0
0 sản phẩmUS$0.00

166mW Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 225 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 166mW Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 100mW, 250mW, 125mW & 62.5mW Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Holsworthy & TE Connectivity.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
2116693

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.302
50+US$0.214
100+US$0.149
250+US$0.146
1.4kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116767

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.398
50+US$0.292
100+US$0.276
250+US$0.258
500+US$0.238
Thêm định giá…
6.81kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2577129

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.320
50+US$0.243
100+US$0.207
250+US$0.199
500+US$0.184
Thêm định giá…
-
-
166mW
-
Thin Film
High Power
-
-
100V
1.6mm
-
-
-
2116678

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.398
50+US$0.288
100+US$0.273
250+US$0.263
500+US$0.235
1kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116816

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.260
500+US$0.234
Thêm định giá…
20kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116932

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.260
500+US$0.230
Thêm định giá…
243kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116710

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.242
500+US$0.230
Thêm định giá…
2kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116574

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.292
100+US$0.291
250+US$0.260
500+US$0.234
Thêm định giá…
105ohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116943

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.260
500+US$0.230
Thêm định giá…
309kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116645

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.243
500+US$0.230
Thêm định giá…
499ohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116627

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.252
500+US$0.227
Thêm định giá…
332ohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2992253

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.260
500+US$0.230
Thêm định giá…
30.1ohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116891

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.368
50+US$0.272
100+US$0.258
250+US$0.239
500+US$0.227
Thêm định giá…
100kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116565

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.292
100+US$0.291
250+US$0.260
500+US$0.234
Thêm định giá…
86.6ohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116526

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.260
500+US$0.230
Thêm định giá…
37.4ohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116656

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.268
250+US$0.260
500+US$0.234
Thêm định giá…
619ohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116849

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.242
500+US$0.230
Thêm định giá…
40.2kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116792

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.260
500+US$0.230
Thêm định giá…
11.5kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116908

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.242
500+US$0.230
Thêm định giá…
143kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116921

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.398
50+US$0.292
100+US$0.262
250+US$0.249
500+US$0.230
Thêm định giá…
191kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116827

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.242
500+US$0.230
Thêm định giá…
24.9kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116743

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.260
500+US$0.230
Thêm định giá…
4.02kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116946

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.242
500+US$0.230
Thêm định giá…
332ohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116859

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.260
500+US$0.230
Thêm định giá…
49.9kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2116791

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.261
250+US$0.260
500+US$0.230
Thêm định giá…
11.3kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
1-25 trên 225 sản phẩm
/ 9 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY