Không có kết quả
Chúng tôi không tìm thấy bất kỳ sản phẩm nào trùng khớp với kết quả tìm kiếm TE CONNECTIVITY - SCHRACK của bạn. Đây là một vài gợi ý dựa trên kết quả tìm kiếm của bạn.
62 Kết quả tìm được cho "TE CONNECTIVITY - SCHRACK"
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Conduit Material
Coating
Conduit Colour
External Diameter
Product Range
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1283190 RoHS | TE CONNECTIVITY - RAYCHEM | Each | 1+ US$18.810 10+ US$18.750 25+ US$17.920 100+ US$17.360 250+ US$16.910 Thêm định giá… | 0 | Uncoated | Black | 20mm | Pro Elec - Conduit Packs | ||||
4923320 RoHS | Reel of 25 Vòng | 1+ US$78.4911 5+ US$73.0448 10+ US$69.0402 25+ US$66.2061 50+ US$63.8649 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | - | Grey | 54.5mm | - | |||||
4923295 RoHS | Reel of 25 Vòng | 1+ US$179.359 5+ US$166.8645 10+ US$156.169 25+ US$150.3777 50+ US$145.4489 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Grey | 54.5mm | - | |||||
4923308 RoHS | Reel of 25 Vòng | 1+ US$74.4249 5+ US$69.2496 10+ US$65.4668 25+ US$62.7683 50+ US$60.5503 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | - | Black | 54.5mm | - | |||||
4923271 RoHS | Reel of 25 Vòng | 1+ US$172.5819 5+ US$160.5557 10+ US$150.2668 25+ US$144.6972 50+ US$139.9533 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Black | 54.5mm | - | |||||
4923283 RoHS | Reel of 25 Vòng | 1+ US$179.359 5+ US$166.8645 10+ US$156.169 25+ US$150.3777 50+ US$145.4489 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Orange | 54.5mm | - | |||||
4923268 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$145.1655 5+ US$135.0491 10+ US$126.3991 25+ US$121.7167 50+ US$117.7244 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Black | 28.5mm | - | |||||
4923286 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$65.0355 5+ US$61.265 10+ US$58.5541 25+ US$56.3362 50+ US$54.0443 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Grey | 13mm | - | |||||
4923260 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$47.9572 5+ US$45.1724 10+ US$43.1763 25+ US$41.5375 50+ US$39.8494 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Black | 11.5mm | - | |||||
4923307 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$122.801 5+ US$114.2742 10+ US$108.0146 25+ US$103.5787 50+ US$99.9191 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | - | Black | 42.5mm | - | |||||
4923298 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$26.4307 10+ US$24.3729 25+ US$23.4118 100+ US$22.3151 250+ US$21.773 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | - | Black | 13mm | - | |||||
4923264 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$78.6144 5+ US$73.1557 10+ US$69.1511 25+ US$66.3047 50+ US$63.9635 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Black | 18.5mm | - | |||||
4923287 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$68.8553 5+ US$64.0744 10+ US$60.5626 25+ US$58.0859 50+ US$56.0281 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Grey | 15.8mm | - | |||||
4923300 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$34.0703 5+ US$32.0865 10+ US$30.6695 25+ US$29.5112 50+ US$28.3036 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | - | Black | 18.5mm | - | |||||
4923267 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$124.7356 5+ US$116.0732 10+ US$109.7151 25+ US$105.2052 50+ US$101.4963 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Black | 25mm | - | |||||
4923274 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$65.0355 5+ US$61.265 10+ US$58.5541 25+ US$56.3362 50+ US$54.0443 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Orange | 13mm | - | |||||
4923277 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$94.1031 5+ US$87.5601 10+ US$82.7669 25+ US$79.366 50+ US$76.5566 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Orange | 21.2mm | - | |||||
4923306 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$69.6686 5+ US$64.826 10+ US$61.2773 25+ US$58.7636 50+ US$56.6812 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | - | Black | 34.5mm | - | |||||
4923284 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$50.4956 5+ US$47.5629 10+ US$45.4559 25+ US$43.7308 50+ US$41.9564 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Grey | 11.5mm | - | |||||
4923313 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$43.9279 5+ US$41.3773 10+ US$39.5413 25+ US$38.0503 50+ US$36.4978 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | - | Grey | 21.2mm | - | |||||
4923289 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$94.1031 5+ US$87.5601 10+ US$82.7669 25+ US$79.366 50+ US$76.5566 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Grey | 21.2mm | - | |||||
4923291 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$129.5782 5+ US$120.5708 10+ US$113.9785 25+ US$109.2961 50+ US$105.427 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Grey | 25mm | - | |||||
4923288 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$82.4095 5+ US$76.6798 10+ US$72.478 25+ US$69.5084 50+ US$67.044 Thêm định giá… | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | Grey | 18.5mm | - | |||||
4923301 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$41.673 5+ US$39.2456 10+ US$37.5082 25+ US$36.0911 50+ US$34.6248 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | - | Black | 21.2mm | - | |||||
4923319 RoHS | Reel of 50 Vòng | 1+ US$129.5782 5+ US$120.5708 10+ US$113.9785 25+ US$109.2961 50+ US$105.427 Thêm định giá… | PP (Polypropylene) | - | Grey | 42.5mm | - | |||||
