RF Signal Conditioning :
Tìm Thấy 722 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(63)
(4)
(3)
(36)
(19)
(64)
(12)
(1)
(5)
Đóng gói
(96)
(612)
(16)
(464)
Feedthrough Capacitors (338)
RF Filters (154)
Balun Transformers (98)
RF Multiplexers (72)
SAW Filters (60)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Voltage Rating | Current Rating | Capacitor Case Style | Capacitor Mounting | Capacitance Tolerance | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | DC Resistance Max | Insulation Resistance | Dielectric Characteristic | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$64.700 2+US$63.160 3+US$61.610 5+US$60.070 10+US$58.520 Thêm định giá… | 100pF | 50VDC | 3A | Axial Leaded | Through Hole | ± 25% | -55°C | 125°C | - | - | - | 73286 Series | ||||||
Each | 1+US$151.580 5+US$148.550 10+US$146.020 | 100pF | 100VDC | 5A | Axial Leaded | Through Hole | ± 25% | -55°C | 125°C | - | - | - | 73286 Series | ||||||
Each | 1+US$114.470 2+US$111.740 3+US$109.000 5+US$106.260 10+US$103.520 Thêm định giá… | 100pF | 100VDC | 5A | Axial Leaded | Through Hole | ± 25% | -55°C | 125°C | - | - | - | 73286 Series | ||||||
Each | 1+US$83.050 2+US$81.770 3+US$80.480 5+US$79.200 10+US$77.910 Thêm định giá… | 10pF | 100VDC | 5A | Axial Leaded | Through Hole | - | -55°C | 125°C | - | - | - | 73286 Series | ||||||
Each | 1+US$67.810 2+US$66.190 3+US$64.570 5+US$62.950 10+US$61.320 Thêm định giá… | 1000pF | 100VDC | 5A | Axial Leaded | Through Hole | ± 25% | -55°C | 125°C | - | - | - | 73286 Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.900 10+US$1.550 25+US$1.350 50+US$1.310 100+US$1.260 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | AFII-SW Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.687 10+US$0.559 25+US$0.485 50+US$0.471 100+US$0.456 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | AFII-SW Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.100 10+US$1.710 25+US$1.490 50+US$1.450 100+US$1.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | AFII-SW Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.010 10+US$1.650 25+US$1.430 50+US$1.390 100+US$1.350 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | AFII-SW Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.760 10+US$0.620 25+US$0.538 50+US$0.523 100+US$0.507 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | AFII-SW Series | ||||||
PULSE ELECTRONICS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.136 100+US$0.120 500+US$0.103 1000+US$0.102 2000+US$0.101 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.800 10+US$1.470 25+US$1.280 50+US$1.250 100+US$1.210 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 125°C | - | - | - | AFII-SW Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.718 10+US$0.584 25+US$0.506 50+US$0.492 100+US$0.477 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | AFII-SW Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.687 10+US$0.559 25+US$0.485 50+US$0.471 100+US$0.456 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -30°C | 85°C | - | - | - | AFII-SW Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.146 10+US$0.103 100+US$0.089 500+US$0.082 1000+US$0.076 | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | DEA Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.146 10+US$0.118 100+US$0.095 500+US$0.088 1000+US$0.082 | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | DPX Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.146 10+US$0.118 100+US$0.095 500+US$0.088 1000+US$0.082 | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | - | - | - | DPX Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.098 2500+US$0.093 5000+US$0.087 10000+US$0.077 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.707 500+US$0.613 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$1.750 500+US$1.470 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$1.750 500+US$1.470 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.164 500+US$0.142 1000+US$0.134 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.189 500+US$0.164 1000+US$0.137 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.223 500+US$0.194 1000+US$0.170 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.098 2500+US$0.093 5000+US$0.087 10000+US$0.077 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||



















