0
0 sản phẩmUS$0.00

3.65kohm Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 48 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 3.65kohm Chip SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Chip SMD Resistors, chẳng hạn như 10kohm, 1kohm, 100ohm & 100kohm Chip SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Holsworthy, Multicomp Pro, Yageo, Panasonic & Vishay.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
1160340

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.480
50+US$0.347
100+US$0.242
250+US$0.209
500+US$0.183
Thêm định giá…
3.65kohm
± 0.1%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
PCF Series
± 25ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
125°C
-
1160171

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.278
100+US$0.211
500+US$0.161
1000+US$0.159
2500+US$0.147
Thêm định giá…
3.65kohm
± 0.1%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
PCF Series
± 25ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
125°C
-
2138391

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.026
100+US$0.021
500+US$0.015
1000+US$0.013
2500+US$0.011
3.65kohm
± 1%
125mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
75V
1.55mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2694838

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.008
100+US$0.006
500+US$0.005
1000+US$0.004
2500+US$0.003
Thêm định giá…
3.65kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
MP WR Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
1140865

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.898
50+US$0.657
100+US$0.633
250+US$0.592
500+US$0.564
Thêm định giá…
3.65kohm
± 0.1%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RN73 Series
± 10ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
3540515

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.022
250+US$0.015
1000+US$0.011
5000+US$0.008
12500+US$0.007
Thêm định giá…
3.65kohm
± 1%
250mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
Precision
RK73H Series
± 100ppm/K
150V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3495831

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.016
100+US$0.010
500+US$0.009
1000+US$0.008
2500+US$0.007
3.65kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
3495610

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.014
100+US$0.012
500+US$0.009
2500+US$0.007
5000+US$0.005
3.65kohm
± 1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
1653125

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.035
100+US$0.029
500+US$0.021
1000+US$0.018
2500+US$0.017
Thêm định giá…
3.65kohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2327197

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.155
100+US$0.087
500+US$0.075
1000+US$0.060
2500+US$0.050
Thêm định giá…
3.65kohm
± 1%
660mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
High Power, Anti-Surge
ERJ-P08 Series
± 100ppm/°C
500V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1809790

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.114
100+US$0.079
500+US$0.064
1000+US$0.060
2500+US$0.059
3.65kohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-3A Series
± 25ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2670775

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.015
100+US$0.013
500+US$0.010
1000+US$0.008
2500+US$0.005
3.65kohm
± 1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
General Purpose
MP WR Series
± 100ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
2563557

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.084
100+US$0.080
500+US$0.070
2500+US$0.066
5000+US$0.062
Thêm định giá…
3.65kohm
± 0.1%
62.5mW
0402 [1005 Metric]
Metal Film (Thin Film)
High Reliability
ERA-2A Series
± 25ppm/°C
50V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2303610

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.039
100+US$0.033
500+US$0.023
1000+US$0.021
2500+US$0.020
3.65kohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-6EN Series
± 100ppm/°C
150V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
2307658

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.066
100+US$0.057
500+US$0.042
1000+US$0.037
2500+US$0.036
3.65kohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
Precision
ERJ-8EN Series
± 100ppm/°C
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
1502231

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.170
50+US$0.717
100+US$0.653
500+US$0.576
3.65kohm
± 0.1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RP73 Series
± 15ppm/°C
150V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
1501662

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.070
10+US$0.811
100+US$0.620
500+US$0.611
1000+US$0.580
Thêm định giá…
3.65kohm
± 0.1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
Precision
RP73 Series
± 15ppm/°C
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
2116738

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.378
50+US$0.276
100+US$0.268
250+US$0.260
500+US$0.235
Thêm định giá…
3.65kohm
± 0.1%
166mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Power
RP73P Series
± 25ppm/°C
100V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
3229159

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.957
50+US$0.700
100+US$0.634
250+US$0.615
500+US$0.589
Thêm định giá…
3.65kohm
± 0.1%
150mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision, Sulfur Resistant
RQ73 Series
± 10ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3952163

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.025
100+US$0.015
500+US$0.014
1000+US$0.012
2500+US$0.010
Thêm định giá…
3.65kohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
RC_L Series
± 100ppm/°C
150V
2mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
4149169

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.142
100+US$0.081
500+US$0.076
1000+US$0.059
2500+US$0.054
Thêm định giá…
3.65kohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Precision, High Stability
RT Series
± 25ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
-
4171686

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.950
50+US$1.290
100+US$1.080
250+US$1.060
500+US$0.999
Thêm định giá…
3.65kohm
± 1%
2W
1206 [3216 Metric]
Thin Film
High Power
3503 Series
± 50ppm/°C
100V
3.05mm
1.55mm
-55°C
155°C
-
4079304

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.102
100+US$0.096
500+US$0.085
1000+US$0.081
2500+US$0.076
Thêm định giá…
3.65kohm
± 0.1%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Precision, High Stability
RP Series
± 25ppm/°C
75V
1.6mm
0.8mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
4844035

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.033
100+US$0.017
500+US$0.013
2500+US$0.012
5000+US$0.011
Thêm định giá…
3.65kohm
± 1%
100mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
General Purpose
CRCW e3 Series
± 100ppm/K
75V
1.02mm
0.5mm
-55°C
125°C
AEC-Q200
4539578

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.099
100+US$0.057
500+US$0.038
2500+US$0.029
5000+US$0.028
Thêm định giá…
3.65kohm
± 1%
100mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
Anti-Sulfur
WRIS-RSKS Series
± 100ppm/°C
50V
1mm
0.5mm
-55°C
155°C
-
1-25 trên 48 sản phẩm
/ 2 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY