CFN-A Series Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 43 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(43)
Product Range
=CFN-A Se...
1
(6)
(4)
(2)
(4)
(11)
(43)
(10)
(1)
Qualification
(43)
Resistor Technology
(33)
Operating Temperature Min
(32)
Operating Temperature Max
(4)
(24)
Resistance Tolerance
(14)
(1)
Product Height
(2)
(8)
(14)
Temperature Coefficient
(12)
(10)
Product Width
(1)
(2)
(4)
(4)
(12)
(9)
Power Rating
(3)
(6)
(11)
(10)
Đóng gói
(36)
(1)
(7)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.459 25+US$0.229 50+US$0.218 100+US$0.207 250+US$0.182 | 5mohm | CFN-A Series | - | - | - | - | - | - | 0.85mm | 0.6mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.437 10+US$0.278 100+US$0.187 500+US$0.145 1000+US$0.134 Thêm định giá… | - | CFN-A Series | - | - | - | - | ± 50ppm/°C | - | 1.25mm | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.438 25+US$0.218 50+US$0.207 100+US$0.196 250+US$0.173 Thêm định giá… | - | CFN-A Series | 0603 [1608 Metric] | 500mW | - | Metal Foil | ± 100ppm/°C | 1.6mm | 0.85mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.614 10+US$0.374 100+US$0.204 500+US$0.178 1000+US$0.175 Thêm định giá… | 5mohm | CFN-A Series | - | 750mW | - | Metal Foil | ± 100ppm/°C | - | 1.25mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.404 25+US$0.204 50+US$0.194 100+US$0.183 250+US$0.160 Thêm định giá… | - | CFN-A Series | - | 750mW | - | Metal Foil | ± 100ppm/°C | - | 1.25mm | - | - | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.271 | 0.02ohm | CFN-A Series | 0402 [1005 Metric] | 200mW | - | Metal Foil | ± 100ppm/°C | 1.02mm | - | - | - | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.656 10+US$0.568 100+US$0.208 500+US$0.151 1000+US$0.147 Thêm định giá… | 0.02ohm | CFN-A Series | - | - | - | Metal Foil | - | - | - | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.594 25+US$0.315 50+US$0.257 100+US$0.199 250+US$0.170 Thêm định giá… | - | CFN-A Series | - | - | - | Metal Foil | - | - | 1.25mm | - | - | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.466 25+US$0.235 50+US$0.223 100+US$0.211 250+US$0.185 Thêm định giá… | - | CFN-A Series | 0805 [2012 Metric] | 750mW | - | - | - | - | - | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.564 25+US$0.332 50+US$0.261 100+US$0.190 250+US$0.163 Thêm định giá… | 0.02ohm | CFN-A Series | 0805 [2012 Metric] | - | ± 5% | Metal Foil | - | - | 1.25mm | 0.7mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.651 25+US$0.324 50+US$0.278 100+US$0.232 250+US$0.195 Thêm định giá… | 0.02ohm | CFN-A Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | - | Metal Foil | - | 3.2mm | 1.6mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.424 25+US$0.212 50+US$0.201 100+US$0.190 250+US$0.167 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | - | 750mW | - | Metal Foil | - | - | 1.25mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.466 25+US$0.235 50+US$0.223 100+US$0.211 250+US$0.185 | 10mohm | CFN-A Series | 0805 [2012 Metric] | 750mW | - | - | - | 2.01mm | - | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.749 25+US$0.381 100+US$0.330 250+US$0.301 500+US$0.277 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | - | - | - | - | ± 100ppm/°C | - | 0.5mm | - | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.438 25+US$0.218 50+US$0.208 100+US$0.197 250+US$0.173 | 10mohm | CFN-A Series | 0603 [1608 Metric] | - | - | Metal Foil | - | 1.6mm | 0.85mm | 0.6mm | - | - | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.375 10+US$0.284 100+US$0.158 500+US$0.143 1000+US$0.137 Thêm định giá… | - | CFN-A Series | - | 1W | - | - | ± 50ppm/°C | 3.2mm | - | 0.7mm | -55°C | - | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.656 25+US$0.287 50+US$0.259 100+US$0.230 250+US$0.208 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | - | 500mW | - | Metal Foil | - | - | 0.85mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.448 10+US$0.290 100+US$0.194 500+US$0.143 1000+US$0.130 Thêm định giá… | - | CFN-A Series | 0805 [2012 Metric] | - | - | Metal Foil | - | - | 1.25mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.594 25+US$0.250 50+US$0.228 100+US$0.205 250+US$0.185 Thêm định giá… | 5mohm | CFN-A Series | 0805 [2012 Metric] | - | - | - | - | - | 1.25mm | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.445 25+US$0.221 50+US$0.210 100+US$0.199 250+US$0.174 Thêm định giá… | 0.02ohm | CFN-A Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | - | Metal Foil | - | - | - | 0.7mm | - | - | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.396 25+US$0.232 50+US$0.221 100+US$0.209 250+US$0.185 Thêm định giá… | 0.03ohm | CFN-A Series | - | 750mW | - | - | - | - | - | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.445 25+US$0.219 50+US$0.209 100+US$0.199 250+US$0.174 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | 1206 [3216 Metric] | - | - | Metal Foil | - | 3.2mm | - | 0.7mm | - | - | AEC-Q200 | |||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.455 25+US$0.224 50+US$0.215 100+US$0.205 250+US$0.174 Thêm định giá… | 0.04ohm | CFN-A Series | - | 1W | - | Metal Foil | - | 3.2mm | 1.6mm | 0.7mm | - | 155°C | AEC-Q200 | |||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.501 25+US$0.253 50+US$0.241 100+US$0.229 250+US$0.199 Thêm định giá… | 5mohm | CFN-A Series | 1206 [3216 Metric] | - | - | Metal Foil | - | 3.2mm | 1.6mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.437 10+US$0.278 100+US$0.167 500+US$0.144 1000+US$0.134 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | 0805 [2012 Metric] | 750mW | - | Metal Foil | - | - | - | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
