13ohm Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 77 Sản PhẩmTìm rất nhiều 13ohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Multicomp Pro, Panasonic, TE Connectivity - Cgs, KOA & Rohm.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(6)
(4)
(17)
(14)
(6)
(1)
(12)
(3)
(2)
Resistance
=13ohm
1
(1)
(1)
(5)
(5)
(1)
(2)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(4)
(2)
(61)
(6)
Power Rating
(2)
(12)
(9)
(7)
(18)
(2)
(2)
(2)
Resistor Case / Package
(2)
(12)
(1)
(15)
(1)
(1)
(12)
(1)
Resistor Technology
(66)
(1)
(5)
(2)
Resistor Type
(1)
(6)
(23)
(19)
(2)
(6)
(2)
(1)
Product Range
(4)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
Temperature Coefficient
(4)
(42)
(1)
(21)
(4)
Voltage Rating
(3)
(13)
(6)
(19)
(23)
(5)
(2)
(3)
Product Length
(1)
(2)
(10)
(1)
(2)
(14)
(4)
(9)
Đóng gói
(2)
(72)
(10)
(58)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.277 100+US$0.185 500+US$0.143 1000+US$0.118 2000+US$0.107 | 13ohm | ± 5% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | High Power | MP SWR Series | ± 200ppm/°C | 500V | 6.35mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.362 50+US$0.243 250+US$0.188 500+US$0.166 1000+US$0.151 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 2W | 2010 [5025 Metric] | Thick Film | High Power | MC SP Series | ± 200ppm/°C | 200V | 5mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.225 50+US$0.078 100+US$0.068 250+US$0.058 500+US$0.051 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 1W | 0508 Wide [1220 Metric] | Thick Film | High Power | 3430 Series | ± 100ppm/°C | 200V | 1.25mm | 2mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.286 100+US$0.192 500+US$0.149 1000+US$0.132 2000+US$0.120 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Pulse Withstanding | MP PWR Series | ± 200ppm/°C | 500V | 6.35mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.029 100+US$0.028 500+US$0.020 1000+US$0.017 2500+US$0.016 | 13ohm | ± 1% | 250mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | CRCW e3 Series | ± 100ppm/K | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.040 100+US$0.033 500+US$0.024 1000+US$0.021 2500+US$0.019 | 13ohm | ± 1% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | CRCW e3 Series | ± 100ppm/K | 200V | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.024 100+US$0.016 500+US$0.012 1000+US$0.011 2500+US$0.010 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Sulfur Resistant | MP SR Series | ± 100ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.536 100+US$0.250 500+US$0.240 1000+US$0.230 2500+US$0.163 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 500mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film (Double Sided) | High Power, Anti-Surge | ERJ-P6W Series | ± 200ppm/°C | 150V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.040 50+US$1.060 100+US$0.942 250+US$0.833 500+US$0.817 Thêm định giá… | 13ohm | ± 5% | 5W | SMD | Wirewound | High Power | SM Series | ± 200ppm/°C | 500V | 13.5mm | 7.3mm | -55°C | 200°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - NEOHM | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.337 50+US$0.244 100+US$0.231 250+US$0.228 500+US$0.204 | 13ohm | ± 0.1% | 62.5mW | 0402 [1005 Metric] | Thin Film | Precision Low TCR | CPF Series | ± 25ppm/°C | 25V | 1.02mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.021 100+US$0.017 500+US$0.012 1000+US$0.010 2500+US$0.009 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 125mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | General Purpose | CRCW e3 Series | ± 100ppm/K | 75V | 1.55mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.226 100+US$0.137 500+US$0.113 1000+US$0.105 2500+US$0.082 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 500mW | 1210 [3225 Metric] | Thick Film | Sulfur Resistant | ERJ-U14 Series | ± 100ppm/°C | 200V | 3.2mm | 2.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.858 100+US$0.643 500+US$0.556 1000+US$0.550 2000+US$0.541 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 3W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | High Power | 3522 Series | - | 250V | 6.35mm | 3.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.468 100+US$0.286 500+US$0.226 1000+US$0.195 2000+US$0.163 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 1W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Sulfur Resistant | ERJ-U1T Series | ± 100ppm/°C | 200V | 6.4mm | 3.2mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.494 100+US$0.335 500+US$0.277 2500+US$0.275 4000+US$0.273 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 2W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | High Power | 3521 Series | ± 100ppm/°C | 250V | 6.35mm | 3.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.167 25+US$0.147 100+US$0.130 250+US$0.080 500+US$0.066 Thêm định giá… | 13ohm | - | 62.5mW | - | - | - | - | - | - | - | 0.85mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.170 50+US$1.260 250+US$1.120 500+US$1.080 1000+US$1.020 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 5W | 4320 [11050 Metric] | Thick Film | High Power | 3550 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11mm | 5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.630 50+US$1.580 250+US$1.410 500+US$1.360 1000+US$1.350 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.007 100+US$0.006 500+US$0.005 2500+US$0.004 5000+US$0.003 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 62.5mW | 0402 [1005 Metric] | Thick Film | General Purpose | MP WR Series | ± 100ppm/°C | 50V | 1.02mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.388 10+US$0.183 100+US$0.102 500+US$0.084 1000+US$0.071 Thêm định giá… | 13ohm | - | - | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Sulfur Resistant | - | ± 100ppm/°C | 150V | 1.6mm | - | - | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.026 100+US$0.018 500+US$0.017 1000+US$0.016 2500+US$0.015 | 13ohm | ± 1% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 100ppm/°C | 200V | 3.1mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.266 10+US$0.091 100+US$0.078 500+US$0.058 1000+US$0.054 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | - | Sulfur Resistant | - | - | 150V | - | 0.8mm | - | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.087 100+US$0.050 500+US$0.037 1000+US$0.033 2500+US$0.032 Thêm định giá… | 13ohm | ± 5% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Sulfur Resistant, Anti-Surge | ERJ-UP3 Series | ± 200ppm/°C | 150V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.721 50+US$0.489 250+US$0.379 500+US$0.353 1000+US$0.334 Thêm định giá… | 13ohm | ± 1% | 3W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | General Purpose | MC SP Series | ± 100ppm/°C | 250V | 6.35mm | 3.2mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.490 10+US$3.030 100+US$2.190 500+US$1.920 1000+US$1.890 Thêm định giá… | 13ohm | - | 7W | - | - | High Power | SM Series | - | 750V | 23mm | 9.5mm | - | - | - | ||||||


















