RF Multiplexers :
Tìm Thấy 72 Sản PhẩmFind a huge range of RF Multiplexers at element14 Vietnam. We stock a large selection of RF Multiplexers, including new and most popular products from the world's top manufacturers including: Pulse Electronics, TDK, Abracon & Taoglas
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(11)
(34)
(1)
(26)
Filter Type
(5)
No. of Pins
(4)
(26)
(5)
(1)
Filter Case / Package
(4)
(16)
(11)
(1)
(7)
(2)
Frequency Band
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
Diplexer Applications
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(3)
(1)
(1)
Duplexer Applications
(1)
(1)
Pass Band Frequency
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Operating Temperature Min
(70)
(1)
(1)
RF Filter Applications
(1)
(1)
(1)
(2)
Operating Temperature Max
(70)
(2)
Đóng gói
(1)
(70)
(40)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Filter Type | No. of Pins | Filter Case / Package | No. of Pins | Frequency Band | Diplexer Applications | Duplexer Applications | Pass Band Frequency | Operating Temperature Min | RF Filter Applications | Operating Temperature Max | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.586 100+US$0.475 500+US$0.443 1000+US$0.362 2000+US$0.356 | - | 6 Pin | 0805 [2012 Metric] | - | 700MHz to 1.99GHz, 2.4GHz to 5.85GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | DPX20 Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.396 100+US$0.331 500+US$0.292 1000+US$0.246 2000+US$0.245 Thêm định giá… | - | 6 Pin | 0805 [2012 Metric] | - | 698MHz to 960MHz, 1.71GHz to 2.7GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | DPX20 Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.462 100+US$0.377 500+US$0.338 1000+US$0.284 2000+US$0.271 Thêm định giá… | - | 6 Pin | 0805 [2012 Metric] | - | 800MHz to 2.17GHz, 2.4GHz to 5.85GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.176 100+US$0.134 500+US$0.117 2500+US$0.106 5000+US$0.104 Thêm định giá… | - | 4 Pin | 0402 [1005 Metric] | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | Wi-Fi 6/6E Standards, Speakers & Sound Bars, Video Streaming & Network Cameras, Broadband Gateways | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.222 100+US$0.170 500+US$0.149 2500+US$0.136 5000+US$0.135 Thêm định giá… | - | 4 Pin | 0402 [1005 Metric] | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | Wi-Fi Speakers & Sound Bars, Video Streaming & Network Cameras, VR Head Mount Displays | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.633 100+US$0.548 500+US$0.496 1000+US$0.448 2000+US$0.434 Thêm định giá… | - | 6 Pin | 0805 [2012 Metric] | - | 699MHz to 960MHz, 1.427GHz to 2.69GHz | GSM, LTE, UMTS, 5G | - | - | -40°C | - | 85°C | DPX20 Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.143 100+US$0.123 500+US$0.102 1000+US$0.096 2000+US$0.089 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.137 100+US$0.098 500+US$0.078 1000+US$0.073 2000+US$0.068 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.127 100+US$0.092 500+US$0.073 1000+US$0.069 2000+US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.140 100+US$0.121 500+US$0.100 1000+US$0.094 2000+US$0.086 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.127 100+US$0.092 500+US$0.073 1000+US$0.069 2000+US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 6.3GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.143 100+US$0.123 500+US$0.102 1000+US$0.096 2000+US$0.089 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.127 100+US$0.092 500+US$0.073 1000+US$0.069 2000+US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.17GHz to 7.125GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.830 10+US$2.300 25+US$2.000 50+US$1.940 100+US$1.880 Thêm định giá… | - | 8 Pin | SMD | - | 777MHz to 787MHz, 746MHz to 756MHz | - | Microwave Radio Systems, Military and Aerospace Applications, Radar Systems, Wireless Infrastructure | - | -30°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.132 100+US$0.113 500+US$0.093 1000+US$0.087 2000+US$0.080 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.135 100+US$0.116 500+US$0.095 1000+US$0.089 2000+US$0.082 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.128 100+US$0.093 500+US$0.074 1000+US$0.070 2000+US$0.065 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.17GHz to 7.125GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.123 100+US$0.089 500+US$0.071 2500+US$0.066 5000+US$0.057 Thêm định giá… | - | - | - | - | 1.164GHz to 2.69GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.162 100+US$0.117 500+US$0.093 1000+US$0.087 2000+US$0.081 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.127 100+US$0.092 500+US$0.073 1000+US$0.069 2000+US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.17GHz to 7.125GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.127 100+US$0.092 500+US$0.073 1000+US$0.069 2000+US$0.064 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.128 100+US$0.093 500+US$0.074 1000+US$0.070 2000+US$0.065 Thêm định giá… | - | - | - | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 5.15GHz to 7.125GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.284 100+US$0.246 500+US$0.220 2500+US$0.196 4000+US$0.185 Thêm định giá… | - | 6 Pin | 0603 [1608 Metric] | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | DPX16 Series | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.741 50+US$0.598 250+US$0.528 500+US$0.506 1000+US$0.475 Thêm định giá… | - | 6 Pin | 0805 [2012 Metric] | - | 2.4GHz to 2.5GHz, 4.9GHz to 5.95GHz | WLAN | - | - | -40°C | - | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.266 100+US$0.229 500+US$0.208 2500+US$0.187 4000+US$0.171 Thêm định giá… | - | 6 Pin | 0603 [1608 Metric] | - | 2.4GHz to 2.496GHz, 5.15GHz to 5.95GHz | - | - | - | -40°C | - | 85°C | DPX16 Series | ||||||





