RF:
Tìm Thấy 100 Sản PhẩmXem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Frequency Min
Frequency Max
Input Power Min
Input Power Max
Sensitivity
Đóng gói
Danh Mục
RF
(100)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$17.710 10+ US$14.060 25+ US$13.150 100+ US$12.600 250+ US$12.350 Thêm định giá… | 10MHz | 10GHz | -60dBm | 8dBm | 0.07mV/°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+ US$6.220 25+ US$5.780 100+ US$5.280 250+ US$5.040 500+ US$4.890 | 200MHz | 6GHz | -24dBm | 19dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$18.300 10+ US$14.530 25+ US$13.590 100+ US$13.020 250+ US$12.760 Thêm định giá… | 1MHz | 4GHz | -67dBm | 8dBm | -70dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$8.040 10+ US$6.220 25+ US$5.780 100+ US$5.280 250+ US$5.040 Thêm định giá… | 200MHz | 6GHz | -24dBm | 19dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$11.550 10+ US$9.050 50+ US$8.040 100+ US$7.730 250+ US$7.410 Thêm định giá… | 50MHz | 1GHz | -65dBm | 5dBm | 0.0083dB/°C | ||||||
Each | 1+ US$4.800 10+ US$3.660 50+ US$3.190 100+ US$3.050 250+ US$2.900 Thêm định giá… | 100MHz | 2.5GHz | -45dBm | 0dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$24.580 10+ US$19.650 50+ US$17.670 100+ US$17.070 250+ US$16.410 Thêm định giá… | 100MHz | 3GHz | -65dBm | 5dBm | 0.0083dB/°C | ||||||
Each | 1+ US$39.190 10+ US$31.780 60+ US$28.560 120+ US$27.680 300+ US$26.760 | 100MHz | 2.5GHz | -70dBm | 10dBm | 0.0083dB/°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.800 10+ US$3.660 25+ US$3.360 100+ US$3.050 250+ US$2.900 Thêm định giá… | 100MHz | 2.5GHz | -45dBm | 0dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$2.000 10+ US$1.480 25+ US$1.350 100+ US$1.200 250+ US$1.130 Thêm định giá… | 450MHz | 2.5GHz | 1.9dBm | 6.3dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$52.950 10+ US$43.510 47+ US$39.840 141+ US$38.050 282+ US$37.290 | 0Hz | 5MHz | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$181.960 10+ US$154.680 25+ US$147.870 100+ US$144.920 | 3.95GHz | 6.9GHz | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.440 10+ US$4.150 25+ US$3.830 100+ US$3.480 250+ US$3.310 Thêm định giá… | 300MHz | 7GHz | -32dBm | 10dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$21.940 10+ US$17.460 25+ US$16.350 100+ US$15.110 250+ US$14.530 Thêm định giá… | 100MHz | 3.9GHz | -62dBm | 10dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$6.300 10+ US$4.830 25+ US$4.470 100+ US$4.070 250+ US$3.870 Thêm định giá… | 600MHz | 7GHz | -32dBm | 10dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+ US$6.280 25+ US$5.820 100+ US$5.350 250+ US$5.250 500+ US$5.140 | 50MHz | 6GHz | -20dBm | 15dBm | 0.0017dB/°C | ||||||
Each | 1+ US$9.880 10+ US$7.710 25+ US$7.160 121+ US$6.490 363+ US$6.180 Thêm định giá… | 600MHz | 15GHz | -24dBm | 16dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$23.160 10+ US$18.550 25+ US$17.390 121+ US$15.990 363+ US$15.320 Thêm định giá… | 40MHz | 10GHz | -57dBm | 2dBm | -57dBm | ||||||
Each | 1+ US$14.820 10+ US$11.700 50+ US$10.460 100+ US$10.070 250+ US$9.660 Thêm định giá… | 100MHz | 2.7GHz | -45dBm | 0dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$28.920 10+ US$23.320 91+ US$20.470 182+ US$19.890 273+ US$19.600 | 40MHz | 6GHz | -59dBm | 4dBm | -56dBm | ||||||
Each | 1+ US$74.390 10+ US$61.710 25+ US$58.550 100+ US$55.060 | 10MHz | 1.3GHz | -10dBm | 10dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$10.210 10+ US$7.970 25+ US$7.410 100+ US$6.790 250+ US$6.490 Thêm định giá… | 100MHz | 1GHz | -76dBm | 14dBm | -77.2dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$19.840 10+ US$15.810 25+ US$14.800 100+ US$14.260 250+ US$13.980 Thêm định giá… | 50MHz | 9GHz | -62dBm | 3dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$14.680 10+ US$11.590 25+ US$10.810 121+ US$9.870 363+ US$9.430 Thêm định giá… | 40MHz | 3.8GHz | -75dBm | 10dBm | -72dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$10.210 10+ US$7.970 25+ US$7.410 100+ US$6.790 250+ US$6.490 Thêm định giá… | 100MHz | 1GHz | -76dBm | 14dBm | -77.2dBm | ||||||
















