4,094 Kết quả tìm được cho "AMPHENOL RF"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(3)
(31)
(15)
(3)
(1)
(6)
(4)
(27)
(1)
Product Range
(1)
(5)
(5)
(4)
(4)
(4)
(4)
(4)
For Use With
(1)
(3)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(2)
Accessory Type
(1)
(1)
(1)
(2)
(7)
(5)
(2)
(1)
Đóng gói
(4046)
(46)
(2)
(1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Accessory Type | For Use With | Connector Body Material | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$4.300 10+US$4.000 25+US$3.790 50+US$3.640 100+US$3.620 Thêm định giá… | Dust Cap with Chain | N / UHF Type RF Coaxial Female Connectors | Brass Body | - | ||||||
Each | 1+US$5.510 10+US$5.390 100+US$5.200 250+US$5.130 500+US$5.030 Thêm định giá… | - | - | - | BNC Captive Contact Series | ||||||
Each | 1+US$7.470 10+US$6.350 100+US$5.400 250+US$5.110 500+US$4.820 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.480 10+US$10.600 25+US$9.940 100+US$9.890 250+US$9.840 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.190 10+US$3.570 100+US$3.030 250+US$2.990 500+US$2.950 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.200 10+US$11.960 100+US$11.500 250+US$10.480 500+US$9.450 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
AMPHENOL RF | Each | 1+US$9.710 10+US$8.260 25+US$8.240 100+US$8.210 250+US$8.180 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$3.930 10+US$3.910 100+US$3.890 250+US$3.870 500+US$3.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.510 10+US$2.990 100+US$2.540 250+US$2.480 500+US$2.420 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$8.000 10+US$6.810 25+US$6.710 100+US$6.600 250+US$6.500 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$8.880 10+US$8.660 25+US$8.440 100+US$8.210 250+US$7.990 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.650 10+US$4.570 100+US$4.320 250+US$4.200 500+US$4.120 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$6.320 10+US$6.220 100+US$6.110 250+US$6.010 500+US$5.900 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$6.530 10+US$5.560 100+US$5.540 250+US$5.520 500+US$5.510 | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$7.110 10+US$6.910 100+US$6.700 250+US$6.490 500+US$6.280 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.690 10+US$4.600 100+US$4.510 250+US$4.420 500+US$4.330 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$6.390 10+US$5.430 100+US$5.400 250+US$5.370 500+US$5.340 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.130 10+US$2.830 100+US$2.650 250+US$2.530 500+US$2.460 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$5.750 10+US$5.580 100+US$4.860 250+US$4.240 500+US$4.160 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
2579815 RoHS | Each | 1+US$3.260 10+US$2.780 100+US$2.770 250+US$2.760 500+US$2.750 Thêm định giá… | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$7.670 5+US$7.500 10+US$6.980 25+US$6.920 50+US$6.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$10.610 10+US$9.020 100+US$7.670 250+US$7.190 500+US$6.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.320 10+US$7.920 100+US$6.740 250+US$6.460 500+US$6.340 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.860 10+US$11.250 25+US$9.330 100+US$8.360 250+US$7.720 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$32.080 10+US$28.070 25+US$23.260 100+US$20.850 250+US$19.250 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
























