0.47ohm Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 16 Sản PhẩmTìm rất nhiều 0.47ohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Yageo, Bourns, Multicomp Pro & TE Connectivity - Cgs.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(4)
(3)
(3)
(6)
Resistance
=0.47ohm
1
(1)
(1)
(5)
(5)
(1)
(2)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(12)
(4)
Power Rating
(1)
(3)
(2)
(3)
(1)
(4)
(1)
(1)
Resistor Case / Package
(1)
(3)
(4)
(1)
(1)
(3)
(1)
(2)
Resistor Technology
(13)
(3)
Resistor Type
(6)
(7)
(3)
Product Range
(4)
(1)
(4)
(3)
(2)
Temperature Coefficient
(4)
(8)
(1)
(3)
Voltage Rating
(1)
(3)
(2)
(2)
(2)
Product Length
(1)
(1)
(2)
(1)
(4)
(1)
(1)
(2)
Đóng gói
(15)
(7)
(12)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.211 100+US$0.134 500+US$0.107 1000+US$0.098 2500+US$0.097 | 0.47ohm | ± 1% | 500mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | RL Series | ± 300ppm/°C | 200V | 3.1mm | 1.6mm | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.189 100+US$0.088 500+US$0.057 1000+US$0.054 2500+US$0.051 | 0.47ohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Current Sense | CRL Series | ± 200ppm/°C | - | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.153 100+US$0.094 500+US$0.073 1000+US$0.067 2500+US$0.066 | 0.47ohm | ± 1% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | RL Series | ± 300ppm/°C | - | 3.1mm | 1.6mm | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.133 100+US$0.065 500+US$0.042 1000+US$0.041 2500+US$0.040 Thêm định giá… | 0.47ohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Current Sense | CRL Series | ± 200ppm/°C | - | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.593 100+US$0.360 500+US$0.284 1000+US$0.259 2000+US$0.222 Thêm định giá… | 0.47ohm | ± 1% | 1W | 1218 [3246 Metric] | Thick Film | General Purpose | RL Series | ± 250ppm/°C | 700mV | 3.05mm | 4.6mm | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.146 100+US$0.089 500+US$0.069 1000+US$0.063 2500+US$0.062 | 0.47ohm | ± 5% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | Current Sense | CRL Series | ± 200ppm/°C | - | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.174 100+US$0.109 500+US$0.084 1000+US$0.074 2500+US$0.073 | 0.47ohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | RL Series | ± 300ppm/°C | - | 2mm | 1.25mm | -55°C | 125°C | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.040 50+US$0.495 100+US$0.421 250+US$0.406 500+US$0.371 Thêm định giá… | 0.47ohm | ± 5% | 3W | SMD | Wirewound | High Power | SM Series | ± 200ppm/°C | 500V | - | - | -55°C | 200°C | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.156 | 0.47ohm | ± 1% | 500mW | 1210 [3225 Metric] | Thick Film | General Purpose | MP WW Series | ± 200ppm/°C | 200V | 3.1mm | 2.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.080 50+US$1.070 100+US$0.957 250+US$0.812 500+US$0.724 Thêm định giá… | 0.47ohm | ± 5% | 5W | 5328 [13573 Metric] | Wirewound | High Power | SM Series | ± 200ppm/°C | 500V | 13.5mm | 7.3mm | -55°C | 200°C | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.959 50+US$0.478 250+US$0.376 500+US$0.341 1000+US$0.290 Thêm định giá… | 0.47ohm | ± 5% | 2W | SMD | Wirewound | High Power | SM Series | ± 200ppm/°C | 300V | - | - | -55°C | 200°C | |||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.050 25000+US$0.044 50000+US$0.036 | 0.47ohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Current Sense | CRL Series | ± 200ppm/°C | - | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 125°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.308 100+US$0.130 500+US$0.089 1000+US$0.077 2500+US$0.063 | 0.47ohm | ± 1% | 500mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | WW Series | ± 100ppm/°C | 200V | 3.1mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.625 10+US$0.485 100+US$0.408 500+US$0.380 1000+US$0.351 Thêm định giá… | 0.47ohm | ± 1% | 2W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Current Sense | - | ± 100ppm/°C | 250V | 6.5mm | 3.15mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.296 | 0.47ohm | ± 1% | 2W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | General Purpose | WW Series | ± 100ppm/°C | 300V | 6.3mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 100+US$0.408 500+US$0.380 1000+US$0.351 2000+US$0.322 | 0.47ohm | ± 1% | 2W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | Current Sense | - | ± 100ppm/°C | 250V | 6.5mm | 3.15mm | -55°C | 155°C | ||||||







