0
0 sản phẩmUS$0.00

Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 259 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
3230893

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.380
50+US$1.020
250+US$0.855
500+US$0.690
220ohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230870

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.670
50+US$0.923
250+US$0.809
500+US$0.776
1000+US$0.749
Thêm định giá…
33ohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230834

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.914
1.3ohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 200ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3231024

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.740
50+US$1.230
250+US$0.917
500+US$0.909
1000+US$0.900
Thêm định giá…
2.7ohm
± 5%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 200ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
2328360

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.240
50+US$0.875
100+US$0.755
250+US$0.670
500+US$0.575
Thêm định giá…
0.5ohm
± 5%
2W
SMD
Wirewound
High Power
PWR4318 Series
± 90ppm/°C
-
11mm
4.5mm
-55°C
155°C
-
3230885

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.770
50+US$0.987
250+US$0.867
500+US$0.831
1000+US$0.830
Thêm định giá…
110ohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230953

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.665
43kohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3231002

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.120
50+US$1.260
250+US$1.120
500+US$1.100
1000+US$1.080
Thêm định giá…
3Mohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230873

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.580
50+US$1.080
250+US$0.965
500+US$0.770
1000+US$0.675
Thêm định giá…
43kohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230903

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.690
50+US$0.938
250+US$0.824
500+US$0.790
1000+US$0.762
Thêm định giá…
560ohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230951

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.210
50+US$1.060
250+US$0.875
500+US$0.670
36kohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230997

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.914
1.8Mohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3231003

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.914
3.3Mohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3231075

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.140
50+US$0.683
250+US$0.617
500+US$0.589
1000+US$0.566
Thêm định giá…
18kohm
± 5%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230963

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.210
50+US$1.280
250+US$1.140
500+US$1.100
1000+US$1.080
Thêm định giá…
91kohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230979

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.690
50+US$0.938
250+US$0.824
500+US$0.790
1000+US$0.775
Thêm định giá…
390kohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3231083

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.969
50+US$0.843
250+US$0.699
500+US$0.627
1000+US$0.578
Thêm định giá…
68kohm
± 5%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3231107

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.780
50+US$0.981
250+US$0.857
500+US$0.822
1000+US$0.806
Thêm định giá…
4.7Mohm
± 5%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230937

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.880
50+US$1.060
250+US$0.901
500+US$0.881
1000+US$0.850
Thêm định giá…
10kohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230943

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.720
50+US$0.665
18kohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230991

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.914
1.1Mohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230920

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.670
50+US$0.923
250+US$0.809
500+US$0.776
1000+US$0.749
Thêm định giá…
2.4kohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3231078

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.380
50+US$1.160
250+US$0.863
500+US$0.809
1000+US$0.785
Thêm định giá…
33ohm
± 5%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3230952

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.870
50+US$1.080
250+US$0.936
500+US$0.905
1000+US$0.853
Thêm định giá…
39kohm
± 1%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
3231060

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.050
50+US$0.674
250+US$0.617
500+US$0.589
1000+US$0.566
Thêm định giá…
1.5kohm
± 5%
5W
4320 [11050 Metric]
Thick Film
High Power
3550 Series
± 100ppm/°C
300V
11mm
5mm
-55°C
155°C
-
1-25 trên 259 sản phẩm
/ 11 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY