RF Signal Conditioning :
Tìm Thấy 701 Sản PhẩmXem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Đóng gói
Danh Mục
RF Signal Conditioning
(701)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.416 10+ US$0.342 | Band Pass | 3Pins | 0805 [2012 Metric] | 3 Pin | 2.4GHz to 2.5GHz | Bluetooth, WLAN | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.284 100+ US$0.246 500+ US$0.220 2500+ US$0.196 4000+ US$0.185 Thêm định giá… | - | - | 0603 [1608 Metric] | 6 Pin | - | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.234 100+ US$0.203 500+ US$0.192 1000+ US$0.180 2000+ US$0.163 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.250 100+ US$0.166 500+ US$0.121 1000+ US$0.116 2000+ US$0.111 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.116 100+ US$0.072 500+ US$0.050 1000+ US$0.048 2000+ US$0.045 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.121 100+ US$0.118 500+ US$0.115 1000+ US$0.112 2000+ US$0.109 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.741 50+ US$0.598 250+ US$0.528 500+ US$0.506 1000+ US$0.475 Thêm định giá… | - | - | 0805 [2012 Metric] | 6 Pin | - | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.286 100+ US$0.250 500+ US$0.208 2500+ US$0.186 4000+ US$0.172 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.121 100+ US$0.076 500+ US$0.052 1000+ US$0.049 2000+ US$0.046 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.288 100+ US$0.234 500+ US$0.203 1000+ US$0.192 2000+ US$0.185 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.895 50+ US$0.433 250+ US$0.392 500+ US$0.306 1000+ US$0.293 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.699 100+ US$0.618 500+ US$0.606 1000+ US$0.593 2000+ US$0.581 Thêm định giá… | - | - | 1008 [2520 Metric] | 8 Pin | - | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.085 100+ US$0.073 500+ US$0.069 1000+ US$0.065 2000+ US$0.059 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.208 10+ US$0.149 100+ US$0.129 500+ US$0.122 1000+ US$0.110 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.135 100+ US$0.117 500+ US$0.111 1000+ US$0.105 2000+ US$0.098 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.270 100+ US$0.163 500+ US$0.130 1000+ US$0.111 2000+ US$0.110 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.167 10+ US$0.115 100+ US$0.099 500+ US$0.092 1000+ US$0.086 | LC | 2Pins | 01005 [0402 Metric] | 2 Pin | 2.4GHz ~ 2.5GHz | Aircraft, Aerospace, Medical, Power Plant Control, Traffic Signal & Transportation Equipment | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.125 100+ US$0.121 500+ US$0.117 1000+ US$0.112 2000+ US$0.108 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.147 | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.282 100+ US$0.230 500+ US$0.200 1000+ US$0.188 2000+ US$0.182 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each | 1+ US$0.687 50+ US$0.485 100+ US$0.421 250+ US$0.409 500+ US$0.396 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.583 50+ US$0.491 250+ US$0.458 500+ US$0.445 1000+ US$0.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.073 100+ US$0.062 500+ US$0.060 1000+ US$0.056 2000+ US$0.051 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.115 100+ US$0.097 500+ US$0.084 1000+ US$0.080 2000+ US$0.071 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | -40°C | 85°C | ||||||
JOHANSON TECHNOLOGY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$1.390 100+ US$1.220 500+ US$1.010 1000+ US$0.904 2000+ US$0.834 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | |||||











