SOP Transistor Output Optocouplers :
Tìm Thấy 166 Sản PhẩmTìm rất nhiều SOP Transistor Output Optocouplers tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Transistor Output Optocouplers, chẳng hạn như DIP, Surface Mount DIP, SOP & SOIC Transistor Output Optocouplers từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Vishay, Isocom Components 2004 Ltd, Onsemi, Wurth Elektronik & Renesas.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(2)
(34)
(3)
(1)
(27)
(9)
(2)
(4)
(70)
Optocoupler Case Style
=SOP
1
(7)
(345)
(1)
(26)
(3)
(1)
(1)
(6)
No. of Channels
(151)
(1)
(14)
No. of Pins
(3)
(1)
(15)
(1)
Forward Current If Max
(10)
(7)
(4)
(84)
(52)
(7)
Isolation Voltage
(1)
(2)
(1)
(1)
(108)
(26)
(1)
(13)
CTR Min
(8)
(1)
(29)
(1)
(11)
(3)
(8)
(1)
Collector Emitter Voltage V(br)ceo
(3)
(7)
(7)
(10)
(45)
(80)
(1)
(2)
Product Range
(5)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(7)
(4)
Đóng gói
(30)
(135)
(40)
(74)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Optocoupler Case Style | No. of Pins | Forward Current If Max | Isolation Voltage | CTR Min | Collector Emitter Voltage V(br)ceo | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.150 10+US$1.450 25+US$1.350 50+US$1.250 100+US$1.150 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | 2.5kV | 100% | 40V | PS28xx | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.680 10+US$2.010 25+US$1.890 50+US$1.770 100+US$1.650 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 5Pins | 25mA | 3.75kV | 15% | - | NEPOC | ||||||
ISOCOM COMPONENTS 2004 LTD | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.346 50+US$0.297 100+US$0.248 500+US$0.189 1500+US$0.186 | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | 3.75kV | 130% | 80V | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.796 10+US$0.591 25+US$0.575 50+US$0.526 100+US$0.478 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | 3.75kV | 50% | 80V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.538 10+US$0.400 25+US$0.370 50+US$0.341 100+US$0.311 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 3.75kV | 80% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.676 10+US$0.457 25+US$0.423 50+US$0.387 100+US$0.353 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 5kV | 100% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.350 10+US$1.640 25+US$1.530 50+US$1.420 100+US$1.300 Thêm định giá… | 4 Channel | SOP | 16Pins | 60mA | 3.75kV | 80% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.637 10+US$0.436 25+US$0.395 50+US$0.356 100+US$0.315 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 3.75kV | 200% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.629 10+US$0.412 25+US$0.378 50+US$0.342 100+US$0.308 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 3.75kV | 50% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.080 10+US$0.738 25+US$0.675 50+US$0.612 100+US$0.549 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | 3.75kV | 50% | 120V | - | ||||||
ISOCOM COMPONENTS 2004 LTD | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.329 50+US$0.282 100+US$0.235 500+US$0.179 1500+US$0.176 | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | 3.75kV | 300% | 80V | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.738 10+US$0.482 25+US$0.441 50+US$0.400 100+US$0.360 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 5kV | 200% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.588 10+US$0.416 25+US$0.385 50+US$0.352 100+US$0.320 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 3.75kV | 100% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.782 10+US$0.580 25+US$0.564 50+US$0.517 100+US$0.469 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | 3.75kV | 50% | 35V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.688 10+US$0.468 25+US$0.428 50+US$0.387 100+US$0.348 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 5kV | 50% | 70V | - | ||||||
Each | 1+US$2.980 10+US$1.620 25+US$1.550 50+US$1.480 100+US$1.400 Thêm định giá… | 4 Channel | SOP | 16Pins | 50mA | 3.75kV | 50% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.596 10+US$0.371 25+US$0.341 50+US$0.309 100+US$0.279 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 3.75kV | 63% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.510 10+US$0.353 100+US$0.253 500+US$0.208 1000+US$0.193 | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 3.75kV | 160% | 80V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.010 10+US$0.706 25+US$0.645 50+US$0.584 100+US$0.523 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 30mA | 3.75kV | 50% | 70V | NEPOC | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.848 50+US$0.740 100+US$0.632 500+US$0.503 1500+US$0.493 | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | 3.75kV | 50% | 70V | - | ||||||
Each | 1+US$0.526 10+US$0.389 25+US$0.361 50+US$0.333 100+US$0.305 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | 3.75kV | 300% | 80V | FODM217 | ||||||
Each | 5+US$0.593 10+US$0.404 100+US$0.292 500+US$0.245 1000+US$0.220 | 1 Channel | SOP | 4Pins | 50mA | 5kV | 80% | 70V | FODM100x | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.190 10+US$1.540 25+US$1.440 50+US$1.330 100+US$1.220 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 20mA | 3.75kV | 100% | 80V | VOMA617A | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.930 10+US$2.140 25+US$1.980 50+US$1.820 100+US$1.660 Thêm định giá… | 4 Channel | SOP | 16Pins | 50mA | 3.75kV | 50% | 70V | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.674 10+US$0.464 25+US$0.431 50+US$0.398 100+US$0.365 Thêm định giá… | 1 Channel | SOP | 4Pins | 60mA | 5kV | 80% | 70V | - | ||||||
















