AQ Series RF Capacitors :
Tìm Thấy 112 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(112)
Product Range
=AQ Series
1
(2)
(2)
(1)
(1)
(4)
(7)
(9)
(18)
Capacitance
(2)
(5)
(2)
(1)
(5)
(4)
(7)
(4)
Voltage Rating
(1)
(26)
Voltage(DC)
(85)
Capacitor Case / Package
(55)
(30)
Capacitance Tolerance
(19)
(53)
(15)
(1)
(1)
(23)
Dielectric Characteristic
(85)
Operating Temperature Max
(112)
Product Length
(55)
(30)
Capacitor Case Style
(22)
(5)
Đóng gói
(81)
(5)
(45)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Voltage Rating | Voltage(DC) | Capacitor Case / Package | Product Range | Capacitance Tolerance | Dielectric Characteristic | Operating Temperature Max | Product Length | Capacitor Case Style | Product Width | Capacitor Terminals | Operating Temperature Min | Qualification | Automotive Qualification Standard |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.092 100+US$0.068 500+US$0.054 2500+US$0.050 5000+US$0.045 Thêm định giá… | 18pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 5% | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.077 2500+US$0.063 5000+US$0.058 10000+US$0.050 | 3.3pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.162 100+US$0.130 500+US$0.096 1000+US$0.093 2000+US$0.092 Thêm định giá… | 3pF | - | 50V | 0603 [1608 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | - | 0.85mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.110 100+US$0.083 500+US$0.065 1000+US$0.063 2000+US$0.061 Thêm định giá… | 0.5pF | - | 50V | 0603 [1608 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | - | 0.85mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.139 500+US$0.110 1000+US$0.101 2000+US$0.099 4000+US$0.075 | 0.7pF | - | 50V | 0603 [1608 Metric] | AQ Series | ± 0.05pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | - | 0.85mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.145 100+US$0.102 500+US$0.082 1000+US$0.069 2000+US$0.068 Thêm định giá… | 6pF | - | 50V | 0603 [1608 Metric] | AQ Series | ± 0.25pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | - | 0.85mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.092 100+US$0.073 500+US$0.058 2500+US$0.052 5000+US$0.049 Thêm định giá… | 68pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 5% | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.060 2500+US$0.052 5000+US$0.051 10000+US$0.050 | 0.2pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.075 2500+US$0.069 5000+US$0.068 10000+US$0.048 | 1.5pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.092 100+US$0.068 500+US$0.054 2500+US$0.050 5000+US$0.046 Thêm định giá… | 12pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 5% | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.127 100+US$0.077 500+US$0.060 2500+US$0.048 5000+US$0.045 Thêm định giá… | 100pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 5% | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.139 500+US$0.110 1000+US$0.101 2000+US$0.099 Thêm định giá… | 0.7pF | - | 50V | 0603 [1608 Metric] | AQ Series | ± 0.05pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | - | 0.85mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.097 100+US$0.067 500+US$0.053 2500+US$0.043 5000+US$0.040 Thêm định giá… | 2.2pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.092 100+US$0.073 500+US$0.058 2500+US$0.052 5000+US$0.049 Thêm định giá… | 22pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 5% | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.056 2500+US$0.049 5000+US$0.048 10000+US$0.047 | 6.8pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 0.25pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.108 100+US$0.072 500+US$0.056 2500+US$0.046 5000+US$0.042 Thêm định giá… | 0.8pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.110 100+US$0.066 500+US$0.053 2500+US$0.049 5000+US$0.044 Thêm định giá… | 0.4pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.114 100+US$0.099 500+US$0.077 2500+US$0.063 5000+US$0.058 Thêm định giá… | 3.3pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.082 1000+US$0.069 2000+US$0.068 4000+US$0.059 | 6pF | - | 50V | 0603 [1608 Metric] | AQ Series | ± 0.25pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | - | 0.85mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.054 2500+US$0.050 5000+US$0.046 10000+US$0.034 | 56pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 5% | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.060 2500+US$0.048 5000+US$0.045 10000+US$0.039 | 100pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 5% | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.109 100+US$0.090 500+US$0.071 1000+US$0.064 2000+US$0.058 Thêm định giá… | 0.7pF | - | 50V | 0603 [1608 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | - | 0.85mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.117 500+US$0.094 1000+US$0.080 2000+US$0.079 4000+US$0.074 | 1pF | - | 50V | 0603 [1608 Metric] | AQ Series | ± 0.05pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | - | 0.85mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.114 500+US$0.085 1000+US$0.082 2000+US$0.078 4000+US$0.074 | 0.9pF | - | 50V | 0603 [1608 Metric] | AQ Series | ± 0.05pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | - | 0.85mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.068 2500+US$0.059 5000+US$0.055 10000+US$0.036 | 0.7pF | - | 50V | 0402 [1005 Metric] | AQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | - | 0.5mm | Wraparound | -55°C | AEC-Q200 | - | ||||||
