Không tìm thấy kết quả phù hợp chính xác.
Hiển thị các sản phẩm có mã số tương tự
9 Kết quả tìm được cho "HSM"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(9)
Resistance
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
(2)
Product Range
(9)
Resistor Technology
(9)
Power Rating
(18)
Resistance Tolerance
(9)
Temperature Coefficient
(9)
Resistor Case / Package
(9)
Operating Temperature Min
(18)
Operating Temperature Max
(18)
Đóng gói
(9)
(9)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.406 50+US$0.231 250+US$0.112 500+US$0.097 1000+US$0.085 Thêm định giá… | 1ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.406 50+US$0.231 250+US$0.112 500+US$0.097 1000+US$0.085 Thêm định giá… | 2.2ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.416 50+US$0.232 250+US$0.113 500+US$0.098 1000+US$0.086 Thêm định giá… | 4.7ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.406 50+US$0.231 250+US$0.112 500+US$0.097 1000+US$0.085 Thêm định giá… | 10ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.406 50+US$0.231 250+US$0.112 500+US$0.097 1000+US$0.085 Thêm định giá… | 22ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.427 50+US$0.253 250+US$0.118 500+US$0.102 1000+US$0.093 Thêm định giá… | 220ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.437 50+US$0.254 250+US$0.119 500+US$0.103 1000+US$0.094 Thêm định giá… | 470ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.406 50+US$0.231 250+US$0.112 500+US$0.097 1000+US$0.085 Thêm định giá… | 100ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.406 50+US$0.231 250+US$0.112 500+US$0.097 1000+US$0.085 Thêm định giá… | 47ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||
