Logic :
Tìm Thấy 5,065 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(909)
(1631)
(1415)
(255)
(86)
(121)
(2)
(7)
(14)
No. of Pins
(6)
(1)
(5)
(1)
(4)
(1)
(17)
(49)
Đóng gói
(1450)
(3391)
(398)
(3208)
(1)
Gates & Inverters (1,809)
Level Shifters (457)
Flip Flops (351)
Shift Registers (257)
Counters (182)
Latches (172)
Multivibrators (77)
Bus Switches (72)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Pins |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 5+US$0.324 10+US$0.219 100+US$0.175 500+US$0.152 1000+US$0.145 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.697 10+US$0.456 100+US$0.371 500+US$0.354 1000+US$0.344 Thêm định giá… | 20Pins | ||||||
Each | 1+US$0.531 10+US$0.278 100+US$0.269 500+US$0.260 1000+US$0.249 Thêm định giá… | 16Pins | ||||||
Each | 1+US$0.853 10+US$0.525 100+US$0.475 500+US$0.466 1000+US$0.456 Thêm định giá… | 20Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.406 10+US$0.210 100+US$0.128 500+US$0.108 1000+US$0.080 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.177 10+US$0.107 100+US$0.083 500+US$0.078 1000+US$0.074 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each | 1+US$0.614 10+US$0.332 100+US$0.280 500+US$0.276 1000+US$0.272 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.175 10+US$0.108 100+US$0.083 500+US$0.079 1000+US$0.074 Thêm định giá… | 6Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.486 50+US$0.296 100+US$0.256 500+US$0.225 1000+US$0.215 | 20Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.486 50+US$0.296 100+US$0.256 500+US$0.225 1000+US$0.215 | 20Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.630 10+US$3.500 25+US$3.230 100+US$2.920 250+US$2.840 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.541 10+US$0.356 100+US$0.288 500+US$0.274 1000+US$0.263 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.385 10+US$0.244 100+US$0.197 500+US$0.187 1000+US$0.175 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.510 10+US$0.348 100+US$0.282 500+US$0.269 1000+US$0.262 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
Each | 1+US$0.645 10+US$0.369 100+US$0.340 500+US$0.325 1000+US$0.282 | 14Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.666 10+US$0.453 100+US$0.401 | 16Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.136 10+US$0.065 100+US$0.047 500+US$0.046 1000+US$0.038 Thêm định giá… | 5Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.368 10+US$0.227 100+US$0.183 500+US$0.181 1000+US$0.177 Thêm định giá… | 14Pins | ||||||
3120106 RoHS | Each | 1+US$1.280 10+US$0.919 50+US$0.777 100+US$0.733 250+US$0.687 Thêm định giá… | 14Pins | |||||
3120937 RoHS | TEXAS INSTRUMENTS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.840 10+US$1.230 50+US$1.170 100+US$1.100 250+US$1.030 Thêm định giá… | 24Pins | ||||
3006589 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.306 10+US$0.186 100+US$0.147 500+US$0.140 1000+US$0.126 Thêm định giá… | 5Pins | |||||
3120431 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.427 10+US$0.296 100+US$0.229 500+US$0.201 1000+US$0.193 | 14Pins | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.521 10+US$0.325 100+US$0.263 500+US$0.250 1000+US$0.245 Thêm định giá… | 12Pins | ||||||
Each | 1+US$0.468 10+US$0.255 100+US$0.248 500+US$0.247 1000+US$0.246 Thêm định giá… | 16Pins | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.620 10+US$1.180 50+US$1.060 100+US$0.937 250+US$0.879 Thêm định giá… | 12Pins | ||||||











