0
0 sản phẩmUS$0.00

Current Sense SMD Resistors :

Tìm Thấy 7,617 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Product Range
Resistor Case / Package
Power Rating
Resistance Tolerance
Resistor Technology
Resistor Type
Temperature Coefficient
Product Length
Voltage Rating
Product Width
Product Height
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
3776522

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.459
25+US$0.229
50+US$0.218
100+US$0.207
250+US$0.182
5mohm
CFN-A Series
-
-
-
-
-
-
-
-
0.85mm
0.6mm
-55°C
-
AEC-Q200
3497037

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.149
100+US$0.091
500+US$0.067
1000+US$0.066
2500+US$0.065
0.75ohm
RL Series
1206 [3216 Metric]
250mW
± 1%
Thick Film
-
± 200ppm/°C
3.2mm
-
1.6mm
0.55mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3542504

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.130
50+US$1.100
250+US$0.875
500+US$0.802
1000+US$0.692
Thêm định giá…
0.01ohm
TLRH Series
2512 [6432 Metric]
5W
± 1%
Metal Plate
-
± 75ppm/K
6.3mm
-
3.2mm
0.5mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
1531240

RoHS

TT ELECTRONICS / INTERNATIONAL RESISTIVE
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.740
50+US$1.410
100+US$1.270
250+US$1.150
500+US$1.020
Thêm định giá…
5mohm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
AEC-Q200
2332212

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.330
50+US$0.663
250+US$0.525
500+US$0.479
1000+US$0.436
Thêm định giá…
1000µohm
TLR Series
1206 [3216 Metric]
1W
± 1%
Metal Strip
-
± 50ppm/°C
3.2mm
-
1.6mm
0.6mm
-55°C
170°C
-
1107385

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.770
100+US$0.541
500+US$0.432
1000+US$0.403
2000+US$0.366
Thêm định giá…
0.25ohm
WSL Series
2010 [5025 Metric]
500mW
± 1%
Metal Strip
-
± 75ppm/°C
5.08mm
-
2.54mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
2116033

RoHS

Each
5+US$1.480
50+US$0.747
250+US$0.593
500+US$0.543
1000+US$0.464
Thêm định giá…
2000µohm
TLR Series
2512 [6432 Metric]
3W
± 1%
Metal Strip
-
± 50ppm/°C
6.4mm
-
3.2mm
0.6mm
-55°C
170°C
-
1779472

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.238
100+US$0.147
500+US$0.132
1000+US$0.126
2000+US$0.124
0.82ohm
RL Series
2512 [6432 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 200ppm/°C
6.35mm
-
3.2mm
0.55mm
-55°C
125°C
-
2116015

RoHS

Each
5+US$1.250
50+US$0.629
250+US$0.498
500+US$0.454
1000+US$0.406
Thêm định giá…
2000µohm
TLR Series
2512 [6432 Metric]
2W
± 1%
Metal Strip
-
± 50ppm/°C
6.4mm
-
3.2mm
0.6mm
-55°C
170°C
-
1435949

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.509
100+US$0.343
500+US$0.331
1000+US$0.318
2000+US$0.304
0.04ohm
CRA Series
2512 [6432 Metric]
3W
± 1%
Metal Film
-
± 50ppm/°C
6.4mm
-
3.2mm
0.7mm
-55°C
170°C
AEC-Q200
2420745

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$3.560
50+US$1.850
250+US$1.770
500+US$1.690
1500+US$1.610
Thêm định giá…
2000µohm
WSLP Series
3921 [1052 Metric]
5W
± 1%
Metal Strip
-
± 75ppm/°C
10mm
-
5.2mm
0.5mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
2576352

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.230
50+US$1.160
100+US$1.040
250+US$0.921
500+US$0.750
Thêm định giá…
2000µohm
CSS4J-4026 Series
4026 [1066 Metric]
4W
± 1%
Metal Strip
-
± 50ppm/°C
10.06mm
-
6.6mm
2.94mm
-55°C
170°C
-
2696395

