0
0 sản phẩmUS$0.00

± 0.01% Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 257 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều ± 0.01% Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như ± 1%, ± 0.1%, ± 5% & ± 0.5% Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: VPG Foil Resistors, TE Connectivity - Holsworthy, Vishay, Multicomp Pro & Yageo.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
2395986

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.431
10kohm
± 0.01%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
MCTF Series
± 50ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
3380848

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$15.830
5+US$13.870
10+US$11.900
20+US$11.530
40+US$11.160
Thêm định giá…
400ohm
± 0.01%
100mW
0603 [1608 Metric]
Metal Foil
Precision
FRSM Series
± 0.2ppm/°C
22V
1.6mm
0.81mm
-
-
AEC-Q200
2112790

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.340
50+US$0.879
100+US$0.748
250+US$0.693
500+US$0.640
1kohm
± 0.01%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
MC AR Series
± 15ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
2112791

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.470
50+US$0.992
100+US$0.769
250+US$0.716
500+US$0.676
Thêm định giá…
10kohm
± 0.01%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
MC AR Series
± 15ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
1203361

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$53.330
3+US$46.660
5+US$38.660
10+US$34.660
20+US$32.000
Thêm định giá…
250ohm
± 0.01%
250mW
2412 [6032 Metric]
Metal Foil
Precision
SMR1D Series
± 5ppm/°C
73V
5.99mm
3.2mm
-65°C
125°C
MIL-PRF-55182
1748052

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.939
25+US$0.843
100+US$0.772
250+US$0.684
500+US$0.610
Thêm định giá…
10kohm
± 0.01%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
TUK SGACK902S Keystone Coupler
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
3357819

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$21.490
5+US$19.640
10+US$17.790
20+US$17.000
40+US$16.260
Thêm định giá…
100kohm
± 0.01%
333.3mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
Precision
P2T Series
± 2ppm/°C
200V
3.06mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
1203367

RoHS

Each
1+US$48.500
3+US$42.440
5+US$35.170
10+US$31.530
20+US$29.100
Thêm định giá…
5kohm
± 0.01%
250mW
2412 [6032 Metric]
Metal Foil
Precision
SMR1D Series
± 5ppm/°C
54V
5.99mm
3.2mm
-65°C
125°C
MIL-PRF-55182
1867915

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$35.290
3+US$32.630
5+US$29.970
10+US$27.300
20+US$25.500
Thêm định giá…
100kohm
± 0.01%
600mW
2917 [7343 Metric]
Metal Foil
Precision
SMR3DZ Series
± 2ppm/°C
180V
7.29mm
4.32mm
-55°C
175°C
-
3380848RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
10+US$11.900
20+US$11.530
40+US$11.160
100+US$8.150
400ohm
± 0.01%
100mW
0603 [1608 Metric]
Metal Foil
Precision
FRSM Series
± 0.2ppm/°C
22V
1.6mm
0.81mm
-
-
AEC-Q200
3380910

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.390
4.7kohm
± 0.01%
300mW
1206 [3216 Metric]
Metal Foil
Precision
FRSM Series
± 0.2ppm/°C
87V
3.2mm
1.57mm
-
-
AEC-Q200
2579548

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.560
50+US$5.280
100+US$5.020
250+US$4.930
500+US$4.830
Thêm định giá…
1kohm
± 0.01%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
2579553

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.680
50+US$6.010
100+US$5.590
250+US$4.900
500+US$4.710
Thêm định giá…
4.75kohm
± 0.01%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
2579568RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$6.120
250+US$5.870
500+US$5.430
1000+US$4.960
475ohm
± 0.01%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
2579568

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$9.470
50+US$7.190
100+US$6.120
250+US$5.870
500+US$5.430
Thêm định giá…
475ohm
± 0.01%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
2579540

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.560
50+US$5.280
100+US$5.020
250+US$4.930
500+US$4.830
Thêm định giá…
100kohm
± 0.01%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
2579553RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
1+US$7.680
50+US$6.010
100+US$5.590
250+US$4.900
500+US$4.710
Thêm định giá…
4.75kohm
± 0.01%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
4015965

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$13.900
5+US$12.160
10+US$10.080
20+US$9.040
40+US$8.350
Thêm định giá…
1.2kohm
± 0.01%
200mW
0805 [2012 Metric]
Metal Foil
Ultra Precision
FRFC Series
± 0.2ppm/°C
40V
2.01mm
1.24mm
-55°C
125°C
AEC-Q200
4413940

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$20.530
5+US$18.800
10+US$17.060
20+US$16.600
40+US$15.910
Thêm định giá…
15kohm
± 0.01%
200mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
150V
1.91mm
1.27mm
-55°C
155°C
-
4413948

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$21.780
5+US$19.940
10+US$18.100
20+US$17.280
40+US$16.510
Thêm định giá…
2kohm
± 0.01%
330mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
200V
3.06mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
4015993

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$15.470
5+US$13.420
10+US$12.180
20+US$12.010
40+US$11.840
Thêm định giá…
2kohm
± 0.01%
300mW
1206 [3216 Metric]
Metal Foil
Ultra Precision
FRFC Series
± 0.2ppm/°C
86V
3.2mm
1.57mm
-55°C
125°C
AEC-Q200
4413935

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.370
5+US$12.290
10+US$12.210
20+US$12.130
40+US$12.050
Thêm định giá…
2kohm
± 0.01%
125mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
75V
1.52mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
4413949

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$22.380
5+US$20.150
10+US$18.960
20+US$17.610
40+US$16.420
Thêm định giá…
20kohm
± 0.01%
330mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
200V
3.06mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
4870820

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.666
100+US$0.551
500+US$0.490
1000+US$0.481
2500+US$0.471
Thêm định giá…
100kohm
± 0.01%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Precision, High Stability
RT Series
± 15ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
3380897

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.390
2kohm
± 0.01%
300mW
1206 [3216 Metric]
Metal Foil
Precision
FRSM Series
± 0.2ppm/°C
87V
3.2mm
1.57mm
-
-
AEC-Q200
1-25 trên 257 sản phẩm
/ 11 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY