VJ HIFREQ Series RF Capacitors :
Tìm Thấy 102 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(102)
Product Range
=VJ HIFRE...
1
(2)
(2)
(1)
(4)
(7)
(9)
(18)
(24)
Operating Temperature Max
(100)
(1)
Capacitor Case Style
(3)
(28)
(10)
(6)
(42)
(5)
Capacitance Tolerance
(2)
(2)
(1)
(1)
(2)
(1)
(19)
(8)
Voltage Rating
(4)
(1)
(3)
(28)
(11)
(6)
(6)
(1)
Operating Temperature Min
(22)
Dielectric Characteristic
(17)
Capacitor Terminals
(14)
(3)
Voltage(DC)
(2)
(7)
(1)
(4)
(12)
(1)
(1)
(1)
Product Length
(8)
(11)
(7)
(3)
Đóng gói
(104)
(8)
(99)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Voltage Rating | Voltage(DC) | Capacitor Case / Package | Product Range | Capacitance Tolerance | Dielectric Characteristic | Operating Temperature Max | Product Length | Capacitor Case Style | Product Width | Capacitor Terminals | Operating Temperature Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.333 50+US$0.156 100+US$0.141 250+US$0.128 500+US$0.115 Thêm định giá… | 470pF | 100VDC | 100V | - | VJ HIFREQ Series | ± 10% | - | 125°C | 2.01mm | 0805 [2012 Metric] | 1.25mm | - | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.120 50+US$0.705 100+US$0.639 250+US$0.621 500+US$0.602 Thêm định giá… | 15pF | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 2% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.070 50+US$0.836 250+US$0.749 500+US$0.725 1000+US$0.686 Thêm định giá… | 68pF | 1kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 10% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.610 50+US$1.080 100+US$0.779 250+US$0.772 500+US$0.765 Thêm định giá… | 3.9pF | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.25pF | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.630 10+US$4.160 50+US$3.930 200+US$3.640 400+US$3.400 Thêm định giá… | 100pF | 2.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 10% | - | 125°C | - | 2525 [6363 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.110 50+US$1.150 250+US$1.070 500+US$0.915 1000+US$0.884 Thêm định giá… | 300pF | 630V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 5% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.520 50+US$0.468 100+US$0.416 250+US$0.363 500+US$0.311 Thêm định giá… | 0.1pF | 250VDC | 250V | 0805 [2012 Metric] | VJ HIFREQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 200°C | 2.01mm | 0805 [2012 Metric] | 1.25mm | Wraparound | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.750 50+US$1.020 100+US$0.927 250+US$0.866 500+US$0.804 Thêm định giá… | 15pF | 1.5kV | 1.5kV | - | VJ HIFREQ Series | ± 5% | - | 125°C | 2.8mm | 1111 [2828 Metric] | 2.8mm | - | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.562 10+US$0.257 100+US$0.231 500+US$0.187 1000+US$0.172 Thêm định giá… | - | - | - | - | VJ HIFREQ Series | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.010 50+US$1.100 250+US$1.010 500+US$0.915 1000+US$0.855 Thêm định giá… | 150pF | 1kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 5% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.150 50+US$1.180 100+US$1.100 250+US$1.020 500+US$0.940 Thêm định giá… | 4.7pF | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.25pF | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.540 50+US$0.924 100+US$0.815 250+US$0.794 500+US$0.773 Thêm định giá… | 47pF | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 5% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.370 50+US$0.699 100+US$0.641 250+US$0.593 500+US$0.544 Thêm định giá… | 22pF | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 5% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.800 50+US$1.160 100+US$1.070 250+US$1.050 500+US$1.020 Thêm định giá… | 8.2pF | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.5pF | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.880 50+US$1.020 100+US$0.939 250+US$0.874 500+US$0.809 Thêm định giá… | 33pF | 1.5kV | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 5% | - | 125°C | - | 1111 [2828 Metric] | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.280 50+US$0.238 100+US$0.194 250+US$0.179 500+US$0.149 Thêm định giá… | 1pF | 250VDC | 250V | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.1pF | - | 125°C | 1.6mm | 0603 [1608 Metric] | 0.85mm | - | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.583 50+US$0.271 100+US$0.244 250+US$0.221 500+US$0.198 Thêm định giá… | 3.3pF | 250VDC | 250V | 0603 [1608 Metric] | VJ HIFREQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | 0603 [1608 Metric] | 0.85mm | SMD | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.286 50+US$0.156 100+US$0.141 250+US$0.126 500+US$0.113 Thêm định giá… | 120pF | 250VDC | 250V | - | VJ HIFREQ Series | ± 10% | - | 125°C | 2.01mm | 0805 [2012 Metric] | 1.25mm | - | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.583 50+US$0.267 100+US$0.240 250+US$0.217 500+US$0.194 Thêm định giá… | 180pF | 250VDC | 250V | 0805 [2012 Metric] | VJ HIFREQ Series | ± 10% | C0G / NP0 | 125°C | 2.01mm | 0805 [2012 Metric] | 1.25mm | SMD | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.489 50+US$0.220 100+US$0.197 250+US$0.178 500+US$0.159 Thêm định giá… | 6.8pF | 250VDC | 250V | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.25pF | - | 125°C | 1.6mm | 0603 [1608 Metric] | 0.85mm | - | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.118 50+US$0.101 100+US$0.085 250+US$0.076 500+US$0.074 Thêm định giá… | 300pF | 50VDC | 50V | 0603 [1608 Metric] | VJ HIFREQ Series | ± 10% | C0G / NP0 | 125°C | 1.6mm | 0603 [1608 Metric] | 0.85mm | SMD | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.832 50+US$0.416 100+US$0.378 250+US$0.346 500+US$0.314 | 1.5pF | 200VDC | 200V | 0402 [1005 Metric] | VJ HIFREQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 1.02mm | 0402 [1005 Metric] | 0.5mm | Wraparound | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.832 50+US$0.405 100+US$0.367 250+US$0.335 500+US$0.303 Thêm định giá… | 1000pF | 50VDC | 50V | - | VJ HIFREQ Series | ± 10% | - | 125°C | 2.01mm | 0805 [2012 Metric] | 1.25mm | - | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.494 50+US$0.285 100+US$0.206 250+US$0.186 500+US$0.166 Thêm định giá… | 3pF | 250VDC | 250V | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.1pF | - | 125°C | 1.6mm | 0603 [1608 Metric] | 0.85mm | - | -55°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.302 50+US$0.165 100+US$0.149 250+US$0.134 500+US$0.119 Thêm định giá… | 200pF | 250VDC | 250V | - | VJ HIFREQ Series | ± 10% | - | 125°C | 2.01mm | 0805 [2012 Metric] | 1.25mm | - | -55°C | ||||||




