713 Kết quả tìm được cho "TE CONNECTIVITY - NEOHM"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(713)
Resistance
(3)
(2)
(3)
(3)
(2)
(3)
(2)
(2)
Product Range
(179)
Voltage Rating
(109)
(70)
Resistor Technology
(179)
Power Rating
(48)
(61)
(70)
Resistance Tolerance
(75)
(104)
Temperature Coefficient
(75)
(104)
Resistor Case / Package
(70)
(48)
(61)
Operating Temperature Min
(179)
Operating Temperature Max
(179)
Đóng gói
(710)
(706)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.115 50+US$0.065 250+US$0.064 | 27ohm | SMA-A Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.312 50+US$0.311 250+US$0.302 500+US$0.293 1500+US$0.283 Thêm định giá… | 220ohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.156 50+US$0.073 250+US$0.056 500+US$0.050 1500+US$0.044 Thêm định giá… | 120kohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.352 50+US$0.273 250+US$0.256 500+US$0.238 1500+US$0.233 | 18kohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.300 50+US$1.190 250+US$0.960 500+US$0.877 1000+US$0.733 Thêm định giá… | 68kohm | SMA-A Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.080 50+US$1.170 250+US$0.763 500+US$0.676 1000+US$0.577 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.870 50+US$1.050 250+US$0.686 500+US$0.608 1000+US$0.519 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.870 50+US$1.050 250+US$0.686 500+US$0.608 1000+US$0.519 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.489 50+US$0.303 250+US$0.176 500+US$0.161 1000+US$0.126 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.489 50+US$0.303 250+US$0.176 500+US$0.161 1000+US$0.126 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.941 50+US$0.823 250+US$0.683 500+US$0.612 1000+US$0.565 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.749 50+US$0.427 250+US$0.312 500+US$0.295 1500+US$0.256 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.957 50+US$0.474 250+US$0.296 500+US$0.269 1500+US$0.227 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.080 50+US$1.170 250+US$0.763 500+US$0.676 1000+US$0.577 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.820 50+US$0.930 250+US$0.742 500+US$0.681 1000+US$0.629 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.870 50+US$1.050 250+US$0.686 500+US$0.608 1000+US$0.519 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.870 50+US$1.050 250+US$0.686 500+US$0.608 1000+US$0.519 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.749 50+US$0.427 250+US$0.312 500+US$0.295 1500+US$0.256 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.749 50+US$0.427 250+US$0.312 500+US$0.295 1500+US$0.256 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.870 50+US$1.050 250+US$0.686 500+US$0.608 1000+US$0.519 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.458 50+US$0.285 250+US$0.165 500+US$0.151 1000+US$0.134 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.870 50+US$1.050 250+US$0.686 500+US$0.608 1000+US$0.519 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.060 50+US$0.915 250+US$0.758 500+US$0.680 1000+US$0.628 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.645 50+US$0.372 250+US$0.174 500+US$0.149 1000+US$0.123 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.749 50+US$0.427 250+US$0.312 500+US$0.295 1500+US$0.218 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||

