1.3ohm Chip SMD Resistors :
Tìm Thấy 38 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1.3ohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Cgs, Panasonic, Rohm, Multicomp Pro & TE Connectivity - Neohm.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(2)
(5)
(6)
(6)
(1)
(10)
(3)
(1)
Resistance
=1.3ohm
1
(1)
(1)
(5)
(5)
(1)
(2)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(3)
(24)
(9)
Power Rating
(1)
(2)
(4)
(4)
(2)
(5)
(2)
(1)
Resistor Case / Package
(1)
(2)
(1)
(7)
(1)
(3)
(5)
(1)
Resistor Technology
(32)
(3)
(2)
Resistor Type
(2)
(7)
(13)
(7)
(1)
(5)
(2)
(1)
Product Range
(4)
(1)
(1)
(1)
(1)
(3)
(1)
(1)
Temperature Coefficient
(2)
(1)
(2)
(1)
(6)
(2)
(1)
(17)
Voltage Rating
(1)
(3)
(2)
(1)
(8)
(15)
(1)
(2)
Product Length
(1)
(1)
(1)
(2)
(9)
(1)
(4)
(1)
Đóng gói
(1)
(37)
(5)
(27)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Resistance Tolerance | Power Rating | Resistor Case / Package | Resistor Technology | Resistor Type | Product Range | Temperature Coefficient | Voltage Rating | Product Length | Product Width | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.740 50+US$1.660 250+US$1.480 500+US$1.440 1000+US$1.420 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 5W | 4320 [11050 Metric] | Thick Film | High Power | 3550 Series | ± 200ppm/°C | 300V | 11mm | 5mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.258 100+US$0.172 500+US$0.134 1000+US$0.109 2000+US$0.100 | 1.3ohm | ± 5% | 1.5W | 2512 [6432 Metric] | Thick Film | High Power | MP SWR Series | ± 200ppm/°C | 500V | 6.35mm | 3.1mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.266 50+US$0.098 100+US$0.086 250+US$0.073 500+US$0.066 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 1W | 0508 Wide [1220 Metric] | Thick Film | High Power | 3430 Series | ± 150ppm/°C | 200V | 1.25mm | 2mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.054 100+US$0.046 500+US$0.034 1000+US$0.031 2500+US$0.028 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | High Voltage | KTR Series | ± 200ppm/°C | 350V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.045 100+US$0.031 500+US$0.026 1000+US$0.024 2500+US$0.023 | 1.3ohm | ± 1% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 200ppm/°C | 200V | 3.1mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - NEOHM | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.643 50+US$0.461 100+US$0.319 250+US$0.284 500+US$0.257 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 0.1% | 125mW | 1206 [3216 Metric] | Thin Film | Precision | CPF Series | ± 25ppm/°C | 150V | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.300 100+US$1.280 500+US$1.250 1000+US$1.230 2500+US$1.200 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 2W | 1020 [2550 Metric] | Thick Film | High Power | ERJ-B1 Series | ± 100ppm/°C | 200V | 2.5mm | 5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.030 100+US$0.025 500+US$0.018 1000+US$0.016 2500+US$0.014 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 5% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Precision | ERJ-6GE Series | -100ppm/°C to +600ppm/°C | 150V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.062 100+US$0.041 500+US$0.032 1000+US$0.028 2500+US$0.024 | 1.3ohm | ± 1% | 250mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | General Purpose | MP WR Series | -200ppm/°C to +400ppm/°C | 200V | 3.1mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$3.360 50+US$2.940 250+US$2.440 500+US$2.190 1000+US$2.020 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 6W | 4527 [11470 Metric] | Thick Film | High Power | 3560 Series | ± 200ppm/°C | 300V | 11.6mm | 6.85mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.310 100+US$1.020 500+US$0.913 1000+US$0.884 2000+US$0.858 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 4W | 2817 [7143 Metric] | Thick Film | High Power | 3540 Series | ± 200ppm/°C | 250V | 7.1mm | 4.2mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.174 10+US$0.087 100+US$0.050 500+US$0.037 1000+US$0.033 Thêm định giá… | 1.3ohm | - | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Sulfur Resistant | - | - | 150V | 1.6mm | - | - | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - NEOHM | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.368 50+US$0.267 100+US$0.252 250+US$0.234 500+US$0.206 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 0.1% | 100mW | 0805 [2012 Metric] | Thin Film | Precision | CPF Series | ± 25ppm/°C | 100V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.087 100+US$0.050 500+US$0.037 1000+US$0.033 2500+US$0.032 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 5% | 250mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | Sulfur Resistant, Anti-Surge | ERJ-UP3 Series | ± 200ppm/°C | 150V | 1.6mm | 0.85mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.220 10+US$2.810 100+US$2.330 500+US$2.100 1000+US$1.930 Thêm định giá… | 1.3ohm | - | - | SMD | - | High Power | - | - | - | 23mm | - | - | 200°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.023 250+US$0.015 1000+US$0.011 5000+US$0.007 12500+US$0.006 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 250mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | Precision | RK73H Series | ± 200ppm/K | 150V | 2.01mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.800 10+US$2.880 25+US$2.460 50+US$2.360 100+US$2.180 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 5% | 7W | SMD | Wirewound | High Power | SM Series | ± 200ppm/°C | 750V | - | - | -55°C | 200°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.111 100+US$0.065 500+US$0.048 1000+US$0.043 2500+US$0.041 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 1.5W | 0612 [1632 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | LTR Series | ± 100ppm/°C | 200V | 1.6mm | 3.2mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.029 100+US$0.020 500+US$0.019 1000+US$0.018 2500+US$0.015 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 125mW | 0805 [2012 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 200ppm/°C | 150V | 2mm | 1.25mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.036 1000+US$0.032 2500+US$0.031 5000+US$0.030 | 1.3ohm | ± 1% | 500mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | ESR Series | ± 100ppm/°C | 200V | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.694 50+US$0.317 100+US$0.287 250+US$0.259 500+US$0.241 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 2W | 1020 Wide [2550 Metric] | Thick Film | High Power | 3430 Series | ± 150ppm/°C | 200V | 2.45mm | 5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each | 10+US$0.024 100+US$0.017 500+US$0.016 1000+US$0.015 2500+US$0.013 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 100mW | 0603 [1608 Metric] | Thick Film | General Purpose | RC_L Series | ± 200ppm/°C | 75V | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.048 1000+US$0.043 2500+US$0.041 5000+US$0.038 | 1.3ohm | ± 1% | 1.5W | 0612 [1632 Metric] | Thick Film | High Power, Anti-Surge | LTR Series | ± 100ppm/°C | 200V | 1.6mm | 3.2mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.280 50+US$0.660 100+US$0.614 250+US$0.566 500+US$0.538 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 3W | 1225 Wide [3264 Metric] | Thick Film | High Power | 3430 Series | ± 200ppm/°C | 200V | 3.2mm | 6.4mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.057 100+US$0.048 500+US$0.036 1000+US$0.032 2500+US$0.031 Thêm định giá… | 1.3ohm | ± 1% | 500mW | 1206 [3216 Metric] | Thick Film | Anti-Surge | ESR Series | ± 100ppm/°C | 200V | 3.2mm | 1.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||


















