AIMC-06UHQ Series Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 31 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(31)
Product Range
=AIMC-06U...
1
(87)
(19)
(31)
(31)
(4)
(4)
(1)
(5)
Inductance
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
DC Resistance Max
(6)
(1)
(1)
(5)
(4)
(4)
(2)
(3)
Self Resonant Frequency
(1)
(1)
(2)
(1)
(4)
(4)
(5)
(1)
DC Current Rating
(1)
(2)
(5)
(6)
(4)
(5)
(1)
(1)
Inductor Case / Package
(31)
Inductance Tolerance
(16)
(15)
Inductor Construction
(31)
Core Material
(31)
Product Length
(31)
Đóng gói
(31)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 5.1nH | 0.25ohm | 5.5GHz | 400mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.049 500+US$0.045 2500+US$0.040 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 15nH | 0.7ohm | 3.5GHz | 300mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 22nH | 0.82ohm | 3GHz | 250mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 5.6nH | 0.25ohm | 5.5GHz | 400mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 1.1nH | 0.04ohm | 14GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.081 100+US$0.063 500+US$0.057 2500+US$0.045 7500+US$0.041 Thêm định giá… | 2.2nH | 0.12ohm | 9GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.048 2500+US$0.044 7500+US$0.041 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.12ohm | 9GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 3nH | 0.12ohm | 8GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 0.7nH | 0.04ohm | 20GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 0.6nH | 0.04ohm | 20GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 6.2nH | 0.25ohm | 5.5GHz | 400mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 9.1nH | 0.4ohm | 4.5GHz | 300mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 10nH | 0.4ohm | 4.5GHz | 300mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 3.9nH | 0.17ohm | 7GHz | 500mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.049 500+US$0.045 2500+US$0.040 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.08ohm | 10GHz | 800mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 1.2nH | 0.04ohm | 13GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.049 500+US$0.045 2500+US$0.040 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 6.8nH | 0.3ohm | 5.5GHz | 400mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 2nH | 0.12ohm | 9GHz | 600mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.059 100+US$0.049 500+US$0.045 2500+US$0.040 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 8.2nH | 0.4ohm | 4.5GHz | 300mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 3.3nH | 0.17ohm | 7GHz | 500mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 1.3nH | 0.04ohm | 13GHz | 1.1A | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 4.7nH | 0.25ohm | 7GHz | 400mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 7.5nH | 0.3ohm | 4.5GHz | 400mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 3.6nH | 0.17ohm | 7GHz | 500mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.051 500+US$0.047 2500+US$0.042 7500+US$0.035 Thêm định giá… | 18nH | 0.8ohm | 3.5GHz | 250mA | 0201 [0603 Metric] | AIMC-06UHQ Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.4mm | ||||||
