249 Kết quả tìm được cho "YAGEO"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(249)
Resistance
(1)
(1)
(1)
(4)
(1)
(2)
(1)
(2)
Product Range
(183)
(65)
Voltage Rating
(168)
(14)
(65)
Resistor Technology
(247)
Power Rating
(55)
(115)
(9)
(3)
(64)
(2)
Resistance Tolerance
(43)
(198)
(6)
Temperature Coefficient
(7)
(31)
(11)
(194)
Resistor Case / Package
(13)
(116)
(3)
(116)
Operating Temperature Min
(249)
Operating Temperature Max
(248)
Đóng gói
(30)
(219)
(217)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.110 50+US$0.570 250+US$0.314 500+US$0.274 1000+US$0.237 Thêm định giá… | 1.5ohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.366 50+US$0.226 250+US$0.093 500+US$0.073 1500+US$0.063 Thêm định giá… | 5.6ohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.228 50+US$0.135 250+US$0.057 500+US$0.048 1500+US$0.039 Thêm định giá… | 6.81kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.624 50+US$0.304 250+US$0.181 500+US$0.164 1000+US$0.149 Thêm định giá… | 2.7kohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.624 50+US$0.304 250+US$0.181 500+US$0.164 1000+US$0.149 Thêm định giá… | 56ohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.450 50+US$1.280 250+US$0.698 500+US$0.607 1500+US$0.525 Thêm định giá… | 2.2kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.910 50+US$0.998 250+US$0.548 500+US$0.476 1500+US$0.412 Thêm định giá… | 10kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.284 50+US$0.174 250+US$0.071 500+US$0.061 1500+US$0.050 Thêm định giá… | 2.2kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.238 50+US$0.144 250+US$0.059 500+US$0.050 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 180kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.450 50+US$1.280 250+US$0.698 500+US$0.607 1500+US$0.525 Thêm định giá… | 22kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.229 50+US$0.142 250+US$0.059 500+US$0.049 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 10kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.396 50+US$0.185 250+US$0.098 500+US$0.079 1500+US$0.067 Thêm định giá… | 4.7ohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 5+US$0.375 50+US$0.217 250+US$0.129 500+US$0.087 1000+US$0.076 Thêm định giá… | 1kohm | MMF Series | 250V | Metal Film | 500mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.238 50+US$0.146 250+US$0.060 500+US$0.052 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 309kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.179 50+US$0.085 250+US$0.065 500+US$0.058 1500+US$0.045 Thêm định giá… | 1kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.821 50+US$0.379 250+US$0.246 500+US$0.223 1000+US$0.204 Thêm định giá… | 3.9ohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.260 50+US$0.142 250+US$0.064 500+US$0.055 1500+US$0.045 Thêm định giá… | 4.7ohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.624 50+US$0.304 250+US$0.181 500+US$0.164 1000+US$0.149 Thêm định giá… | 20ohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.238 50+US$0.146 250+US$0.060 500+US$0.052 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 15kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.258 50+US$0.128 250+US$0.061 500+US$0.053 1500+US$0.043 Thêm định giá… | 220ohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.710 50+US$1.420 250+US$0.775 500+US$0.674 1500+US$0.583 Thêm định giá… | 1kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.624 50+US$0.304 250+US$0.181 500+US$0.164 1000+US$0.149 Thêm định giá… | 390kohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.346 50+US$0.165 250+US$0.128 500+US$0.115 1000+US$0.114 Thêm định giá… | 3.3kohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.624 50+US$0.304 250+US$0.181 500+US$0.164 1000+US$0.149 Thêm định giá… | 3.9ohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.238 50+US$0.146 250+US$0.060 500+US$0.052 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 47kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||

