1µs Comparators :
Tìm Thấy 8 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(7)
(1)
Response Time / Propogation Delay
=1µs
1
(1)
(1)
(5)
(5)
(1)
(1)
(5)
(8)
Comparator Type
(7)
(1)
No. of Channels
(1)
(4)
(3)
Supply Voltage Range
(1)
(7)
IC Case / Package
(2)
(3)
(1)
(1)
(1)
No. of Pins
(3)
(1)
(4)
Comparator Output Type
(1)
(7)
Power Supply Type
(7)
(1)
IC Mounting
(8)
Operating Temperature Min
(8)
Đóng gói
(8)
(8)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Comparator Type | No. of Channels | Response Time / Propogation Delay | Supply Voltage Range | IC Case / Package | No. of Pins | Comparator Output Type | Power Supply Type | IC Mounting | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3118489 RoHS | TEXAS INSTRUMENTS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.551 10+US$0.347 100+US$0.281 500+US$0.268 1000+US$0.257 Thêm định giá… | Low Voltage | 1Channels | 1µs | 2.7V to 5.5V | SOT-23 | 5Pins | CMOS, MOS, Open Collector / Drain, TTL | Single Supply | Surface Mount | -40°C | 85°C | ||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.520 10+US$0.330 100+US$0.324 500+US$0.317 1000+US$0.311 Thêm định giá… | General Purpose | 2Channels | 1µs | 3V to 32V, ± 1.5V to ± 16V | TSSOP | 8Pins | Open Collector | Single & Dual Supply | Surface Mount | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.610 10+US$0.384 100+US$0.312 500+US$0.297 1000+US$0.286 Thêm định giá… | General Purpose | 2Channels | 1µs | 3V to 32V, ± 1.5V to ± 16V | MSOP | 8Pins | Open Collector | Single & Dual Supply | Surface Mount | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.760 10+US$0.487 100+US$0.398 500+US$0.380 1000+US$0.366 Thêm định giá… | General Purpose | 2Channels | 1µs | 3V to 32V, ± 1.5V to ± 16V | SOP | 8Pins | Open Collector | Single & Dual Supply | Surface Mount | -40°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.910 10+US$0.588 100+US$0.483 500+US$0.462 1000+US$0.453 Thêm định giá… | General Purpose | 4Channels | 1µs | 3V to 32V, ± 1.5V to ± 16V | SSOP | 14Pins | Open Collector | Single & Dual Supply | Surface Mount | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.910 10+US$0.588 100+US$0.483 500+US$0.462 1000+US$0.447 Thêm định giá… | General Purpose | 4Channels | 1µs | 3V to 32V, ± 1.5V to ± 16V | SOP | 14Pins | Open Collector | Single & Dual Supply | Surface Mount | -40°C | 85°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.200 10+US$0.783 100+US$0.649 500+US$0.622 1000+US$0.609 Thêm định giá… | General Purpose | 4Channels | 1µs | 3V to 32V, ± 1.5V to ± 16V | SOP | 14Pins | Open Collector | Single & Dual Supply | Surface Mount | -40°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.610 10+US$0.388 100+US$0.315 500+US$0.301 1000+US$0.289 Thêm định giá… | General Purpose | 2Channels | 1µs | 3V to 32V, ± 1.5V to ± 16V | MSOP | 8Pins | Open Collector | Single & Dual Supply | Surface Mount | -40°C | 125°C | ||||||




