Radial Leaded High Frequency Inductors :
Tìm Thấy 58 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(19)
(11)
(26)
(2)
Product Range
(5)
(1)
(11)
(1)
(14)
(4)
(10)
(3)
Inductance
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(2)
(3)
Inductor Construction
(5)
RMS Current (Irms)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
DC Current Rating
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
DC Resistance Max
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Inductance Tolerance
(5)
(27)
(4)
(16)
Self Resonant Frequency
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(2)
(1)
Đóng gói
(32)
(26)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Product Range | Inductance | Inductor Construction | RMS Current (Irms) | DC Current Rating | DC Resistance Max | Inductance Tolerance | Self Resonant Frequency |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.247 100+US$0.203 500+US$0.178 1000+US$0.159 2000+US$0.158 Thêm định giá… | B78148E BC+ Series | 10µH | - | - | 2.25A | 0.136ohm | ± 10% | 20MHz | ||||||
Each | 1+US$0.827 10+US$0.633 100+US$0.561 500+US$0.462 1000+US$0.439 Thêm định giá… | 6000 Series | 330µH | - | - | - | 0.85ohm | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.521 50+US$0.386 250+US$0.337 500+US$0.311 1000+US$0.283 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 1µH | - | - | 4.45A | 0.043ohm | ± 10% | 200MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.592 50+US$0.422 250+US$0.361 500+US$0.324 1000+US$0.310 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 4.7µH | - | - | 3.05A | 0.08ohm | ± 10% | 70MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.612 50+US$0.521 250+US$0.505 500+US$0.489 1000+US$0.434 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 150µH | - | - | 1.05A | 0.7ohm | ± 5% | 4.2MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.255 100+US$0.211 500+US$0.183 1000+US$0.164 2000+US$0.153 Thêm định giá… | B78148E BC+ Series | 2.2µH | - | - | 3.4A | 0.057ohm | ± 10% | 150MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.510 50+US$0.484 250+US$0.458 500+US$0.436 1000+US$0.410 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 33µH | - | - | 1.9A | 0.22ohm | ± 5% | 9MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.262 100+US$0.216 500+US$0.188 1000+US$0.170 2000+US$0.152 Thêm định giá… | B78148E BC+ Series | 47µH | - | - | 950mA | 0.68ohm | ± 5% | 8MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.480 50+US$0.471 250+US$0.461 500+US$0.452 1000+US$0.442 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 15µH | - | - | 2.3A | 0.14ohm | ± 10% | 13MHz | ||||||
Each | 1+US$1.020 5+US$0.897 10+US$0.774 20+US$0.745 40+US$0.716 Thêm định giá… | RL622 Series | 1µH | - | - | 10A | 0.013ohm | ± 10% | 150MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.592 50+US$0.428 250+US$0.363 500+US$0.326 1000+US$0.270 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 10µH | - | - | 2.45A | 0.12ohm | ± 10% | 22MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.244 100+US$0.201 500+US$0.176 1000+US$0.157 2000+US$0.146 Thêm định giá… | B78148E BC+ Series | 6.8µH | - | - | 2.45A | 0.105ohm | ± 10% | 25MHz | ||||||
Each | 1+US$1.470 5+US$1.300 10+US$1.130 20+US$1.080 40+US$1.030 Thêm định giá… | RL181S Series | 100mH | - | - | 9mA | 82ohm | ± 5% | 90kHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.250 100+US$0.207 500+US$0.180 1000+US$0.170 2000+US$0.156 Thêm định giá… | B78148E BC+ Series | 150µH | - | - | 6.5A | 0.017ohm | ± 20% | 650MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.251 100+US$0.229 500+US$0.216 1000+US$0.210 2000+US$0.198 Thêm định giá… | B78148E BC+ Series | 3.3µH | - | - | 3.05A | 0.073ohm | ± 10% | 75MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.255 100+US$0.211 500+US$0.183 1000+US$0.164 2000+US$0.161 Thêm định giá… | B78148E BC+ Series | 100mH | - | - | 7.3A | 0.015ohm | ± 20% | 700MHz | ||||||
Each | 1+US$1.020 5+US$0.897 10+US$0.774 20+US$0.745 40+US$0.716 Thêm định giá… | RL622 Series | 220µH | - | - | 640mA | 0.65ohm | ± 10% | 2.7MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.602 50+US$0.433 250+US$0.378 500+US$0.342 1000+US$0.341 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 180µH | - | - | 950mA | 0.785ohm | ± 5% | 4MHz | ||||||
Each | 1+US$1.000 5+US$0.880 10+US$0.759 20+US$0.727 40+US$0.695 Thêm định giá… | RL622 Series | 82µH | - | - | 1.1A | 0.23ohm | ± 10% | 4.1MHz | ||||||
Each | 1+US$0.816 5+US$0.714 10+US$0.611 25+US$0.572 50+US$0.539 Thêm định giá… | 6100 Series | 100mH | - | - | 1.98A | 0.16ohm | ± 10% | 5.8MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.480 50+US$0.343 250+US$0.299 500+US$0.283 1000+US$0.264 Thêm định giá… | B82144B LBC Series | 1500µH | - | - | 230mA | 6.4ohm | ± 5% | 1.9MHz | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.541 50+US$0.391 250+US$0.342 500+US$0.322 1000+US$0.316 Thêm định giá… | B82144B2 LBC+ Series | 270µH | - | - | 800mA | 1.2ohm | ± 5% | 3.2MHz | ||||||
TRIAD MAGNETICS | Each | 1+US$7.570 25+US$7.530 100+US$7.490 250+US$7.450 500+US$7.410 Thêm định giá… | - | 43.6mH | - | - | 1.75A | 0.489ohm | - | - | |||||
TRIAD MAGNETICS | Each | 1+US$4.110 10+US$3.230 25+US$3.070 50+US$2.910 100+US$2.830 Thêm định giá… | - | 2.5mH | - | - | - | - | ± 10% | - | |||||
4771867 RoHS | BOURNS JW MILLER | Each | 1+US$1.350 10+US$1.170 100+US$0.796 500+US$0.785 1000+US$0.770 Thêm định giá… | RL875S Series | 4.7µH | - | - | 110mA | 14.7ohm | ± 10% | 1MHz | ||||









