4W Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 264 Sản PhẩmTìm rất nhiều 4W Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 100mW, 250mW, 125mW & 62.5mW Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Cgs, Multicomp Pro, Vitrohm & Bourns.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(11)
(248)
(4)
Power Rating
=4W
1
(11)
(1)
(2)
(483)
(1809)
(5954)
(2356)
(14)
Resistance
(3)
(1)
(2)
(1)
(2)
(1)
(2)
(1)
Resistance Tolerance
(178)
(86)
Resistor Case / Package
(259)
(4)
Resistor Technology
(259)
(5)
Resistor Type
(248)
(1)
(4)
(11)
Product Range
(248)
(1)
(3)
(1)
Temperature Coefficient
(1)
(2)
(216)
(43)
(1)
Voltage Rating
(259)
Product Length
(259)
(4)
(1)
Đóng gói
(11)
(254)
(252)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.842 100+US$0.630 500+US$0.543 1000+US$0.522 2000+US$0.501 Thêm định giá… | 330ohm | ± 5% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.080 100+US$0.775 500+US$0.730 1000+US$0.703 2000+US$0.675 Thêm định giá… | 2kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.890 50+US$0.921 100+US$0.698 250+US$0.610 500+US$0.560 Thêm định giá… | 10ohm | ± 5% | 4W | SMD | Wirewound | Precision | CRF Series | - | - | 17mm | 6mm | -55°C | 350°C | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.080 100+US$0.768 500+US$0.730 1000+US$0.703 2000+US$0.702 Thêm định giá… | 3.3kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.080 100+US$0.821 500+US$0.730 1000+US$0.703 2000+US$0.689 Thêm định giá… | 6.2kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.594 | 1.8Mohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.343 | 4.7Mohm | ± 5% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.080 100+US$0.811 500+US$0.730 1000+US$0.703 2000+US$0.675 Thêm định giá… | 10ohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.310 100+US$1.020 500+US$0.913 1000+US$0.884 2000+US$0.867 Thêm định giá… | 4.7Mohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.950 100+US$1.480 500+US$1.270 1000+US$1.210 2000+US$1.120 Thêm định giá… | 6.8Mohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.842 100+US$0.630 500+US$0.543 1000+US$0.522 2000+US$0.501 Thêm định giá… | 33ohm | ± 5% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.895 100+US$0.784 500+US$0.649 1000+US$0.582 2000+US$0.538 Thêm định giá… | 18kohm | ± 5% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.465 | 110kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.530 100+US$1.160 500+US$0.988 1000+US$0.947 2000+US$0.876 Thêm định giá… | 390kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.530 100+US$1.160 500+US$0.988 1000+US$0.947 2000+US$0.876 Thêm định giá… | 820kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.530 100+US$1.160 500+US$0.988 1000+US$0.947 2000+US$0.876 Thêm định giá… | 150kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.465 | 300kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.080 100+US$0.800 500+US$0.730 1000+US$0.703 2000+US$0.675 Thêm định giá… | 110kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.080 100+US$0.713 500+US$0.526 1000+US$0.524 2000+US$0.504 Thêm định giá… | 56kohm | ± 5% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.080 100+US$0.821 500+US$0.730 1000+US$0.703 2000+US$0.689 Thêm định giá… | 910kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.530 100+US$1.160 500+US$0.988 1000+US$0.947 2000+US$0.876 Thêm định giá… | 5.6kohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.310 100+US$1.020 500+US$0.913 1000+US$0.884 2000+US$0.867 Thêm định giá… | 3.9Mohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.594 | 2.2Mohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.842 100+US$0.630 500+US$0.552 1000+US$0.530 2000+US$0.520 Thêm định giá… | 820kohm | ± 5% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.858 100+US$0.642 500+US$0.563 1000+US$0.540 2000+US$0.530 Thêm định giá… | 560kohm | ± 5% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||

