28 Kết quả tìm được cho "RHOPOINT"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(28)
Operating Temperature Min
(27)
Resistance Tolerance
(27)
Power Rating
(10)
(17)
Operating Temperature Max
(27)
Temperature Coefficient
(27)
Voltage Rating
(27)
Resistor Case / Package
(27)
Product Length
(10)
(17)
Product Diameter
(10)
(17)
Resistor Type
(27)
Đóng gói
(28)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Wire Connection | Resistance Measurement Range | Resolution (ohm) | Test Current | Accuracy | External Height | External Width | External Depth | Weight | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$2,063.040 5+US$1,697.890 | 4-Wire | 1.999ohm, 19.99ohm, 199.9ohm | - | 5mA | ± 0.1% | 150mm | 80mm | 38mm | 510g | - | ||||||
Each | 1+US$15.270 3+US$12.280 5+US$10.270 10+US$8.820 20+US$7.890 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$15.550 3+US$12.490 5+US$10.450 10+US$8.990 20+US$8.030 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$15.550 3+US$12.490 5+US$10.450 10+US$8.990 20+US$8.030 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$21.060 3+US$16.940 5+US$14.160 10+US$12.180 20+US$10.870 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 5G10 Series | ||||||
Each | 1+US$15.270 3+US$12.280 5+US$10.270 10+US$8.820 20+US$7.890 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$7.610 3+US$6.790 5+US$6.300 10+US$5.930 20+US$5.650 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$8.640 3+US$8.090 5+US$7.650 10+US$7.360 20+US$7.080 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 5G10 Series | ||||||
Each | 1+US$15.550 3+US$12.490 5+US$10.450 10+US$8.990 20+US$8.030 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$17.460 3+US$14.030 5+US$11.730 10+US$10.100 20+US$9.010 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$6.980 3+US$6.110 5+US$5.190 10+US$4.980 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 5G10 Series | ||||||
Each | 1+US$21.060 3+US$16.940 5+US$14.160 10+US$12.180 20+US$10.870 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 5G10 Series | ||||||
Each | 1+US$16.460 3+US$13.240 5+US$11.080 10+US$9.520 20+US$8.510 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$19.070 3+US$15.320 5+US$12.820 10+US$11.030 20+US$9.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 5G10 Series | ||||||
Each | 1+US$15.550 3+US$12.490 5+US$10.450 10+US$8.990 20+US$8.030 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$15.550 3+US$12.490 5+US$10.450 10+US$8.990 20+US$8.030 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$15.550 3+US$12.490 5+US$10.450 10+US$8.990 20+US$8.030 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$9.100 3+US$8.260 5+US$7.670 10+US$7.160 20+US$6.730 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 5G10 Series | ||||||
Each | 1+US$6.360 3+US$5.950 5+US$5.630 10+US$5.420 20+US$5.210 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$15.550 3+US$12.490 5+US$10.450 10+US$8.990 20+US$8.030 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$15.550 3+US$12.490 5+US$10.450 10+US$8.990 20+US$8.030 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$17.460 3+US$14.030 5+US$11.730 10+US$10.100 20+US$9.010 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$16.310 3+US$13.120 5+US$10.970 10+US$9.440 20+US$8.420 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 5G10 Series | ||||||
Each | 1+US$15.550 3+US$12.490 5+US$10.450 10+US$8.990 20+US$8.030 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||
Each | 1+US$15.420 5+US$7.710 10+US$6.430 20+US$5.510 40+US$4.830 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 8G16 Series | ||||||

