9 Kết quả tìm được cho "HSM"
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Resistance
Product Range
Resistor Technology
Power Rating
Resistance Tolerance
Temperature Coefficient
Resistor Case / Package
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.416 50+ US$0.232 250+ US$0.113 500+ US$0.098 1000+ US$0.076 Thêm định giá… | 2.2ohm | HSMW Series | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.299 50+ US$0.216 250+ US$0.145 500+ US$0.136 1000+ US$0.127 Thêm định giá… | 4.7ohm | HSMW Series | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.299 50+ US$0.216 250+ US$0.145 500+ US$0.136 1000+ US$0.127 Thêm định giá… | 1ohm | HSMW Series | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.416 50+ US$0.232 250+ US$0.113 500+ US$0.098 1000+ US$0.076 Thêm định giá… | 10ohm | HSMW Series | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.406 50+ US$0.231 250+ US$0.112 500+ US$0.097 1000+ US$0.085 Thêm định giá… | 22ohm | HSMW Series | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.427 50+ US$0.253 250+ US$0.118 500+ US$0.102 1000+ US$0.093 Thêm định giá… | 220ohm | HSMW Series | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.334 50+ US$0.241 250+ US$0.162 500+ US$0.152 1000+ US$0.142 Thêm định giá… | 470ohm | HSMW Series | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.416 50+ US$0.232 250+ US$0.113 500+ US$0.098 1000+ US$0.076 Thêm định giá… | 100ohm | HSMW Series | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.416 50+ US$0.232 250+ US$0.113 500+ US$0.098 1000+ US$0.076 Thêm định giá… | 47ohm | HSMW Series | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | |||||
