6W Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 297 Sản PhẩmTìm rất nhiều 6W Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 100mW, 250mW, 125mW & 62.5mW Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Cgs, Vishay, Ohmite, TT Electronics / Welwyn & Multicomp Pro.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(2)
(289)
(2)
(3)
Power Rating
=6W
1
(11)
(1)
(2)
(483)
(1809)
(5954)
(2356)
(14)
Resistance
(1)
(1)
(2)
(1)
(2)
(1)
(2)
(1)
Resistance Tolerance
(7)
(207)
(83)
Resistor Case / Package
(49)
(248)
Resistor Technology
(248)
(49)
Resistor Type
(292)
(4)
(1)
Product Range
(42)
(247)
(2)
(2)
(1)
(2)
Temperature Coefficient
(213)
(35)
(7)
(42)
Voltage Rating
(47)
(2)
(248)
Product Length
(46)
(3)
(248)
Đóng gói
(1)
(297)
(293)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.906 | 75kohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.672 | 6.8Mohm | ± 5% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$3.370 50+US$1.740 250+US$1.560 500+US$1.440 1000+US$1.320 Thêm định giá… | 560ohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.110 50+US$1.210 250+US$1.080 500+US$1.040 1000+US$0.991 Thêm định giá… | 39ohm | ± 5% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.230 50+US$2.000 100+US$1.910 250+US$1.820 500+US$1.760 Thêm định giá… | 150kohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.672 | 270kohm | ± 5% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.110 50+US$1.210 250+US$1.080 500+US$1.040 1000+US$1.020 Thêm định giá… | 4.7Mohm | ± 5% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$4.260 50+US$3.230 250+US$2.760 500+US$2.640 1000+US$2.440 Thêm định giá… | 9.1ohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 200ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.980 50+US$2.260 250+US$1.930 500+US$1.850 1000+US$1.710 Thêm định giá… | 51kohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.906 | 82kohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.630 50+US$1.580 250+US$1.410 500+US$1.360 1000+US$1.340 Thêm định giá… | 750kohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.600 50+US$1.630 250+US$1.320 500+US$1.100 1000+US$0.981 Thêm định giá… | 33ohm | ± 5% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.330 50+US$1.160 250+US$0.956 500+US$0.935 1000+US$0.914 Thêm định giá… | 5.6Mohm | ± 5% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$3.360 50+US$2.940 250+US$2.440 500+US$2.190 1000+US$2.020 Thêm định giá… | 1.1ohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 200ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$3.470 50+US$1.800 250+US$1.570 500+US$1.450 1000+US$1.320 Thêm định giá… | 1.2kohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.630 50+US$1.580 250+US$1.410 500+US$1.360 1000+US$1.340 Thêm định giá… | 9.1ohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.000 50+US$1.300 250+US$0.986 500+US$0.971 1000+US$0.969 Thêm định giá… | 2.2kohm | ± 5% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.630 50+US$1.580 250+US$1.410 500+US$1.390 1000+US$1.360 Thêm định giá… | 2.7kohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.290 | 9.1ohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.360 50+US$2.070 250+US$1.720 500+US$1.530 1000+US$1.420 Thêm định giá… | 56kohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.672 | 820kohm | ± 5% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.980 50+US$2.260 250+US$1.930 500+US$1.850 1000+US$1.710 Thêm định giá… | 560ohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.630 50+US$1.580 250+US$1.410 500+US$1.360 1000+US$1.340 Thêm định giá… | 820kohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$3.420 50+US$2.160 250+US$1.950 500+US$1.900 1000+US$1.870 Thêm định giá… | 3Mohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$4.260 50+US$3.230 250+US$2.760 500+US$2.640 1000+US$2.440 Thêm định giá… | 4.3Mohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 100ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
