RF:
Tìm Thấy 97 Sản PhẩmXem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Frequency Min
Frequency Max
Input Power Min
Input Power Max
Sensitivity
Đóng gói
Danh Mục
RF
(97)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$17.710 10+ US$14.060 25+ US$13.150 100+ US$12.600 250+ US$12.350 Thêm định giá… | 10MHz | 10GHz | -60dBm | 8dBm | 0.07mV/°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+ US$6.220 25+ US$5.780 100+ US$5.280 250+ US$5.040 500+ US$4.890 | 200MHz | 6GHz | -24dBm | 19dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$8.040 10+ US$6.220 25+ US$5.780 100+ US$5.280 250+ US$5.040 Thêm định giá… | 200MHz | 6GHz | -24dBm | 19dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$18.300 10+ US$14.530 25+ US$13.590 100+ US$13.020 250+ US$12.760 Thêm định giá… | 1MHz | 4GHz | -67dBm | 8dBm | -70dBm | ||||||
Each | 1+ US$11.550 10+ US$9.050 50+ US$8.040 100+ US$7.730 250+ US$7.410 Thêm định giá… | 50MHz | 1GHz | -65dBm | 5dBm | 0.0083dB/°C | ||||||
Each | 1+ US$52.950 10+ US$43.510 47+ US$39.840 141+ US$38.050 282+ US$37.290 | 0Hz | 5MHz | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$39.310 10+ US$31.980 25+ US$30.150 100+ US$29.420 1000+ US$28.840 | 100MHz | 2.5GHz | -65dBm | 0dBm | -0.04dB/°C | ||||||
Each | 1+ US$4.800 10+ US$3.660 50+ US$3.190 100+ US$3.050 250+ US$2.900 Thêm định giá… | 100MHz | 2.5GHz | -45dBm | 0dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$24.580 10+ US$19.650 50+ US$17.670 100+ US$17.070 250+ US$16.410 Thêm định giá… | 100MHz | 3GHz | -65dBm | 5dBm | 0.0083dB/°C | ||||||
Each | 1+ US$39.190 10+ US$31.780 60+ US$28.560 120+ US$27.680 300+ US$26.760 | 100MHz | 2.5GHz | -70dBm | 10dBm | 0.0083dB/°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.890 10+ US$3.730 25+ US$3.430 100+ US$3.100 250+ US$2.990 Thêm định giá… | 100MHz | 2.5GHz | -45dBm | 0dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$2.030 10+ US$1.500 25+ US$1.380 100+ US$1.220 250+ US$1.160 Thêm định giá… | 450MHz | 2.5GHz | 1.9dBm | 6.3dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+ US$6.210 25+ US$5.760 100+ US$5.260 250+ US$5.020 500+ US$4.870 | 10MHz | 6GHz | -34dBm | 6dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$98.190 10+ US$82.100 25+ US$78.080 100+ US$73.670 | 520MHz | 1.3GHz | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$187.420 10+ US$159.330 25+ US$152.310 100+ US$149.270 | 3.95GHz | 6.9GHz | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$10.210 10+ US$7.970 25+ US$7.410 100+ US$6.790 250+ US$6.490 Thêm định giá… | 100MHz | 1GHz | -76dBm | 14dBm | -77.2dBm | ||||||
Each | 1+ US$74.390 10+ US$61.710 25+ US$58.550 100+ US$55.060 | 10MHz | 1.3GHz | -10dBm | 10dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$28.920 10+ US$23.320 91+ US$20.470 182+ US$19.890 273+ US$19.600 | 40MHz | 6GHz | -59dBm | 4dBm | -56dBm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$6.300 10+ US$4.830 25+ US$4.470 100+ US$4.070 250+ US$3.870 Thêm định giá… | 600MHz | 7GHz | -32dBm | 10dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$9.880 10+ US$7.710 25+ US$7.160 121+ US$6.490 363+ US$6.180 Thêm định giá… | 600MHz | 15GHz | -24dBm | 16dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$38.970 10+ US$31.590 50+ US$28.620 100+ US$27.720 250+ US$26.750 | 100MHz | 2.5GHz | -65dBm | 0dBm | -0.04dB/°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$15.910 10+ US$13.850 25+ US$13.130 100+ US$12.140 250+ US$11.560 Thêm định giá… | 1MHz | 10GHz | -60dBm | 0dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$44.130 10+ US$39.130 25+ US$34.130 100+ US$32.890 250+ US$31.600 | 9kHz | 7GHz | - | 33dBm | - | ||||||
Each | 1+ US$15.120 10+ US$11.940 50+ US$10.660 100+ US$10.270 250+ US$9.850 Thêm định giá… | 100MHz | 2.7GHz | -45dBm | 0dBm | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+ US$6.280 25+ US$5.820 100+ US$5.350 250+ US$5.250 500+ US$5.140 | 50MHz | 6GHz | -20dBm | 15dBm | 0.0017dB/°C | ||||||















