166mW Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 225 Sản PhẩmTìm rất nhiều 166mW Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 100mW, 250mW, 125mW & 62.5mW Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Holsworthy & TE Connectivity.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(2)
(223)
Power Rating
=166mW
1
(11)
(1)
(2)
(483)
(1809)
(5954)
(2356)
(14)
Resistance
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(220)
Resistor Case / Package
(222)
Resistor Technology
(222)
Resistor Type
(220)
(4)
Product Range
(221)
Temperature Coefficient
(222)
Voltage Rating
(223)
Product Length
(221)
Đóng gói
(1)
(227)
(2)
(216)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.302 50+US$0.214 100+US$0.149 250+US$0.146 | 1.4kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.398 50+US$0.292 100+US$0.276 250+US$0.258 500+US$0.238 Thêm định giá… | 6.81kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.320 50+US$0.243 100+US$0.207 250+US$0.199 500+US$0.184 Thêm định giá… | - | - | 166mW | - | Thin Film | High Power | - | - | 100V | 1.6mm | - | - | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.398 50+US$0.288 100+US$0.273 250+US$0.263 500+US$0.235 | 1kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.260 500+US$0.234 Thêm định giá… | 20kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.260 500+US$0.230 Thêm định giá… | 243kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.242 500+US$0.230 Thêm định giá… | 2kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.292 100+US$0.291 250+US$0.260 500+US$0.234 Thêm định giá… | 105ohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.260 500+US$0.230 Thêm định giá… | 309kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.243 500+US$0.230 Thêm định giá… | 499ohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.252 500+US$0.227 Thêm định giá… | 332ohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.260 500+US$0.230 Thêm định giá… | 30.1ohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.368 50+US$0.272 100+US$0.258 250+US$0.239 500+US$0.227 Thêm định giá… | 100kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.292 100+US$0.291 250+US$0.260 500+US$0.234 Thêm định giá… | 86.6ohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.260 500+US$0.230 Thêm định giá… | 37.4ohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.268 250+US$0.260 500+US$0.234 Thêm định giá… | 619ohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.242 500+US$0.230 Thêm định giá… | 40.2kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.260 500+US$0.230 Thêm định giá… | 11.5kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.242 500+US$0.230 Thêm định giá… | 143kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.398 50+US$0.292 100+US$0.262 250+US$0.249 500+US$0.230 Thêm định giá… | 191kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.242 500+US$0.230 Thêm định giá… | 24.9kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.260 500+US$0.230 Thêm định giá… | 4.02kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.242 500+US$0.230 Thêm định giá… | 332ohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.260 500+US$0.230 Thêm định giá… | 49.9kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||
TE CONNECTIVITY - HOLSWORTHY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.378 50+US$0.276 100+US$0.261 250+US$0.260 500+US$0.230 Thêm định giá… | 11.3kohm | ± 0.1% | 166mW | 0603 [1608 Metric] | Thin Film | High Power | RP73P Series | ± 25ppm/°C | 100V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | |||||


