4,016 Kết quả tìm được cho "AMPHENOL RF"
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Đóng gói
Danh Mục
RF & Wireless
(3,895)
Connectors
(79)
Audio Visual
(28)
- RF Antennas (28)
Tools & Production Supplies
(10)
- Extraction (9)
- Spanners (1)
Development Boards, Evaluation Tools
(3)
Sensors & Transducers
(1)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+ US$5.840 10+ US$5.410 25+ US$5.280 50+ US$5.220 100+ US$4.890 Thêm định giá… | BNC Shorting Plug | Amphenol RF BNC Connectors | - | ||||||
Each | 1+ US$4.690 10+ US$3.990 100+ US$3.390 250+ US$3.210 500+ US$3.030 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$4.170 10+ US$3.610 25+ US$3.280 50+ US$3.210 100+ US$3.130 Thêm định giá… | Dust Cap with Chain | N / UHF Type RF Coaxial Female Connectors | - | ||||||
Each | 1+ US$4.400 10+ US$3.750 100+ US$3.190 250+ US$3.020 500+ US$2.840 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
AMPHENOL RF | Each | 1+ US$10.100 10+ US$8.600 25+ US$8.050 100+ US$7.310 250+ US$6.920 Thêm định giá… | - | - | - | |||||
Each | 1+ US$3.810 10+ US$3.740 100+ US$3.600 250+ US$3.550 500+ US$3.480 Thêm định giá… | - | - | BNC Captive Contact Series | ||||||
Each | 1+ US$10.960 10+ US$9.320 25+ US$8.740 100+ US$8.510 250+ US$8.280 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$4.140 10+ US$3.520 100+ US$3.470 250+ US$3.420 500+ US$3.370 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$4.470 10+ US$4.390 100+ US$4.150 250+ US$4.030 500+ US$3.950 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$6.140 10+ US$5.220 100+ US$5.110 250+ US$4.990 500+ US$4.880 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$12.620 10+ US$11.530 100+ US$10.850 250+ US$10.190 500+ US$9.530 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$6.530 10+ US$5.560 100+ US$4.730 250+ US$4.620 500+ US$4.500 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$7.110 10+ US$6.050 100+ US$5.150 250+ US$5.110 500+ US$5.070 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$6.520 10+ US$5.540 100+ US$4.710 250+ US$4.560 500+ US$4.400 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$5.860 10+ US$5.690 100+ US$4.960 250+ US$4.320 500+ US$4.240 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$28.810 10+ US$24.500 25+ US$22.970 100+ US$20.820 250+ US$20.570 Thêm định giá… | - | - | 245 Series | ||||||
Each | 1+ US$26.580 10+ US$23.250 25+ US$19.270 100+ US$17.280 250+ US$15.950 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$8.440 10+ US$7.180 25+ US$7.150 100+ US$7.120 250+ US$7.090 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$9.040 10+ US$7.690 100+ US$6.530 250+ US$6.120 500+ US$6.080 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$8.380 10+ US$7.120 100+ US$6.060 250+ US$5.680 500+ US$5.550 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$6.490 10+ US$6.450 25+ US$6.410 100+ US$6.360 250+ US$6.320 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$13.020 10+ US$11.070 25+ US$11.010 100+ US$10.950 250+ US$10.890 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$13.400 10+ US$11.390 100+ US$9.680 250+ US$9.080 500+ US$8.640 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$16.080 10+ US$13.670 25+ US$13.650 100+ US$13.620 250+ US$13.590 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
Each | 1+ US$14.830 10+ US$12.970 25+ US$10.750 100+ US$9.640 250+ US$8.900 Thêm định giá… | - | - | - | ||||||
























