)
(33)
(123)
(84)
Đóng gói
(3041)
(2)
(552)
(55)
(419)
(6)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Trimmer Type | Element Material | Adjustment Type | Track Resistance |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$1.800 10+US$1.510 100+US$1.230 500+US$1.100 1000+US$1.040 Thêm định giá… | - | Cermet | - | - | |||||
Each | 1+US$2.360 5+US$2.170 10+US$1.970 20+US$1.850 40+US$1.730 Thêm định giá… | Single Turn | Cermet | Top Finger Adjust | 10kohm | ||||||
Each | 1+US$35.810 2+US$34.830 3+US$33.850 5+US$32.870 10+US$31.890 Thêm định giá… | - | - | - | 2kohm | ||||||
Each | 1+US$17.780 2+US$17.030 3+US$16.280 5+US$15.530 10+US$14.770 Thêm định giá… | - | - | - | 1kohm | ||||||
Each | 1+US$2.510 5+US$1.590 10+US$1.450 25+US$1.310 50+US$1.230 Thêm định giá… | - | - | - | 50kohm | ||||||
Each | 1+US$1.930 10+US$1.620 50+US$1.420 100+US$1.350 200+US$1.260 Thêm định giá… | Multi Turn | Cermet | Top Adjust | 100kohm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.280 5+US$7.590 10+US$6.890 25+US$6.050 50+US$5.570 Thêm định giá… | Multi Turn | Cermet | Top Adjust | 10kohm | ||||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$1.770 10+US$1.460 100+US$1.120 500+US$0.938 1000+US$0.866 Thêm định giá… | - | - | Side Adjust | - | |||||
Each | 1+US$2.050 1000+US$2.040 2500+US$2.020 | - | - | - | - | ||||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$18.270 2+US$17.500 3+US$16.730 5+US$15.960 10+US$15.180 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$1.840 5+US$1.690 10+US$1.540 20+US$1.450 40+US$1.360 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | ||||||
Each | 1+US$8.610 3+US$8.130 5+US$7.650 10+US$7.160 20+US$6.540 Thêm định giá… | - | - | - | 5kohm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.640 10+US$1.210 50+US$1.180 100+US$1.150 200+US$1.130 | Single Turn | Cermet | Top Adjust | 10kohm | ||||||
Each | 1+US$17.780 2+US$16.980 3+US$16.170 5+US$15.370 10+US$14.560 Thêm định giá… | - | - | - | 1kohm | ||||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$194.420 5+US$180.080 10+US$165.730 | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$3.710 10+US$3.470 50+US$3.460 500+US$3.420 1000+US$3.370 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$0.926 5+US$0.851 10+US$0.775 20+US$0.729 40+US$0.683 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | ||||||
Each | 1+US$0.958 10+US$0.813 25+US$0.724 50+US$0.706 100+US$0.687 Thêm định giá… | - | - | - | 50kohm | ||||||
Each | 1+US$2.100 3+US$1.990 5+US$1.870 10+US$1.670 20+US$1.570 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | ||||||
Each | 1+US$41.140 2+US$39.490 3+US$37.800 5+US$36.350 10+US$34.810 Thêm định giá… | - | - | - | 1kohm | ||||||
Each | 1+US$2.160 10+US$1.720 25+US$1.670 50+US$1.620 100+US$1.540 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$30.460 2+US$28.950 3+US$27.430 5+US$25.920 10+US$24.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$0.958 10+US$0.813 25+US$0.724 50+US$0.706 100+US$0.687 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$19.900 2+US$19.060 3+US$18.220 5+US$17.380 10+US$16.530 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$2.010 10+US$1.710 25+US$1.520 50+US$1.480 100+US$1.440 Thêm định giá… | - | - | - | 10kohm | |||||