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.580
100+US$0.397
500+US$0.316
1000+US$0.290
2500+US$0.285
2000µohm
PMR Series
0805 [2012 Metric]
500mW
± 1%
Thick Film
-
± 150ppm/°C
2.01mm
-
1.25mm
-
-55°C
155°C
AEC-Q200
3389074

RoHS

TT ELECTRONICS / WELWYN
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.874
25+US$0.381
50+US$0.353
100+US$0.324
250+US$0.314
1mohm
-
2512 [6432 Metric]
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-55°C
170°C
AEC-Q200
3497036

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.156
100+US$0.096
500+US$0.074
1000+US$0.068
2500+US$0.067
0.5ohm
RL Series
1206 [3216 Metric]
250mW
± 1%
Thick Film
-
± 300ppm/°C
3.2mm
-
1.6mm
0.55mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3597011

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.070
50+US$0.863
250+US$0.770
500+US$0.750
1000+US$0.615
Thêm định giá…
0.015ohm
WSL_18 Series
2512 [6432 Metric]
2W
± 1%
Metal Strip
-
± 75ppm/°C
6.35mm
-
3.18mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
3596991

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.610
100+US$0.779
500+US$0.763
1000+US$0.762
2000+US$0.761
Thêm định giá…
0.1ohm
WSL Series
1206 [3216 Metric]
250mW
± 0.5%
Metal Strip
-
± 75ppm/°C
3.2mm
-
1.6mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
3542156

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.420
100+US$0.988
500+US$0.802
1000+US$0.631
2500+US$0.586
Thêm định giá…
500µohm
PSL2 Series
2512 [6432 Metric]
8W
± 1%
-
-
± 115ppm/K
6.3mm
-
3.15mm
1.12mm
-65°C
175°C
AEC-Q200
1717850

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.142
100+US$0.094
500+US$0.089
1000+US$0.083
2500+US$0.077
Thêm định giá…
0.68ohm
ERJ-8R Series
1206 [3216 Metric]
250mW
± 1%
Thick Film
-
± 250ppm/°C
3.2mm
-
1.6mm
0.6mm
-55°C
125°C
AEC-Q200
1893025

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.433
100+US$0.427
500+US$0.421
1000+US$0.353
2000+US$0.348
Thêm định giá…
0.43ohm
ERJ-1TR Series
2512 [6432 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 200ppm/°C
6.4mm
-
3.2mm
0.6mm
-55°C
125°C
AEC-Q200
2483566

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.450
100+US$0.306
500+US$0.242
1000+US$0.221
2500+US$0.219
Thêm định giá…
0.1ohm
TLM Series
1206 [3216 Metric]
500mW
± 1%
Metal Foil
-
± 50ppm/°C
3.2mm
-
1.6mm
0.55mm
-55°C
55°C
-
2484764

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.940
50+US$0.904
250+US$0.606
500+US$0.531
1000+US$0.489
Thêm định giá…
2000µohm
ERJ-MS4S Series
2512 [6432 Metric]
3W
± 1%
Metal Film
-
± 75ppm/°C
6.4mm
-
3.2mm
1.2mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
2469461

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.600
50+US$1.340
100+US$1.200
250+US$1.100
500+US$1.080
Thêm định giá…
0.1ohm
WSHM2818 Series
2818 [7146 Metric]
7W
± 1%
Metal Strip
-
± 75ppm/°C
7.1mm
-
4.6mm
1.5mm
-65°C
170°C
-
2908493

RoHS

Each
10+US$0.414
100+US$0.398
500+US$0.382
1000+US$0.365
2000+US$0.349
Thêm định giá…
2ohm
CRM Series
2512 [6432 Metric]
2W
± 1%
Thick Film
-
± 100ppm/°C
6.3mm
-
3.1mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
2828084

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.202
100+US$0.126
500+US$0.102
1000+US$0.093
2500+US$0.084
0.02ohm
MC LRP Series
1206 [3216 Metric]
1W
± 1%
Metal Strip
-
± 100ppm/°C
3.2mm
-
1.6mm
0.6mm
-55°C
170°C
-
76-100 trên 7617 sản phẩm
/ 305 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY